Thiết kế hệ thống điện mặt trời mái nhà 10 MWp cho nhà máy

Nhận báo giá chi tiết và lịch khảo sát hiện trườngĐiền form nhanh hoặc gửi email/Zalo để được sales kỹ thuật hỗ trợ.
Nhận báo giá chi tiết và lịch khảo sát hiện trường

Quý khách vui lòng gửi thông tin dự án, BOQ hoặc bản vẽ. QuangAnhcons sẽ kiểm tra và phản hồi trong ngày hoặc chậm nhất trong vòng 48 giờ làm việc.

1. Thông tin liên hệ

Thông tin này giúp QuangAnhcons phản hồi nhanh qua điện thoại, Zalo hoặc email.

Email công ty được ưu tiên để QuangAnhcons xác minh thông tin và phản hồi báo giá chuyên nghiệp hơn. Email cá nhân có thể cần xác nhận thêm.
2. Địa điểm / tiến độ công trình

Cung cấp địa điểm, mức độ cần báo giá và tiến độ hoàn thiện để ưu tiên xử lý đúng nhu cầu.

3. Nguồn điện / điều kiện triển khai

Các thông tin nền dùng chung để báo giá sát hơn trước khi vào mục kỹ thuật riêng theo dịch vụ cha/con.

Thông tin này giúp QuangAnhcons tính mùa thi công, mưa gió, tiến độ và bố trí khảo sát phù hợp.
4. Dịch vụ / thông tin dự án

Chọn đúng hạng mục để QuangAnhcons phân luồng sales kỹ thuật và báo giá sát hơn.

Thông tin kỹ thuật để báo giá điện mặt trời

Chọn dịch vụ con và nhập tối thiểu công suất kWp để QuangAnhcons match báo giá sơ bộ. Các thông tin nâng cao giúp giảm sai số hoặc dùng cho trường hợp đã khảo sát/bản vẽ.

A. Thông tin tối thiểu trước khảo sát

Số nguyên dương; nếu chọn nhập diện tích mái, hệ thống tự tính công suất tối đa.

Form riêng nhóm EPC / áp mái / nhà xưởng / công nghiệp / solar farm

Form riêng hệ thống inverter

Form riêng hệ thống pin solar

Form riêng BESS lưu trữ

Form riêng cải tạo / mở rộng hệ hiện hữu

Form riêng PCCC cho hệ solar

B. Cụm tính toán tự động trước khảo sát

Cụm tính toán dùng giả định nội bộ trước khảo sát; khi có bản vẽ/khảo sát, nhập override ở mục D.

C. Bổ sung thêm thông tin để báo giá sát hơn trước khảo sát
D. Nếu đã khảo sát/bản vẽ, nhập override sau khảo sát

Thông tin riêng - Hệ thống inverter

Thông tin riêng - Hệ thống pin solar

Thông tin riêng - Hệ thống BESS lưu trữ

Thông tin riêng - Cải tạo / mở rộng hệ solar hiện hữu

Thông tin riêng - Thi công PCCC cho hệ solar

Form riêng: Hệ thống inverter

Form riêng: Hệ thống pin solar

Form riêng: Hệ thống BESS lưu trữ

Form riêng: Cải tạo / mở rộng hệ solar hiện hữu

Form riêng: Thi công PCCC cho hệ solar

5. BOQ / bản vẽ / tài liệu đính kèm / hình ảnh liên quan

Đính kèm BOQ, bản vẽ, hình ảnh hiện trạng hoặc gửi link file lớn an toàn để QuangAnhcons kiểm tra nhanh.

Một vùng upload chung cho BOQ, bản vẽ, tài liệu, ảnh hiện trạng, ảnh điện thoại, CAD/BIM và file nén. Có thể chọn nhiều file, chọn thêm file lần nữa để bổ sung, bấm Xóa để bỏ từng file trước khi gửi.
6. Nội dung yêu cầu / ghi chú thêm

Ghi rõ yêu cầu đặc biệt, mốc tiến độ, hãng thiết bị mong muốn hoặc phạm vi cần tách giá.

Nội dung đã nhập sẽ được giữ lại sau khi gửi cho đến khi tải lại trang.

Bài này cung cấp khung kỹ thuật để thiết kế và triển khai hệ điện mặt trời mái nhà cỡ xấp xỉ 10 MWp cho nhà máy hoặc khu công nghiệp tại Việt Nam. Tài liệu nhấn vào kiến trúc DC/AC theo block, các phép tính cần có (DC/AC ratio, dòng AC/DC, sụt áp, short-circuit), tiêu chí chọn inverter và MBA, cùng danh sách hồ sơ pháp lý/đấu nối cần kiểm tra với EVN và Bộ Công Thương. Mọi con số cụ thể phải được đối chiếu với dữ liệu dự án và datasheet thiết bị trước khi quyết định. [1]

Trả lời nhanh

Thiết kế rooftop 10 MWp cần chia hệ thành block inverter hợp lý (không bắt buộc một trạm nâng áp duy nhất), tính toán DC/AC ratio cho từng block, chọn điện áp AC dựa trên datasheet inverter và cân bằng giữa dòng, tiết diện cáp và chi phí MBA;

Các bước thực hiện gồm khảo sát mái và kết cấu, thiết kế điện cơ sở và chi tiết, hồ sơ đấu nối với EVN, mua sắm, thi công, thí nghiệm và nghiệm thu; mọi quyết định pháp lý/kỹ thuật phải đối chiếu với tài liệu hướng dẫn EVN/Bộ Công Thương và tiêu chuẩn quốc tế.

Bài này dành cho ai?

  • Chủ đầu tư nhà máy và ban quản lý khu công nghiệp
  • Phòng kỹ thuật, phòng năng lượng, đội vận hành nhà máy
  • Nhà đầu tư on-site PPA và EPC contractor

Khi nào nên đọc bài này?

  • Khi lập nghiên cứu tiền khả thi hoặc báo cáo năng lực mái
  • Trước bước thiết kế kỹ thuật và nộp hồ sơ đấu nối EVN
  • Khi chuẩn bị đấu thầu EPC hoặc thương thảo PPA on-site

Tổng quan kiến trúc hệ thống rooftop 10 MWp

Hệ thống rooftop 10 MWp được tổ chức theo các khối tuần tự: field array → DC combiner → inverter block → AC combiner/MSB → MBA → điểm đấu nối trung áp 22 kV, mỗi khối đảm nhiệm một chức năng rõ ràng từ thu quang đến giao lưới. Thiết kế theo block thay vì một trạm tập trung giúp giới hạn tác động khi có sự cố, tăng tính modular cho thi công và đơn giản hoá O&M; việc phân chia cụ thể cần khảo sát hiện trường để xác định số inverter mỗi block và phương án đấu nối DC/AC phù hợp. Quy hoạch dãy, điện áp mạch hở và các yêu cầu bảo vệ là những yếu tố quyết định lựa chọn inverter và cấu hình combiner; trong ca khảo sát tại nhà máy cần kiểm tra hướng dãy, Voc thực tế và khả năng đấu nối lên lưới 22 kV của EVN.

Sơ đồ khối kỹ thuật của hệ PV áp mái 10 MWp, mô tả luồng DC từ field array qua DC combiner tới cụm inverter, sau đó qua AC combiner/MSB và MBA tới điểm đấu nối 22 kV; thiết kế theo block để giảm sụt áp và phân tán rủi ro vận hành.

Hệ thống rooftop 10 MWp gồm các khối chính xếp theo luồng năng lượng: field array (module và string) → DC combiner → inverter block → AC combiner / MSB → máy biến áp nâng áp (MBA) → điểm đấu nối trung áp 22 kV. Thiết kế theo block phân tách chức năng, giúp giới hạn phạm vi ảnh hưởng khi có lỗi và thuận tiện cho thi công, hiệu chỉnh và bảo trì trên mái. [1][3]

Về mặt chức năng, mỗi khối thực hiện nhiệm vụ chuyên biệt và cần kiểm tra hiện trường cụ thể trước khi chốt bản vẽ thi công. Dưới đây là các khối và chức năng cơ bản:

  • Field array: thu quang, cấu hình strings theo hướng và tilt; trong ca khảo sát tại nhà máy cần đo hướng dãy, chiều dài string và tính toán Voc thực tế.
  • DC combiner: gom nhiều strings, trang bị cầu chì/FDI/ducting, SPD và DC switch để bảo vệ quá dòng và phân đoạn đấu dây.
  • Inverter block: chuyển DC→AC, thực hiện MPPT, hỗ trợ điều khiển công suất và anti-islanding; quy mô block thường được phân chia thành nhiều inverter (ví dụ 500 kW–2 MW mỗi block) tùy bố trí mái và hạn chế dòng/điện áp DC.
  • AC combiner / MSB: gom các nhánh AC, bố trí ACB/MCCB, thiết bị đo đếm và bộ tách nhánh để lên MBA.
  • MBA và điểm 22 kV: nâng điện áp lên mức đấu nối; cần lựa chọn MBA theo yêu cầu hệ số công suất, tổn thất và phương án chạm đất phù hợp quy định đấu nối lưới.

Trong thực tế nhà máy, vị trí và hướng dãy ảnh hưởng trực tiếp đến số strings, Voc mạch hở và lựa chọn inverter (tần suất MPPT, dải điện áp hoạt động). Khi khảo sát tại nhà máy phải kiểm tra các thông số đo được trên mái — Voc, Isc, bóng che — để quyết định phân chia combiner, chiều dài cáp DC và loại cắt bảo vệ trên mỗi string.

Về khía cạnh đấu nối và bảo vệ, cần phối hợp bảo vệ giữa DC-side (fuse, FDI, arc detection), chức năng inverter (anti-islanding, giới hạn DC injection) và bảo vệ phía trung áp theo yêu cầu EVN. Ở bước nghiệm thu/chạy thử phải kiểm tra tín hiệu đo đếm, chức năng ngắt ACB/MCCB trên MSB và phối hợp rơle giữa MBA và lưới 22 kV.

Hạng mục Mô tả Điểm cần kiểm tra (hiện trường)
Field array Cấu hình module, strings, khung mái và cáp DC Hướng/tilt, Voc tính toán vs đo thực tế, bố trí đi dây trên mái
DC combiner Gom strings, cầu chì, DC switch, SPD Số strings trên combiner, khả năng tiếp cận để bảo trì, nối đất cách ly
Inverter block & AC combiner Chuyển đổi, MPPT, tách nhánh AC và đo đếm Chế độ hòa lưới, hỗ trợ công suất/cosφ, kiểm tra anti-islanding
MBA & điểm 22 kV Máy biến áp nâng áp và điểm giao lưới trung áp Độ phù hợp công suất đấu nối, phương án chạm đất, yêu cầu đo đếm EVN

Các quyết định thiết kế cụ thể (số inverter mỗi block, loại inverter chuỗi hay central, kích thước combiner) phụ thuộc vào khảo sát hiện trường và yêu cầu đấu nối 22 kV của EVN; do đó cần thực hiện phân tích phối hợp bảo vệ và kiểm tra khả năng giải tỏa công suất trước khi chốt phương án. Cảnh báo vận hành: hạn chế khai thác quá dài strings hoặc vượt Voc danh định, và đảm bảo SPD/DC switch được kiểm tra trong ca bảo trì để tránh hỏng thiết bị do sét/phóng điện.

Nguyên tắc chia block inverter và phân bố trạm nâng áp

Trên mái 10 MWp, phân chia block inverter và số trạm nâng áp cần cân bằng giảm dòng AC/chiều dài cáp với chi phí MBA, diện tích móng và O&M.

Sơ đồ mặt bằng mái minh họa phân vùng block inverter, lộ trình cáp AC và vị trí trạm nâng áp nhằm cân bằng dòng, độ dài cáp và chi phí MBA.

Không có một cấu hình cố định; với hệ 10 MWp, phân chia block inverter và số MBA nên thiết kế theo nguyên tắc giảm dòng AC và chiều dài cáp đồng thời hạn chế số MBA không cần thiết. [4][5]

Về mặt hiện trường, ưu tiên phân vùng theo khuôn viên mái hoặc đơn vị kết cấu có cùng hướng, độ dốc và khả năng chịu tải. Khi khảo sát tại nhà máy, cần đo và ghi nhận hướng tấm, khoảng cách giữa các cụm string và vị trí hành lang vận hành để nhóm string có điện áp MPP tương đồng vào cùng block, giảm mismatch và tối ưu MPPT.

Kích thước block inverter nên chọn sao cho dòng AC trên feeder không vượt khả năng cáp tiêu chuẩn và không đẩy công suất MBA lên mức quá lớn. Trong ca bảo trì, kiểm tra dòng AC tại đầu inverter và chiều dài cáp AC đến vị trí MBA là tiêu chí thực tế để đánh giá có cần tách thêm block hay không.

Vị trí trạm nâng áp cần đặt gần trọng tâm khối lượng công suất AC để giảm chiều dài cáp và tổn thất; đồng thời ưu tiên vị trí có nền chịu lực, tiện tiếp cận cho O&M và phù hợp quy hoạch lưới. Lưu ý trade-off: thêm MBA giảm tổn thất cáp nhưng tăng CAPEX, diện tích móng, thiết bị bảo vệ và chi phí bảo trì.

Hạng mục Mô tả Điểm cần kiểm tra
Phân vùng block Chia theo mái/khối kết cấu có cùng hướng và hành lang vận hành Xác định hướng, diện tích mỗi zone, lối tiếp cận O&M
Kích thước block inverter Chọn sao cho dòng AC phù hợp dải cáp tiêu chuẩn Đo dòng tối đa thực tế, kiểm tra loại cáp khả dụng
Vị trí MBA Đặt gần trung tâm công suất AC, nền móng đủ chịu lực Đo chiều dài cáp tối đa, kiểm tra nền và truy cập phục vụ bảo trì
Kết nối MPPT Nhóm string cùng Vmp/Orient vào cùng inverter/block Đo Vmp, đánh giá shading và mismatch
  • Đồng nhất hướng/độ dốc: ưu tiên nhóm các tấm cùng hướng để giảm mismatch; kiểm tra tại hiện trường bằng đo Vmp và quan sát shading.
  • Chiều dài cáp AC trung bình: đo khoảng cách từ inverter đến vị trí MBA; nếu vượt ngưỡng tổn thất chấp nhận được thì xem xét tách block hoặc bổ sung MBA.
  • Giới hạn dòng trên feeder: kiểm tra dòng thực tế trên đầu inverter trong ca chạy thử để chọn tiết diện cáp và số block phù hợp.
  • Khả năng móng và footprint: xác minh nền đặt MBA đủ chịu lực; nếu không, chi phí móng tăng đáng kể khi thêm MBA.
  • Yêu cầu kết nối lưới: tuân thủ quy hoạch và hướng dẫn của EVN về vị trí và số trạm nâng áp khi lập phương án kết nối.

Cần khảo sát hiện trường chi tiết và tiến hành mô phỏng tổn thất cùng phân tích CAPEX/O&M để chốt số block và số MBA; quyết định cuối cùng tùy thuộc vào bố trí mái, dải cáp khả dụng và điều kiện móng.

Thiết kế DC: module, string, DC combiner và lựa chọn inverter

Thiết kế phần DC cho hệ 10 MWp gồm tính số mô-đun và string, kiểm soát Voc/Isc, chọn DC combiner, và lựa chọn inverter theo datasheet.

Minh họa sơ đồ tính số string, dòng DC, bố trí DC combiner và các thông số đối chiếu điện áp khi chọn inverter cho rooftop 10 MWp.

Thiết kế mảng DC cho hệ 10 MWp phải bắt đầu bằng xác định tổng số mô-đun theo Pmp module, rồi chia thành string để thỏa giới hạn dòng và điện áp của inverter. [2][17]

Tổng số mô-đun được tính theo công thức: Số mô-đun = 10.000 kWp ÷ Pmp_module; khi khảo sát tại nhà máy cần làm tròn theo layout mái thực tế và vị trí neo. Dòng string thiết kế lấy từ Isc_module theo datasheet, áp dụng hệ số nhiệt độ và hệ số an toàn: Istring_oper = Isc_module × (1 + temp_coeff_effect) × safety_factor; trong ca bảo trì cần đo dòng thực tế tại combiner để đối chiếu.

Giới hạn điện áp là yếu tố bắt buộc: Voc_max_string phải nhỏ hơn Voc_max_inverter tại Temp_min địa phương theo datasheet inverter; cần kiểm tra điều chỉnh Voc theo Temp_min khi khảo sát hiện trường. DC/AC ratio nên được xem trong khoảng tham chiếu 1.0–1.4 tùy mục tiêu sản lượng, clipping và tuổi thọ inverter — quyết định cuối cùng phụ thuộc hợp đồng bán điện và quy định nối lưới.

Thiết kế combiner box phải dựa trên số string tối đa cho phép mỗi combiner, bảo vệ từng string (fuse hoặc MCCB), SPD cho đường DC nếu yêu cầu, và nối đất đúng quy định. Cáp DC chọn theo Istring_oper, chiều dài dòng, và sụt áp cho phép (thường 1–3%); trong ca kiểm tra tại hiện trường cần đo sụt áp thực tế trước nghiệm thu.

Hạng mục Mô tả Điểm cần kiểm tra
Tính số mô-đun Số mô-đun = 10.000 kWp ÷ Pmp_module, làm tròn theo hàng và layout mái. Kiểm tra Pmp trên datasheet, đo diện tích lắp thực tế.
Thiết kế string & dòng Tính Istring_oper từ Isc_module, hệ số nhiệt độ và safety factor. So sánh Isc_total với giới hạn Isc_inverter và input combiner.
Lựa chọn inverter & MPPT Đối chiếu công suất AC, dải điện áp MPPT, số MPPT, Isc/Impp giới hạn. Kiểm tra Voc_max tại Temp_min; xác nhận điểm tối ưu IV-curve trên datasheet.
Combiner box & bảo vệ Số đầu vào tối đa, fuse/MCCB, SPD DC nếu cần, nối đất. Đảm bảo mỗi string có bảo vệ; kiểm tra khả năng cắt và ký hiệu cực.
Cáp DC & sụt áp Chọn tiết diện theo Istring_oper, chiều dài và sụt áp cho phép (1–3%). Đo điện trở thực tế, kiểm tra sụt áp trên từng nhánh trong ca nghiệm thu.

Về mặt vận hành và phân chia array, nên chia 10 MWp thành nhiều block (ví dụ theo inverter ~500 kW–2 MW hoặc theo mái) để giảm rủi ro khi sự cố và thuận tiện cho O&M. Trước khi chốt thiết kế phải kiểm tra đầy đủ datasheet inverter cho giới hạn Isc_in và số MPPT, cùng tham chiếu các quy định nối lưới hiện hành.

Thiết kế AC, bảo vệ, tính toán MBA và quy trình triển khai (checklist + timeline)

Chỉ dẫn xác định công suất MBA, tính dòng ngắn mạch để chọn thiết bị đóng cắt và thiết kế MSB/cáp AC, kèm checklist thi công và timeline sơ bộ.

Trang tính kỹ thuật thể hiện lựa chọn công suất MBA theo block, phân tích short-circuit để chọn thiết bị đóng cắt/relay, sơ đồ MSB/cáp AC và checklist thi công với timeline.

Chọn công suất MBA cho hệ 10 MWp phải dựa trên công suất DC, hệ số chuyển đổi DC→AC (ILR), hệ số đồng thời và biên dự phòng; thông thường nên chia thành nhiều MBA cỡ 1.25–2.5 MVA để giảm tác động quá tải cục bộ và tăng tính vận hành/O&M. [14][12]

Khi tính tải AC cần áp ILR hợp lý (thường <=1.2–1.4 tùy chiến lược vận hành) để suy ra công suất đỉnh AC. Trong ca khảo sát tại nhà máy cần thu dữ liệu điện áp trạm và trở kháng nguồn lưới, sau đó thực hiện tính dòng ngắn mạch theo phương pháp chuẩn (tham chiếu IEC 60909) để xác định giá trị đỉnh và hiệu dụng dùng cho lựa chọn CB, MCCB, ACB và relay.

Tính toán short-circuit phải xét đóng góp từ lưới phân phối và đóng góp từ nguồn PV (inverter full‑converter có thể có đóng góp ngắn mạch khác so với máy phát trực tiếp). Ở bước nghiệm thu / chạy thử cần kiểm tra coordination bảo vệ, thời gian tác động relay và giới hạn Icu của thiết bị đóng cắt.

Thiết kế MSB, tủ AC và cáp AC được xác định từ dòng danh định tính theo công suất AC sau ILR. Khi khảo sát hiện trường cần kiểm tra khả năng kéo cáp trên mái, sắp xếp lối đi và khoảng cách PCCC; chọn tiết diện cáp theo dòng, sụt áp giới hạn và khả năng chịu ngắn mạch theo TCVN/IEC tương ứng.

Vấn đề sóng hài và cân bằng pha cần được xác định sớm: đặt giới hạn THD, đo tại điểm đấu nối, và xem xét lọc khi vượt ngưỡng. Đồng thời đảm bảo inverter có chức năng anti‑islanding và ngắt theo ngưỡng tần số/điện áp được yêu cầu.

  1. Khảo sát mái và công trình: tải mái, kết cấu neo, khoảng cách thao tác, lối thoát, và yêu cầu PCCC khi khảo sát tại nhà máy.
  2. Đánh giá điểm đấu nối và trạm biến áp: xác định công suất khả dụng trạm, % đấu nối tối đa và khả năng nâng cấp nếu cần.
  3. Phân chia block MBA: lựa chọn số lượng và cỡ MBA (ví dụ 1.25–2.5 MVA mỗi block), cân nhắc n+1 hoặc margin dự phòng.
  4. Tính toán tải AC và short‑circuit: áp ILR, tính Isc/Ik theo IEC 60909, xác định Icu, chọn CB/ACB/MCCB và relay phối hợp.
  5. Thiết kế MSB/tủ AC/cáp: dòng danh định, tiết diện cáp theo sụt áp và khả năng chịu ngắn mạch, bố trí lộ điện trên mái.
  6. Hồ sơ đấu nối EVN và thủ tục PCCC: hoàn thiện bản vẽ, tài liệu kỹ thuật và đăng ký theo quy định hiện hành trước khi nghiệm thu.
  7. Nghiệm thu/kiểm tra chức năng: kiểm tra cách điện, thử phối hợp bảo vệ, test anti‑islanding và đo THD ở điểm đấu nối.

Quy trình triển khai theo thứ tự kỹ thuật sau (mô tả giai đoạn, không ấn định thời gian):

  • Khảo sát hiện trường và thu thập dữ liệu trạm, tải mái, PCCC.
  • Thiết kế sơ bộ MBA và phân chia block, tính tải AC và sơ đồ MSB.
  • Tính toán short‑circuit chi tiết và chọn thiết bị đóng cắt, relay phối hợp.
  • Hoàn thiện hồ sơ đấu nối EVN, xin phép PCCC và chuẩn bị thi công.
  • Thi công lắp đặt, chạy thử, nghiệm thu phối hợp bảo vệ và bàn giao O&M.

Các quyết định then chốt và cảnh báo vận hành thực tế: tránh đặt ILR quá lớn nếu trạm không có khả năng tiếp nhận công suất đỉnh; trong ca bảo trì kiểm tra điều kiện đóng cắt ACB trước khi thao tác; khi khảo sát tại nhà máy phải đo trở kháng nguồn để có mô hình short‑circuit chính xác. Để chốt công suất MBA và lựa chọn thiết bị đóng cắt cần bản tính short‑circuit chi tiết và khảo sát trạm thực tế, phối hợp với EVN cho xác nhận điểm đấu nối.

Thiết kế rooftop 10 MWp đòi hỏi cân bằng kỹ thuật giữa chia block, lựa chọn điện áp AC và công suất MBA, đồng thời tuân thủ hướng dẫn đấu nối của EVN/Bộ Công Thương. Bước tiếp theo là triển khai khảo sát hiện trường và bản vẽ sơ bộ để chuyển sang thiết kế kỹ thuật chi tiết và hồ sơ đấu nối.

Câu hỏi thường gặp

Một dự án rooftop 10 MWp cần những hồ sơ nào để nộp cho EVN để xin đấu nối?

Hồ sơ thường gồm: báo cáo khảo sát hiện trường, sơ đồ một dòng (single‑line), bản vẽ vị trí và layout mái, thông tin thiết bị (inverter/MBA), phương án bảo vệ, đề xuất điểm đấu nối và phương án đo đếm. Kiểm tra danh sách hồ sơ cụ thể theo hướng dẫn EVN tại địa phương trước khi nộp.

Nên chọn inverter 400Vac hay 690/800Vac cho từng block — tiêu chí quyết định là gì?

Chọn điện áp AC dựa trên kích thước block, khoảng cách tới MSB/MBA, chi phí cáp vs. MBA, khả năng lắp đặt và datasheet inverter. Nguyên tắc: ưu tiên điện áp cao nếu muốn giảm dòng/cáp dài; kiểm tra contribution short‑circuit, khả năng tích hợp với MBA và dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Nguyên tắc chia block cho hệ 10 MWp trên mái lớn như thế nào?

Chia block theo phân vùng mái: hướng/dốc tương đồng, vùng kết cấu/khả năng chịu tải, tránh shading và tối ưu O&M. Mục tiêu giảm chiều dài cáp AC, giới hạn dòng, và giữ tính modular cho thi công. Cần khảo sát chi tiết bản vẽ kết cấu, hướng dãy và hành lang vận hành để quyết định.

Cách tính DC/AC ratio và làm sao xác định số string/inverter cho mỗi block?

DC/AC ratio = tổng công suất DC (Pmp) của block / công suất AC tên định của inverter. Khi chọn, cân bằng clipping, PR và điều kiện site. Xác định số string bằng Pmp_module, Voc/Is c của module, giới hạn điện áp/ dòng của inverter và combiner; cần dữ liệu module, Tmin địa phương, và thông số inverter.

Cần kiểm tra kết cấu mái những gì trước khi quyết định lắp PV?

Kiểm tra tải tĩnh/tải động cho phép, khả năng neo và điểm tập trung tải, tình trạng chống thấm, tuổi thọ lớp phủ, vị trí xuyên tường/ống, điều kiện chống ăn mòn và truy cập thi công. Yêu cầu bản vẽ kết cấu, thông số vật liệu, và thử nghiệm thực địa nếu cần.

Thời gian triển khai ước tính cho các giai đoạn chính (khảo sát → đóng điện) là bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào khối lượng khảo sát, quy trình phê duyệt đấu nối EVN, lead‑time thiết bị và điều kiện thi công. Để ước lượng chính xác cần biết: diện tích mái, yêu cầu hồ sơ đấu nối, thời gian cung cấp inverter/MBA và lịch nghiệm thu EVN; từ đó lập timeline chi tiết.

Các bước thực hiện nhanh để bắt đầu dự án rooftop 10 MWp

  1. 1) Thu thập dữ liệu mái: diện tích, hướng, tải tĩnh/tải động, hiện trạng chống thấm; chụp bản vẽ kiến trúc và hệ kết cấu.
  2. 2) Khảo sát điện hiện trường: điểm đấu nối hiện có, công suất sẵn có, đo đếm phụ tải, thảo luận với điện lực/khu CN về điểm đấu nối 22 kV khả dụng.
  3. 3) Lập báo cáo tiền khả thi: ước tính sản lượng sơ bộ (kWh/kWp/năm), DC/AC ratio đề xuất, phân block sơ bộ theo mái và routing cáp.
  4. 4) Thiết kế cơ sở: xác định số block, cấu hình string, loại inverter ứng viên, điện áp AC đề xuất, sơ đồ MSB và vị trí MBA.
  5. 5) Thẩm định pháp lý/đấu nối: chuẩn bị hồ sơ nộp EVN/điện lực theo hướng dẫn hiện hành, trao đổi yêu cầu đo đếm và PPA nếu bán điện.
  6. 6) Lập thiết kế kỹ thuật thi công: bản vẽ điện/ cơ, tính toán sụt áp, chọn tiết diện cáp, tính short-circuit, chọn thiết bị đóng cắt và relay bảo vệ.
  7. 7) Mua sắm & kiểm tra thiết bị khi nhận hàng (kiểm tra datasheet, công bố xuất xứ, FAT nếu cần).

Nếu quý khách cần khảo sát mái, đánh giá kết cấu và lập phương án kỹ thuật chi tiết, đội ngũ kỹ thuật QuangAnhcons sẵn sàng hỗ trợ khảo sát và lập báo cáo kỹ thuật ban đầu.

Về đơn vị biên soạn

Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật của QuangAnhcons, theo hướng ưu tiên tính thực dụng, an toàn và khả năng áp dụng trong dự án thực tế.

Nguồn tham khảo (18)

Mọi khuyến nghị kỹ thuật và pháp lý trong bài phải dựa trên văn bản chính thức và tài liệu có thể truy vết: hướng dẫn/thông báo của EVN/EVNHCMC, văn bản và hướng dẫn của Bộ Công Thương, văn bản pháp luật liên quan, QCVN/TCVN, và tiêu chuẩn quốc tế (IEC/IEEE) khi cần. Khi trích dẫn thông tin pháp lý hoặc yêu cầu đấu nối, bài phải dẫn trực tiếp URL hoặc số văn bản chính thức để độc giả và kiểm toán có thể truy vết; tránh dùng nguồn blog không rõ tác giả hoặc tài liệu vendor marketing cho các claim pháp lý/tiêu chuẩn. Số liệu hiệu suất hoặc thông số thiết bị phải được đối chiếu với datasheet nhà sản xuất trước quyết định thiết kế.

Nhận báo giá chi tiết và lịch khảo sát hiện trường

Quý khách vui lòng gửi thông tin dự án, BOQ hoặc bản vẽ. QuangAnhcons sẽ kiểm tra và phản hồi trong ngày hoặc chậm nhất trong vòng 48 giờ làm việc.

1. Thông tin liên hệ

Thông tin này giúp QuangAnhcons phản hồi nhanh qua điện thoại, Zalo hoặc email.

Email công ty được ưu tiên để QuangAnhcons xác minh thông tin và phản hồi báo giá chuyên nghiệp hơn. Email cá nhân có thể cần xác nhận thêm.
2. Địa điểm / tiến độ công trình

Cung cấp địa điểm, mức độ cần báo giá và tiến độ hoàn thiện để ưu tiên xử lý đúng nhu cầu.

3. Nguồn điện / điều kiện triển khai

Các thông tin nền dùng chung để báo giá sát hơn trước khi vào mục kỹ thuật riêng theo dịch vụ cha/con.

Thông tin này giúp QuangAnhcons tính mùa thi công, mưa gió, tiến độ và bố trí khảo sát phù hợp.
4. Dịch vụ / thông tin dự án

Chọn đúng hạng mục để QuangAnhcons phân luồng sales kỹ thuật và báo giá sát hơn.

Thông tin kỹ thuật để báo giá điện mặt trời

Chọn dịch vụ con và nhập tối thiểu công suất kWp để QuangAnhcons match báo giá sơ bộ. Các thông tin nâng cao giúp giảm sai số hoặc dùng cho trường hợp đã khảo sát/bản vẽ.

A. Thông tin tối thiểu trước khảo sát

Số nguyên dương; nếu chọn nhập diện tích mái, hệ thống tự tính công suất tối đa.

Form riêng nhóm EPC / áp mái / nhà xưởng / công nghiệp / solar farm

Form riêng hệ thống inverter

Form riêng hệ thống pin solar

Form riêng BESS lưu trữ

Form riêng cải tạo / mở rộng hệ hiện hữu

Form riêng PCCC cho hệ solar

B. Cụm tính toán tự động trước khảo sát

Cụm tính toán dùng giả định nội bộ trước khảo sát; khi có bản vẽ/khảo sát, nhập override ở mục D.

C. Bổ sung thêm thông tin để báo giá sát hơn trước khảo sát
D. Nếu đã khảo sát/bản vẽ, nhập override sau khảo sát

Thông tin riêng - Hệ thống inverter

Thông tin riêng - Hệ thống pin solar

Thông tin riêng - Hệ thống BESS lưu trữ

Thông tin riêng - Cải tạo / mở rộng hệ solar hiện hữu

Thông tin riêng - Thi công PCCC cho hệ solar

Form riêng: Hệ thống inverter

Form riêng: Hệ thống pin solar

Form riêng: Hệ thống BESS lưu trữ

Form riêng: Cải tạo / mở rộng hệ solar hiện hữu

Form riêng: Thi công PCCC cho hệ solar

5. BOQ / bản vẽ / tài liệu đính kèm / hình ảnh liên quan

Đính kèm BOQ, bản vẽ, hình ảnh hiện trạng hoặc gửi link file lớn an toàn để QuangAnhcons kiểm tra nhanh.

Một vùng upload chung cho BOQ, bản vẽ, tài liệu, ảnh hiện trạng, ảnh điện thoại, CAD/BIM và file nén. Có thể chọn nhiều file, chọn thêm file lần nữa để bổ sung, bấm Xóa để bỏ từng file trước khi gửi.
6. Nội dung yêu cầu / ghi chú thêm

Ghi rõ yêu cầu đặc biệt, mốc tiến độ, hãng thiết bị mong muốn hoặc phạm vi cần tách giá.

Nội dung đã nhập sẽ được giữ lại sau khi gửi cho đến khi tải lại trang.