- Tổng quan khái niệm và vai trò trạm biến áp
- Hạng mục hệ thống chính và cấu hình BOM
- Quy trình khảo sát, thiết kế, thi công, nghiệm thu
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu áp dụng
- Thiết kế hạ tầng sạc xe điện (EV) cho tòa nhà: phân bổ công suất, hạ tầng cáp và vận hành
- Lỗi thường gặp và troubleshooting
- Quy trình báo giá và phạm vi dịch vụ
Trạm biến áp trung hạ thế (22/0.4kV, 35/0.4kV) cho nhà máy/KCN là tổ hợp RMU/LBS, MBA dầu silic hoặc amorphous, tủ MSB/MDB, tiếp địa và cáp, kèm bảo vệ–giám sát. Chu trình triển khai gồm khảo sát, thiết kế, thỏa thuận EVN, lắp đặt, thí nghiệm, nghiệm thu–đóng điện và vận hành bảo trì, hướng tới an toàn và độ tin cậy.
Checklist nhanh
- Khảo sát phụ tải, phương án đấu nối và quỹ đất/vị trí trạm.
- Chọn loại trạm (kiosk/nền/treo) và cấu hình 1 hay 2 nguồn.
- Xác định công suất MBA, tổn hao và tiêu chí hiệu suất vòng đời.
- Lập sơ đồ đơn tuyến, chọn RMU/LBS/FCO, MSB/MDB và tuyến cáp.
- Thiết kế tiếp địa – chống sét, thông gió và bố trí an toàn.
- Thỏa thuận đấu nối, cấp phép và yêu cầu với EVN/KCN.
- Thi công lắp đặt theo hồ sơ thiết kế, kiểm soát an toàn hiện trường.
- Thí nghiệm FAT/SAT, thử liên động bảo vệ và hiệu chỉnh đo lường.
- Nghiệm thu, đóng điện phối hợp EVN và bàn giao hồ sơ vận hành.
| Hạng mục | Nội dung chính | Gợi ý kiểm soát |
|---|---|---|
| RMU / LBS / FCO | Cấu hình ngăn đường dây, bảo vệ – thao tác | Kiểm tra phù hợp sơ đồ cấp điện và khả năng mở rộng |
| MBA dầu silic / amorphous | Công suất, tổn hao, làm mát | Đánh giá hiệu suất vòng đời theo phụ tải |
| Cáp trung – hạ thế | Tiết diện, tuyến đi, phụ kiện đầu cáp | Kiểm tra sụt áp, ngắn mạch và lắp đặt |
| Tủ MSB / MDB | Phân phối, đo lường, ATS nếu cần | Phân chia thanh cái, bảo vệ chọn lọc |
| Tiếp địa – chống sét | Mạng tiếp địa, điện trở mục tiêu | Thử nghiệm sau thi công và định kỳ |
| SCADA / Giám sát | Thu thập dữ liệu, báo động, điều khiển | Chuẩn hóa tín hiệu và quyền truy cập |
| Thử nghiệm – nghiệm thu | Kiểm tra thiết bị, liên động, an toàn | Biên bản đầy đủ trước đóng điện |
topic_type=mixed, service_id=sv01, title=Thi công trạm biến áp trung hạ thế 22/0.4kV, 35/0.4kV: quy trình, cấu hình và lưu ý
Bảng tiêu chí lựa chọn (khung tham khảo)
| Tiêu chí | Phương án A | Phương án B | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phạm vi áp dụng | |||
| Yêu cầu chất lượng/tiêu chuẩn | |||
| Độ linh hoạt mở rộng | |||
| Rủi ro vận hành & bảo trì | |||
| Độ phù hợp với tải/điều kiện |
Các nhóm chi phí & biến số ảnh hưởng (khung)
| Nhóm | Hạng mục | Biến số ảnh hưởng | Ghi chú (không số nếu thiếu nguồn) |
|---|---|---|---|
| CAPEX | Thiết bị chính | công suất/tải, cấu hình, tiêu chuẩn | |
| CAPEX | Thi công lắp đặt | mặt bằng, tiến độ, an toàn, kiểm định | |
| OPEX | Điện năng | hiệu suất, chế độ vận hành | |
| OPEX | Bảo trì | chu kỳ, vật tư hao mòn, nhân lực |
Trạm biến áp trung hạ thế (22/0.4kV, 35/0.4kV) là hạ tầng năng lượng trọng yếu cho nhà máy và khu công nghiệp, bảo đảm cung cấp điện liên tục và an toàn. Dự án thường chọn giữa trạm kiosk, nền hoặc treo, đi kèm RMU/LBS, MBA dầu silic hoặc amorphous, tủ MSB/MDB, tiếp địa và hệ thống cáp. Quy trình triển khai bao gồm khảo sát, thiết kế, thỏa thuận đấu nối với EVN, thi công, thí nghiệm, nghiệm thu – đóng điện, vận hành và bảo trì. Bài viết cung cấp cấu hình tham khảo, quy trình, yếu tố chi phí và lưu ý kiểm soát rủi ro theo định hướng thực hành tốt.
Tổng quan khái niệm và vai trò trạm biến áp
Trạm biến áp trung hạ thế là mắt xích chuyển đổi 22 kV xuống 0.4 kV, giúp phân phối điện an toàn và ổn định cho khu công nghiệp và nhà máy. Trạm có vai trò giảm tổn thất, bảo vệ hệ thống và hỗ trợ vận hành thiết bị công suất lớn. Ba cấu hình phổ biến gồm trạm kiosk, trạm nền và trạm treo, phù hợp các ràng buộc không gian, độ tin cậy và môi trường khác nhau.
- Trạm trung hạ thế chuyển đổi điện áp từ trung thế xuống hạ thế để phân phối.
- Giảm tổn thất truyền tải nhờ sử dụng cấp điện áp trung thế.
- Đảm bảo cung cấp điện ổn định và an toàn cho KCN/nhà máy.
- Là mắt xích giữa lưới trung thế và hệ thống hạ thế nội bộ.
- Trang bị bảo vệ để ngắt mạch khi ngắn mạch hoặc quá tải.
- Hỗ trợ vận hành thiết bị công suất lớn trong sản xuất.
- Giám sát và điều khiển điện áp, dòng điện của hệ thống.
- Có thể bố trí dự phòng để tăng độ tin cậy cung cấp điện.
- Bao gồm vị trí lắp MBA và thiết bị phân phối tạo thành hệ thống hoàn chỉnh.
- Trạm biến áp là nơi chuyển đổi điện áp từ cao xuống thấp hoặc ngược lại (Nguồn: [2]).
- Hệ thống trung thế giúp giảm thiểu tổn thất điện năng trong truyền tải (Nguồn: [1]).
- Cung cấp điện ổn định cho khu công nghiệp và nhà máy sản xuất lớn (Nguồn: [1]).
- Trạm biến áp trung gian ổn định dòng điện từ trung thế xuống hạ thế (Nguồn: [4]).
- Đảm bảo an toàn bằng thiết bị bảo vệ ngắt mạch khi sự cố (Nguồn: [1]).
Trạm biến áp trung hạ thế là nơi chuyển đổi điện áp 22 kV xuống 0.4 kV để cung cấp cho phụ tải hạ thế, đồng thời kết nối mạch lạc giữa lưới trung thế và hệ thống phân phối nội bộ. Trong bối cảnh khu công nghiệp và nhà máy FDI, trạm 22/0.4 kV giữ vai trò đảm bảo nguồn điện liên tục, an toàn cho dây chuyền sản xuất và hạ tầng tiện ích.
Làm việc ở cấp trung thế giúp giảm tổn thất trên đường dây, tối ưu truyền tải trước khi hạ áp đến mức sử dụng. Trạm được trang bị thiết bị đóng cắt và bảo vệ để cách ly sự cố ngắn mạch, quá tải; đồng thời hỗ trợ giám sát điện áp, dòng điện, giúp vận hành ổn định và nhanh chóng khoanh vùng khi có sự cố.
Về cấu hình, ba loại trạm phổ biến gồm: trạm kiosk (tổ hợp khép kín, gọn, lắp sẵn trong vỏ kim loại), trạm nền (bố trí ngoài trời trên nền bê tông, thiết bị rời), và trạm treo (máy biến áp đặt trên cột). Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về diện tích, mỹ quan, bảo trì và mức độ linh hoạt mở rộng, phù hợp các tình huống triển khai tại KCN, nhà máy hoặc khu dân cư công nghiệp.
Xem thêm: Sửa chữa máy biến áp: Quy trình và bảo dưỡng hiệu quả.
Với các nhà máy FDI, trạm 22/0.4 kV không chỉ cấp điện cho phụ tải công suất lớn mà còn là điểm tích hợp bảo vệ, đo đếm, và kết nối về hệ thống giám sát tập trung. Việc lựa chọn cấu hình và thông số trạm cần cân nhắc độ tin cậy, phương án dự phòng nguồn, yêu cầu đấu nối của đơn vị điện lực và quy hoạch hạ tầng của toàn khu.
- Biến đổi điện áp trung thế xuống hạ thế để phân phối hiệu quả.
- Giảm tổn thất truyền tải và ổn định chất lượng điện năng.
- Bảo vệ hệ thống bằng thiết bị đóng cắt, rơ-le khi có ngắn mạch, quá tải.
- Giám sát, điều khiển các thông số vận hành, hỗ trợ quản lý năng lượng.
- Đảm bảo cung cấp điện liên tục cho dây chuyền và phụ tải quan trọng.
| Tiêu chí | Trạm kiosk | Trạm nền | Trạm treo |
|---|---|---|---|
| Cấu hình/lắp đặt | Tổ hợp khép kín, thiết bị tích hợp trong vỏ | Thiết bị rời trên nền, bố trí ngoài trời | MBA đặt trên cột, tối giản |
| Ưu điểm | Gọn, nhanh lắp đặt, mỹ quan tốt | Dễ mở rộng, linh hoạt cấu hình | Chi phí đầu tư thấp, triển khai nhanh |
| Hạn chế | Không gian bảo trì hạn chế | Cần diện tích và hạ tầng nền | Phù hợp công suất nhỏ, môi trường ngoài trời |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà máy/KCN cần lắp nhanh, khu đô thị | KCN quy mô lớn, cần tùy biến cao | Khu vực phụ tải rải rác, lưới phân phối |
Các thông số như công suất máy biến áp, sơ đồ một sợi, cấp bảo vệ, số lộ trung thế, phương án dự phòng và tiêu chí vận hành cụ thể: cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Xem thêm: Sửa chữa máy biến áp tại Đồng Nai: Đảm bảo hiệu quả và an toàn vận hành.
Hỏi đáp về Tổng quan khái niệm và vai trò trạm biến áp
- Vai trò trạm 22/0.4 kV trong nhà máy FDI là gì?
Trạm 22/0.4 kV hạ áp từ lưới trung thế xuống 0.4 kV để cấp cho phụ tải, tích hợp bảo vệ và đo đếm, đảm bảo cấp điện an toàn, ổn định cho dây chuyền, đồng thời là điểm kết nối giám sát vận hành. - Nên chọn trạm kiosk hay trạm nền cho KCN?
Trạm kiosk phù hợp khi cần lắp đặt nhanh, hạn chế diện tích và yêu cầu mỹ quan; trạm nền phù hợp khi cần linh hoạt cấu hình, dễ mở rộng và có đủ mặt bằng. Quyết định cuối cùng phụ thuộc yêu cầu đấu nối, độ tin cậy và điều kiện hiện trường. - Trạm có thể thiết kế dự phòng nguồn không?
Có thể bố trí phương án dự phòng như nhiều lộ trung thế, MBA song song hoặc vòng trung thế để tăng độ sẵn sàng, tùy yêu cầu phụ tải quan trọng và điều kiện đấu nối của điện lực. - Cần dữ liệu gì để xác định công suất và cấu hình trạm?
Cần biểu đồ phụ tải, hệ số đồng thời, mức ngắn mạch, sơ đồ một sợi, kế hoạch tăng trưởng, điều kiện đấu nối và tiêu chí độ tin cậy; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Quy trình: Cách chọn loại trạm biến áp trung hạ thế cho KCN/nhà máy
- Xác định phụ tải hiện tại và dự báo tăng trưởng để ước lượng công suất trạm và phương án dự phòng.
- Đánh giá yêu cầu độ tin cậy của dây chuyền quan trọng để chọn sơ đồ cấp điện và bảo vệ phù hợp.
- Khảo sát hiện trường về diện tích, hành lang kỹ thuật, điều kiện môi trường để cân nhắc kiosk, nền hay treo.
- Làm việc với đơn vị điện lực về điểm đấu nối, cấu hình lưới trung thế và yêu cầu vận hành.
- Quy hoạch thiết bị bảo vệ, đo đếm, giám sát để đáp ứng an toàn và khả năng quản lý năng lượng.
- Xem xét khả năng mở rộng mô-đun theo giai đoạn, tối ưu chi phí đầu tư và vận hành.
- Đánh giá tích hợp với hệ thống BMS/SCADA để giám sát điện áp, dòng và cảnh báo sự cố.
- Tổng hợp hồ sơ thiết kế, BOQ và tiêu chí nghiệm thu; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Hạng mục hệ thống chính và cấu hình BOM
Chương này phác thảo các hạng mục chủ chốt của trạm 35/0.4kV 1000kVA: phần trung thế (RMU/LBS/FCO), máy biến áp dầu 3 pha kiểu kín, tủ hạ thế MSB/MDB, tiếp địa–chống sét, cáp và bảo vệ–giám sát. Đưa ra cấu hình BOM tham khảo cho các kiểu trạm kiosk, nền/giàn và trong nhà, kèm gợi ý tích hợp đo lường–SCADA. Định lượng chi tiết phụ thuộc thiết kế và BOQ thực tế.
- Trạm biến áp 35/0.4kV công suất 1000kVA thường sử dụng máy biến áp 3 pha kiểu kín.
- Máy biến áp 1000kVA 35/0.4kV có tổ đấu dây phổ biến Yyn12 hoặc Y/Yn-12.
- Trạm kiosk là giải pháp trọn gói hạ áp từ lưới trung thế 35kV xuống hạ thế 0.4kV.
- Thiết bị chính bao gồm máy biến áp dầu, tủ RMU hoặc LBS cho phía trung thế.
- Hệ thống tủ hạ thế thường có aptomat tổng và thanh cái phân phối.
- Vỏ trạm kiosk chế tạo bằng thép dày 2–3mm có gân chịu lực.
- Hệ thống bảo vệ giám sát có thể tích hợp phần đo lường SCADA cho trạm kiosk.
- Máy biến áp dầu MBT 3 pha kiểu kín 1000kVA 35/0.4kV tổ đấu dây Yyn12(Nguồn: [1])
- Trạm biến áp kiosk 1000kVA 35/0.4kV hạ áp từ lưới 35kV xuống 0.4kV(Nguồn: [2])
- Trạm nền 1000kVA cố định máy biến áp trên nền bê tông với tường rào(Nguồn: [5])
- Vỏ trạm kiosk chế tạo bằng thép dày 2÷3mm có gân chịu lực(Nguồn: [8])
- Trạm biến áp kiểu giàn sử dụng 2 trụ cột lớn đặt máy biến áp(Nguồn: [8])
- Máy biến áp 1000kVA 35/0.4kV tổ đấu dây Y/Yn-12(Nguồn: [7])
Đối với trạm phân phối 35/0.4kV công suất 1000kVA, bộ khung BOM thường xoay quanh ba khối chính: thiết bị đóng cắt trung thế (RMU hoặc tổ hợp LBS/FCO), máy biến áp dầu 3 pha kiểu kín, và tủ phân phối hạ thế (MSB/MDB). Bổ trợ cho ba khối này là hệ tiếp địa–chống sét, hệ cáp–đầu nối, cùng các khối bảo vệ, đo lường và giám sát từ xa (SCADA/RTU).
Với dải 1000kVA, tổ đấu dây máy biến áp 35/0.4kV phổ biến là Yyn12 hoặc Y/Yn-12; lựa chọn trạm hợp bộ kiểu kiosk giúp tối ưu diện tích, còn trạm nền/giàn phù hợp khu đất thoáng. Vỏ kiosk thường chế tạo bằng thép dày khoảng 2–3mm có gân chịu lực; bên trong tích hợp khoang trung thế, khoang MBA và khoang hạ thế thành một cụm gọn.
Cấu hình chi tiết từng hạng mục (dòng định mức thiết bị, tiết diện cáp, sơ đồ bảo vệ–đo lường, yêu cầu SCADA) cần căn cứ phụ tải, điều kiện đấu nối và tiêu chuẩn dự án. Do đó, số lượng và thông số cụ thể cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
| Loại trạm | Phần trung thế | Máy biến áp | Phần hạ thế | Giám sát–đo lường |
|---|---|---|---|---|
| Kiosk hợp bộ | RMU hoặc LBS + FCO, tích hợp trong khoang trung thế | MBT dầu 3 pha 1000kVA 35/0.4kV, tổ Yyn12 hoặc Y/Yn-12 | MSB/MDB trong khoang hạ thế, ACB/MCCB tổng | Đồng hồ đo năng lượng, TI/TT, RTU/SCADA trong khoang |
| Trạm nền (bệt) | Tủ trung thế độc lập: RMU hoặc LBS + FCO | MBT dầu đặt nền bê tông, rào bảo vệ | Tủ MSB/MDB đặt phòng/tủ riêng | Tủ đo lường riêng, tín hiệu về SCADA |
| Trạm giàn/treo | Thiết bị cắt–bảo vệ trên cột (LBS/FCO) | MBT dầu đặt trên giàn/cột | Hộp phân phối/tủ hạ thế gần chân cột | Đo lường tối thiểu, truyền tín hiệu về trung tâm |
| Trạm trong nhà | RMU trong phòng trung thế | MBT dầu 3 pha trong phòng MBA | MSB/MDB trong phòng điện | Hệ đo lường, BMS/SCADA tích hợp |
- Thiết bị trung thế: RMU đa ngăn hoặc tổ hợp LBS/FCO, kèm chống sét van, TI/TT cho đo lường–bảo vệ.
- Máy biến áp: dầu 3 pha kiểu kín 1000kVA 35/0.4kV, tổ đấu dây phổ biến Yyn12 hoặc Y/Yn-12; có thể cân nhắc lõi tổn hao thấp theo yêu cầu dự án.
- Hạ thế: tủ MSB/MDB với ACB/MCCB tổng, thanh cái và ngăn xuất tuyến.
- Bảo vệ–đo lường: rơ-le bảo vệ, công tơ, đồng hồ đa năng, TI/TT; cổng truyền thông cho SCADA/RTU.
- Cáp–đầu nối: cáp trung thế, cáp hạ thế, phụ kiện đầu cos/ngàm/đầu cáp; máng cáp/ống bảo vệ.
- Tiếp địa–chống sét: lưới/điểm tiếp địa, cọc–băng đồng, liên kết đẳng thế; kim thu sét, SPD theo cấp bảo vệ phù hợp.
- Phụ trợ: hệ thông gió–tản nhiệt cho khoang, chiếu sáng–ổ cắm bảo trì, biển báo an toàn, khóa liên động.
Lưu ý: phối hợp bảo vệ giữa phía trung thế và hạ thế, chọn tiết diện cáp theo dòng tải và điều kiện lắp đặt, cũng như bố trí tiếp địa để đạt an toàn vận hành. Mọi định lượng (số lượng, dòng định mức, tiết diện, SPD cấp nào, chủng loại RTU/IED…) cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Xem thêm: Sửa chữa máy biến áp tại Tây Ninh: Dịch vụ và Quy trình.
Hỏi đáp về Hạng mục hệ thống chính và cấu hình BOM
- Nên chọn RMU hay LBS/FCO cho phía trung thế của trạm 1000kVA?
RMU phù hợp khi cần giải pháp gọn, an toàn, tích hợp trong kiosk hoặc phòng trung thế; LBS/FCO phổ biến cho trạm giàn/treo hoặc cấu hình đơn giản. Quyết định phụ thuộc sơ đồ đấu nối và yêu cầu vận hành; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng. - Máy biến áp 35/0.4kV 1000kVA nên dùng tổ đấu dây nào?
Các tổ đấu dây thường gặp là Yyn12 hoặc Y/Yn-12. Lựa chọn cụ thể cần phù hợp với hệ thống trung–hạ thế hiện hữu và yêu cầu phối hợp bảo vệ. - Trạm kiosk có thể tích hợp đo lường và SCADA không?
Có. Trạm kiosk thường tích hợp khoang đo lường và RTU/IED để gửi dữ liệu về SCADA, thuận tiện giám sát và bảo trì. - Khi nào nên chọn trạm nền thay vì kiosk?
Trạm nền phù hợp khi có quỹ đất, cần linh hoạt bố trí khoảng cách giữa khoang MV–MBA–LV hoặc điều kiện tản nhiệt tự nhiên tốt. Nếu ưu tiên gọn và lắp đặt nhanh, kiosk là lựa chọn phù hợp.
Quy trình: Cách phác thảo BOM cho trạm biến áp 1000kVA 35/0.4kV
- Xác nhận loại trạm theo mặt bằng và vận hành: kiosk hợp bộ, trạm nền/giàn, hay trạm trong nhà.
- Chọn cấu hình trung thế: RMU (đa ngăn) hoặc tổ hợp LBS/FCO; bổ sung TI/TT, chống sét van và đo lường phía MV theo yêu cầu đấu nối.
- Xác định máy biến áp: dầu 3 pha kiểu kín 1000kVA 35/0.4kV với tổ đấu dây Yyn12 hoặc Y/Yn-12; làm rõ tiêu chí tổn hao và điều kiện làm mát.
- Thiết kế phần hạ thế: tủ MSB/MDB với thiết bị đóng cắt (ACB/MCCB) tổng, thanh cái và số lượng xuất tuyến theo phụ tải.
- Lập hệ cáp–đầu nối: chọn chủng loại cáp trung thế và hạ thế, phụ kiện đầu cáp/cos, ống/máng, hành lang cáp phù hợp phương án lắp đặt.
- Bố trí tiếp địa–chống sét: lưới/cọc tiếp địa, liên kết đẳng thế; lựa chọn SPD phù hợp cấp bảo vệ và phối hợp với thiết bị đầu nguồn.
- Tích hợp bảo vệ–đo lường–SCADA: rơ-le, công tơ và RTU/IED; xác định tín hiệu cần giám sát và giao thức truyền thông.
- Rà soát tiêu chuẩn áp dụng và hoàn thiện BOQ: đối chiếu bản vẽ, điều kiện môi trường–an toàn; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Quy trình khảo sát, thiết kế, thi công, nghiệm thu
Chương này mô tả chuỗi công việc chuẩn để triển khai trạm biến áp: khảo sát – thiết kế – thỏa thuận đấu nối với EVN – thi công – thí nghiệm FAT/SAT – nghiệm thu – đóng điện – bàn giao vận hành. Vai trò các bên (chủ đầu tư, nhà thầu, Điện lực) và điều kiện kỹ thuật trước thí nghiệm, đóng điện được nêu rõ. Hồ sơ, tiêu chuẩn áp dụng và checklist đi kèm giúp kiểm soát tiến độ và chất lượng. Các định lượng cụ thể cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để xác nhận.
- Trình tự triển khai: khảo sát – thiết kế – thỏa thuận đấu nối EVN – thi công – FAT/SAT – nghiệm thu – đóng điện – bàn giao.
- Khảo sát thực hiện theo nhiệm vụ và phương án kỹ thuật đã được phê duyệt; trình tự gồm 4 bước từ lập nhiệm vụ đến thực hiện.
- Chủ đầu tư xét duyệt nhiệm vụ/phương án và chọn nhà thầu; nhà thầu khảo sát lập phương án và triển khai.
- Khảo sát nhằm thu thập số liệu thực tế và đánh giá hiện hữu của lưới/thiết bị.
- Thiết kế dự án gồm thiết kế sơ bộ/cơ sở, thiết kế kỹ thuật và bản vẽ thi công; phải phù hợp tiêu chuẩn, quy chuẩn.
- Điện lực phối hợp khách hàng tiếp nhận hồ sơ, khảo sát kỹ thuật, thỏa thuận đấu nối, ký hợp đồng, nghiệm thu và đóng điện.
- Thí nghiệm thiết bị có các nhóm: trước lắp đặt, nghiệm thu, định kỳ, sau sự cố; điều kiện trước thử: lắp đặt xong, dầu ổn định ≥12 giờ, không rò rỉ.
- Mọi định lượng khối lượng, tiến độ, nhân lực cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để xác nhận.
- Công tác khảo sát thực hiện theo nhiệm vụ khảo sát xây dựng và phương án kỹ thuật khảo sát đã được phê duyệt.(Nguồn: [1])
- Trình tự: Lập và phê duyệt nhiệm vụ khảo sát, lựa chọn nhà thầu, lập phương án kỹ thuật, thực hiện khảo sát.(Nguồn: [1])
- Chủ đầu tư chọn nhà thầu khảo sát, xét duyệt nhiệm vụ và phương án kỹ thuật.(Nguồn: [1])
- Quy trình thí nghiệm quy định hạng mục trước lắp đặt, nghiệm thu, bảo dưỡng định kỳ.(Nguồn: [5])
- Trước thí nghiệm kiểm tra lắp đặt xong, dầu ổn định 12 giờ, không rò rỉ.(Nguồn: [5])
- Điện lực tiếp nhận hồ sơ, khảo sát kỹ thuật, thỏa thuận đấu nối, nghiệm thu đóng điện.(Nguồn: [3])
Quy trình triển khai trạm biến áp cần được tổ chức theo một trục xuyên suốt: thu thập dữ liệu đúng – ra thiết kế đúng – thi công đúng – thử nghiệm đúng – nghiệm thu, đóng điện an toàn. Trọng tâm là phối hợp chặt giữa chủ đầu tư, nhà thầu và Điện lực/EVN ngay từ giai đoạn khảo sát và thỏa thuận đấu nối.
Khảo sát hiện trường thực hiện theo “nhiệm vụ khảo sát” và “phương án kỹ thuật khảo sát” đã được phê duyệt. Trình tự thông dụng: lập và phê duyệt nhiệm vụ khảo sát, lựa chọn nhà thầu khảo sát, lập và phê duyệt phương án kỹ thuật, rồi thực hiện khảo sát. Chủ đầu tư chịu trách nhiệm xét duyệt và giám sát; nhà thầu khảo sát lập hồ sơ, triển khai đo đạc, thu thập số liệu thực tế và đánh giá hiện trạng thiết bị/lưới điện khu vực.
Xem thêm: Đấu nối trạm biến áp: Quy trình và Yêu cầu kỹ thuật an toàn.
Thiết kế dự án lưới điện thường bao gồm: thiết kế sơ bộ/cơ sở, thiết kế kỹ thuật, và bản vẽ thi công. Ở bước thiết kế kỹ thuật, cần thể hiện đầy đủ giải pháp, thông số kỹ thuật, vật liệu phù hợp tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành và yêu cầu của đơn vị quản lý lưới. Đồng thời, cần phối hợp Điện lực để nhận yêu cầu kỹ thuật đấu nối, hành lang tuyến và các ràng buộc vận hành.
Xem thêm: Quy Trình Sửa Chữa Trạm Biến Áp: Kiến Thức Quan Trọng.
Thỏa thuận đấu nối với EVN/Điện lực địa phương gồm: tiếp nhận hồ sơ, khảo sát kỹ thuật đồng vị trí, thống nhất yêu cầu kỹ thuật đấu nối, sau đó hoàn thiện hồ sơ pháp lý/hợp đồng mua bán điện (nếu thuộc phạm vi). Bộ hồ sơ thường có: sơ đồ một sợi, thuyết minh tính toán phụ tải, phương án bảo vệ và phối hợp bảo vệ, nối đất – chống sét, mặt bằng – tuyến cáp/đường dây, tiêu chuẩn áp dụng. Cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng danh mục và số lượng tài liệu cụ thể.
Thi công lắp đặt bao gồm chuẩn bị mặt bằng, kết cấu móng – bệ đặt (đối với trạm nền), lắp đặt MBA, thiết bị trung áp (RMU/MC), tủ hạ áp, cáp lực – cáp điều khiển, hệ tiếp địa – chống sét, kiểm tra cơ – điện – an toàn theo kế hoạch QA/QC. Các bước như hút chân không, đổ dầu (nếu áp dụng) và thử kín phải theo hướng dẫn nhà sản xuất và quy định của đơn vị quản lý lưới. Mọi khối lượng, nhân lực, lịch chi tiết cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Thí nghiệm – hiệu chỉnh được chia thành FAT (tại nhà máy, khi áp dụng) và SAT (tại hiện trường). Các nhóm thí nghiệm thường gặp: trước lắp đặt, nghiệm thu đưa vào vận hành, bảo dưỡng định kỳ, sau sự cố. Điều kiện trước SAT/đóng điện đối với thiết bị dầu: lắp đặt hoàn tất, dầu cách điện ổn định đủ thời gian theo quy trình (tham chiếu tối thiểu 12 giờ), không rò rỉ, hồ sơ – cấu hình bảo vệ đã kiểm tra chéo và niêm phong theo yêu cầu.
Nghiệm thu, đóng điện và bàn giao vận hành: nghiệm thu công việc – hạng mục – tổng thể, nghiệm thu với Điện lực (khi đấu nối lưới), lập phương án thao tác và biện pháp an toàn, đóng điện theo lệnh điều độ. Bàn giao bao gồm hồ sơ hoàn công, bản vẽ as-built, kết quả thí nghiệm, hướng dẫn vận hành – bảo dưỡng và đào tạo. Sau đóng điện cần theo dõi tải, nhiệt độ, tiếng ồn và cảnh báo sớm trong giai đoạn chạy thử.
- Khảo sát: lập nhiệm vụ, chọn nhà thầu, lập – phê duyệt phương án, khảo sát hiện trường.
- Thiết kế: sơ bộ/cơ sở → kỹ thuật → bản vẽ thi công, cập nhật theo thỏa thuận đấu nối.
- Thỏa thuận đấu nối EVN: nộp hồ sơ, khảo sát đồng vị trí, thống nhất yêu cầu, ký kết theo phạm vi.
- Chuẩn bị thi công: kế hoạch an toàn, QA/QC, vật tư – thiết bị, biện pháp thi công.
- Thi công lắp đặt: kết cấu, cơ – điện, kéo cáp, nối đất, thử kín – xử lý dầu (nếu có).
- FAT/SAT và hiệu chỉnh: theo kế hoạch, đáp ứng điều kiện kỹ thuật trước thử nghiệm.
- Nghiệm thu – đóng điện: nghiệm thu nhiều cấp, phối hợp điều độ/Điện lực thao tác đóng điện.
- Bàn giao vận hành: tài liệu O&M, đào tạo, thiết lập chế độ theo dõi sau đóng điện.
| Giai đoạn | Đầu vào chính | Đầu ra kỳ vọng | Bên chính |
|---|---|---|---|
| Khảo sát | Nhiệm vụ + phương án khảo sát đã phê duyệt | Bộ dữ liệu hiện trường, đánh giá hiện trạng | Chủ đầu tư/TVGS/Nhà thầu khảo sát |
| Thiết kế | Dữ liệu khảo sát, yêu cầu đấu nối | Thiết kế kỹ thuật & BVTC phù hợp tiêu chuẩn | Tư vấn thiết kế |
| Thỏa thuận đấu nối | Hồ sơ thiết kế, mẫu biểu Điện lực | Văn bản thỏa thuận yêu cầu kỹ thuật | Điện lực & Chủ đầu tư |
| Thi công | BVTC, kế hoạch QA/QC, vật tư | Lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế | Nhà thầu thi công |
| FAT/SAT | Kế hoạch thử nghiệm, điều kiện thiết bị | Biên bản thử nghiệm đạt yêu cầu | Nhà sản xuất/Nhà thầu/Đơn vị thử nghiệm |
| Nghiệm thu | Hồ sơ chất lượng, kết quả thử nghiệm | Biên bản nghiệm thu các cấp | Các bên liên quan |
| Đóng điện | Phương án thao tác, lệnh điều độ | Thiết bị vào vận hành an toàn | Điện lực/Điều độ & Chủ đầu tư |
| Bàn giao | Hồ sơ hoàn công, O&M | Bàn giao vận hành, kế hoạch bảo dưỡng | Chủ đầu tư/Đơn vị vận hành |
Checklist hồ sơ phục vụ nghiệm thu/đóng điện (mang tính định hướng, có thể thay đổi theo Điện lực địa phương):
- Quyết định phê duyệt thiết kế và các thay đổi đã được chấp thuận.
- Bản vẽ as-built, nhật ký thi công, biên bản nghiệm thu công việc/hạng mục/tổng thể.
- Chứng chỉ xuất xưởng/CO, CQ vật tư – thiết bị; catalogue, tiêu chuẩn áp dụng.
- Kết quả thí nghiệm FAT/SAT, cấu hình bảo vệ – phối hợp bảo vệ, biên bản niêm chì (nếu có).
- Thỏa thuận đấu nối với EVN/biên bản nghiệm thu Điện lực; phương án thao tác, an toàn.
- Hồ sơ PCCC, an toàn lao động, môi trường theo yêu cầu của cơ quan thẩm quyền (nếu áp dụng).
- Cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng đầy đủ danh mục, số lượng biểu mẫu và thời hạn.
Hỏi đáp về Quy trình khảo sát, thiết kế, thi công, nghiệm thu
- Mất bao lâu để hoàn tất thỏa thuận đấu nối với EVN?
Thời gian phụ thuộc vào mức độ đầy đủ của hồ sơ, tình trạng lưới khu vực và lịch khảo sát của Điện lực. Chuẩn bị hồ sơ chuẩn ngay từ đầu và phối hợp sớm với Điện lực địa phương sẽ rút ngắn vòng trao đổi; cần dữ liệu dự án để ước lượng mốc tiến độ cụ thể. - Khác nhau giữa FAT và SAT là gì?
FAT thường thực hiện tại nhà máy để xác nhận chức năng thiết bị trước khi giao; SAT thực hiện tại hiện trường sau lắp đặt, kiểm tra tích hợp với hệ thống và điều kiện vận hành thực tế. Một số dự án có thể miễn/điều chỉnh FAT tùy hợp đồng và yêu cầu quản lý lưới. - Giai đoạn nào cần sự tham gia của EVN/Điện lực?
Từ khi thỏa thuận đấu nối (tiếp nhận hồ sơ, khảo sát đồng vị trí), đến nghiệm thu đóng điện và thao tác đưa vào vận hành. Nên liên hệ sớm để nhận hướng dẫn mẫu biểu và yêu cầu kỹ thuật áp dụng tại địa phương. - Trước khi thử nghiệm máy biến áp có yêu cầu gì về dầu cách điện?
Theo quy trình thí nghiệm áp dụng, cần bảo đảm lắp đặt hoàn tất, dầu cách điện ổn định đủ thời gian (tham chiếu tối thiểu 12 giờ) và không rò rỉ, rồi mới tiến hành thí nghiệm. Luôn kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu của đơn vị quản lý lưới.
Quy trình: Chuẩn bị hồ sơ thỏa thuận đấu nối với EVN/Điện lực địa phương
- Làm việc sớm với Điện lực để xác định cấp điện áp và điểm đấu nối dự kiến, nhận hướng dẫn mẫu biểu hiện hành.
- Tập hợp dữ liệu phụ tải và phương án vận hành: sơ đồ một sợi, cân đối công suất, yêu cầu độ tin cậy; cần dữ liệu dự án để định lượng.
- Tổng hợp catalogue, chứng chỉ phù hợp (CO/CQ) của thiết bị chính và danh mục tiêu chuẩn áp dụng.
- Soạn hồ sơ thiết kế phần đấu nối: mặt bằng, tuyến cáp/đường dây, tiếp địa – chống sét, phương án bảo vệ và phối hợp bảo vệ.
- Rà soát khả năng chịu dòng ngắn mạch của thiết bị, cấu hình bảo vệ – liên động và phương án thao tác an toàn.
- Điền mẫu biểu theo yêu cầu Điện lực, nộp hồ sơ và đăng ký lịch khảo sát đồng vị trí.
- Phối hợp khảo sát, tiếp thu ý kiến kỹ thuật, cập nhật thiết kế và hoàn thiện văn bản thỏa thuận đấu nối.
- Lưu vết trao đổi, biên bản làm việc và cập nhật kế hoạch thi công – nghiệm thu theo mốc thỏa thuận.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu áp dụng
Chương này tổng hợp các chuẩn mực quốc tế và quốc gia cho máy biến áp phân phối lõi amorphous ngâm dầu, cùng các yêu cầu liên quan của EVN đối với tủ hạ thế và hệ thống tiếp địa trong trạm. Nội dung tham chiếu IEC 60076/TCVN 6306 cho máy biến áp, IEC 60296 cho dầu, và nêu định hướng áp dụng nguyên tắc tiêu chuẩn quốc tế/quốc gia cho bảo vệ rơle cáp trung thế. Các thông số định lượng, cấu hình thiết bị và chỉ tiêu nghiệm thu cụ thể cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Máy biến áp amorphous sản xuất theo IEC 60076 và kiểm nghiệm theo TCVN 6306.
- Dầu máy biến áp là dầu khoáng mới phù hợp IEC 60296.
- Gioăng yêu cầu độ trương nở trong dầu không quá 2% sau 96 giờ ở 80°C.
- Đầu cực và kẹp cực bằng đồng hoặc đồng thau mạ thiếc/mạ bạc.
- Lõi amorphous dày khoảng 0,03 mm giúp giảm tổn thất không tải so với thép silic.
- Hệ thống tiếp địa và tủ hạ thế tuân thủ quy định EVN hiện hành.
- Bảo vệ rơle cho cáp trung thế áp dụng nguyên tắc tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia.
- TCVN 8525 tham chiếu khi yêu cầu tiêu chí tiết kiệm năng lượng.
- Dầu MBA là loại dầu khoáng mới chưa qua sử dụng, phù hợp IEC 60296 Ed.5.0:2020 (Nguồn: TCCS 10)[1]
- Gioăng độ trương nở trong dầu không quá 02% sau 96 giờ ở 80°C (Nguồn: TCCS 10)[1]
- Đầu cực làm bằng đồng hoặc đồng thau mạ thiếc hoặc mạ bạc (Nguồn: TCCS 10)[1]
- Sản phẩm sản xuất theo tiêu chuẩn IEC-60076 (Nguồn: Nhà sản xuất MBA)[2]
- Thiết kế kiểm nghiệm theo TCVN 6306 tương đương IEC-60076 (Nguồn: EMC)[3]
- Dầu làm mát phù hợp tiêu chuẩn IEC 60296:2012 (Nguồn: EMC)[3]
Khung tiêu chuẩn cho thiết kế, lắp đặt và vận hành máy biến áp phân phối lõi amorphous ngâm dầu tại Việt Nam chủ yếu tham chiếu bộ IEC 60076 (tương đương TCVN 6306), chuẩn dầu IEC 60296 và các quyết định/tiêu chuẩn kỹ thuật do EVN ban hành. Với các hạng mục trạm như tủ hạ thế và hệ thống tiếp địa, việc tuân thủ quy định EVN là yêu cầu nhất quán trong quá trình thẩm định và nghiệm thu.
Đối với máy biến áp lõi amorphous: sản phẩm sản xuất theo IEC 60076/TCVN 6306; kiểu kín, tự giãn nở, ngâm dầu; dầu khoáng mới phù hợp IEC 60296. Vật liệu cuộn dây dùng đồng; đầu cực và kẹp cực bằng đồng hoặc đồng thau mạ thiếc/mạ bạc; gioăng chịu dầu với độ trương nở trong dầu không quá 2% sau 96 giờ ở 80°C. Lõi amorphous có độ dày điển hình khoảng 0,03 mm, giúp giảm tổn thất không tải so với thép silic thông thường. Khi cần áp dụng yêu cầu tiết kiệm năng lượng, tham chiếu TCVN 8525.
Xem thêm: Sửa chữa máy biến áp tại khu công nghiệp: Quy trình và Đánh giá chi tiết.
Hạng mục tủ hạ thế và tiếp địa trong trạm biến áp cần tuân thủ quy định EVN hiện hành về lựa chọn thiết bị, đấu nối, bảo vệ và an toàn điện. Các chỉ tiêu như cấu hình tủ, cấp bảo vệ cơ khí, tiết diện thanh cái, vật liệu/tiết diện hệ tiếp địa, điện trở nối đất tối đa… cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng và đối chiếu đúng văn bản EVN áp dụng cho khu vực.
Với bảo vệ rơle cho cáp trung thế, áp dụng nguyên tắc theo tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia (TCVN/IEC/IEEE) cho lựa chọn chức năng, thí nghiệm, phối hợp bảo vệ và tích hợp với lưới EVN. Việc xác định chủng loại rơle, sơ đồ đo lường, CT/VT, đặc tính tác động và bộ thông số cài đặt cụ thể cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng và phù hợp điều kiện lưới.
- Tham chiếu IEC 60076 và TCVN 6306 cho thiết kế, thử nghiệm và nghiệm thu máy biến áp phân phối lõi amorphous.
- Dầu máy biến áp: sử dụng dầu khoáng mới, phù hợp IEC 60296 (phiên bản hiện hành).
- Yêu cầu vật tư: cuộn dây đồng; đầu cực/kẹp cực bằng đồng hoặc đồng thau mạ thiếc/mạ bạc; gioăng đạt chỉ tiêu trương nở trong dầu.
- Tiết kiệm năng lượng: xem xét áp dụng TCVN 8525 nếu được yêu cầu trong hồ sơ mời thầu hoặc quy định EVN.
- Tủ hạ thế và hệ thống tiếp địa: tuân thủ quy định EVN; các trị số và cấu hình cụ thể cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Bảo vệ rơle cáp trung thế: tham chiếu nguyên tắc TCVN/IEC/IEEE, phối hợp với lưới của EVN.
Hỏi đáp về Tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu áp dụng
- Máy biến áp lõi amorphous nên tham chiếu những tiêu chuẩn nào?
Thông thường tham chiếu IEC 60076 (tương đương TCVN 6306) cho thiết kế/thử nghiệm máy biến áp, và IEC 60296 cho dầu máy biến áp. Khi có yêu cầu tiết kiệm năng lượng, có thể tham chiếu thêm TCVN 8525. Các điều khoản cụ thể cần đối chiếu hồ sơ dự án để áp dụng đúng. - EVN yêu cầu gì cho tủ hạ thế và hệ thống tiếp địa trong trạm?
Tủ hạ thế và tiếp địa cần tuân thủ quy định EVN hiện hành về lựa chọn, đấu nối và an toàn điện. Các trị số chi tiết như cấu hình tủ, tiết diện thanh cái, chỉ tiêu điện trở nối đất… cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng và đối chiếu văn bản EVN áp dụng cho khu vực. - Có bắt buộc áp dụng TCVN 8525 cho máy biến áp phân phối không?
TCVN 8525 được dùng như tham chiếu về tiết kiệm năng lượng cho máy biến áp phân phối và có thể được yêu cầu trong các quyết định/tiêu chuẩn kỹ thuật của EVN hoặc hồ sơ mời thầu. Việc bắt buộc áp dụng phụ thuộc yêu cầu dự án; cần kiểm tra hồ sơ pháp lý của gói thầu. - Bảo vệ rơle cho cáp trung thế nên theo TCVN hay IEEE?
Áp dụng nguyên tắc của các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia (TCVN/IEC/IEEE). Việc lựa chọn cụ thể, sơ đồ đo lường và cài đặt phụ thuộc cấu hình lưới và yêu cầu EVN; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Quy trình: Cách áp dụng bộ tiêu chuẩn vào thuyết minh thiết kế trạm/MBA lõi amorphous
- Tổng hợp danh mục tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60076/TCVN 6306 cho máy biến áp, IEC 60296 cho dầu, TCVN 8525 (nếu có yêu cầu), cùng các quyết định/tiêu chuẩn kỹ thuật EVN liên quan.
- Lập ma trận hạng mục–tiêu chuẩn: MBA (kết cấu, thử nghiệm), dầu (yêu cầu chất lượng), vật tư phụ (đầu cực, gioăng), tủ hạ thế, tiếp địa, bảo vệ rơle cáp trung thế.
- Soạn yêu cầu kỹ thuật trong Spec: nêu kiểu MBA kín tự giãn nở ngâm dầu, cuộn dây đồng, đầu cực/kẹp cực mạ thiếc hoặc mạ bạc; yêu cầu gioăng đạt chỉ tiêu trương nở trong dầu theo TCVN liên quan.
- Xác định danh mục thử nghiệm/kiểm tra và tiêu chí nghiệm thu theo IEC 60076/TCVN 6306 và IEC 60296; quy định biên bản, chứng chỉ cần nộp.
- Rà soát tuân thủ các văn bản EVN (ví dụ các quyết định/tiêu chuẩn kỹ thuật EVN đang áp dụng tại khu vực) cho tủ hạ thế và hệ tiếp địa.
- Định hướng bảo vệ rơle cáp trung thế theo nguyên tắc TCVN/IEC/IEEE và yêu cầu phối hợp bảo vệ với lưới EVN; thông số cụ thể cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Trình bày tham chiếu tiêu chuẩn rõ ràng trong bản vẽ, thuyết minh và bảng kê để thuận tiện cho thẩm tra, thẩm định và nghiệm thu.
Thiết kế hạ tầng sạc xe điện (EV) cho tòa nhà: phân bổ công suất, hạ tầng cáp và vận hành
Chương này định hướng cách tiếp cận hạ tầng sạc EV trong tòa nhà, tập trung vào phân bổ công suất, tổ chức mạng điện và các điểm cần lưu ý khi vận hành. Nội dung mang tính khuyến nghị, ưu tiên an toàn điện, tính mở rộng và sự tương thích với hệ thống MEP hiện hữu. Các định lượng cụ thể phụ thuộc dữ liệu dự án nên sẽ được ghi chú rõ khi cần.
- Ưu tiên an toàn điện, quản lý tải và tính mở rộng ngay từ giai đoạn khái niệm.
- Phân bổ công suất theo cụm và điều khiển động giúp tận dụng phụ tải nhàn rỗi.
- Tuyến cáp ngắn gọn, dễ bảo trì; có dự phòng không gian cho mở rộng.
- Bảo vệ phù hợp đặc tính bộ sạc, phối hợp chống sét lan truyền và tiếp địa đồng bộ.
- Giám sát năng lượng và phân quyền người dùng hỗ trợ vận hành hiệu quả.
- Bảng so sánh AC/DC giúp chọn kịch bản phù hợp với mục tiêu dịch vụ.
- Định lượng thiết bị và tiết diện cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để xác quyết.
- Lộ trình triển khai theo module giúp giảm rủi ro và chi phí gián đoạn.
Hạ tầng sạc xe điện (EV) đang trở thành hạng mục MEP quan trọng trong các tòa nhà văn phòng, chung cư và bãi đỗ xe hỗn hợp. Một phương án khả dĩ thường bắt đầu từ đánh giá phụ tải hiện hữu, xác định không gian lắp đặt, và lựa chọn kiến trúc cấp nguồn sao cho an toàn, dễ mở rộng và đáp ứng trải nghiệm người dùng. Chương này gợi ý các nguyên tắc thiết kế và vận hành ở mức khái quát để nhóm dự án có thể hình dung lộ trình triển khai.
Về phân bổ công suất, cách làm phổ biến là đặt hạn mức tổng cho cụm sạc và dùng cơ chế quản lý tải để chia sẻ cho từng cổng theo thời gian thực. Tùy mục tiêu dịch vụ, có thể ưu tiên tốc độ sạc, số lượng xe phục vụ đồng thời, hay tối đa hóa sử dụng công suất nhàn rỗi ngoài giờ. Những quyết định như quy mô nguồn, tiết diện cáp, và cấu hình dự phòng cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng, bao gồm biểu đồ phụ tải tòa nhà, tỉ lệ lấp đầy bãi xe, và kế hoạch mở rộng trong vòng đời công trình.
Hạ tầng cáp và bảo vệ nên được bố trí theo tuyến ngắn gọn, dễ kiểm tra và bảo trì; ưu tiên thang máng/ống dẫn có khả năng dự phòng không gian cho mở rộng. Thiết bị đóng cắt và bảo vệ cần phù hợp đặc tính bộ sạc, có cơ chế chống dòng rò, bảo vệ quá dòng/quá áp và chống sét lan truyền trên tuyến cấp. Tiếp địa và liên kết đẳng thế cần được quan tâm đồng bộ với khu vực đỗ xe; bố trí thoáng khí, biển báo, chiếu sáng và giải pháp thu gom nước phù hợp giúp giảm rủi ro trong vận hành hàng ngày.
Khi tích hợp vận hành, lớp đo đếm và quản lý nên cho phép giám sát năng lượng, phân quyền người dùng, chính sách tính phí linh hoạt và giao tiếp với hệ thống quản trị tòa nhà. Theo chiều dài vòng đời, nên có lộ trình nâng cấp theo cụm (modular), kiểm thử định kỳ chức năng bảo vệ và cập nhật phần mềm của thiết bị sạc một cách có kiểm soát để bảo đảm tính tương thích.
| Phương án | Ưu điểm | Lưu ý kỹ thuật | Kịch bản phù hợp |
|---|---|---|---|
| Sạc AC tại bãi đỗ trong nhà | Dễ triển khai, ít yêu cầu hạ tầng bổ sung | Quản lý tải theo cụm, thông gió và kiểm soát dòng rò | Khu dân cư, văn phòng sạc qua đêm/giờ hành chính |
| Sạc DC ngoài trời | Tốc độ sạc cao, phục vụ quay vòng nhanh | Nền móng, che chắn, giới hạn nhiệt và phối hợp bảo vệ | Khu vực đón trả xe, bãi nổi, trạm dịch vụ |
| Tủ phân phối nhóm (load sharing) | Tối ưu công suất tổng, dễ mở rộng theo module | Giám sát dòng theo nhánh, nhãn mạch rõ ràng | Cụm chỗ đậu xe tập trung theo tầng/khu |
- Dành sẵn không gian thang máng/ống chờ và vị trí tủ điện để mở rộng theo giai đoạn.
- Áp dụng quản lý tải động để hạn chế đỉnh phụ tải và giảm nguy cơ quá tải vào giờ cao điểm.
- Thiết lập sơ đồ tiếp địa, liên kết đẳng thế và kiểm tra điện trở nối đất định kỳ.
- Chuẩn hóa dán nhãn, mã hóa mạch và nhật ký vận hành để dễ bảo trì.
- Lập kế hoạch kiểm thử chức năng bảo vệ, sao lưu cấu hình và cập nhật phần mềm thiết bị theo chu kỳ.
- Tham chiếu quy định địa phương hiện hành về an toàn điện, PCCC và cấp phép xây dựng khi nộp hồ sơ.
Hỏi đáp về Thiết kế hạ tầng sạc xe điện (EV) cho tòa nhà: phân bổ công suất, hạ tầng cáp và vận hành
- Có cần nâng cấp trạm biến áp khi bổ sung hạ tầng sạc EV không?
Điều này phụ thuộc công suất dự kiến, mô hình quản lý tải và đặc điểm phụ tải nền của tòa nhà. Để kết luận, cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế và biểu đồ phụ tải theo thời gian để đánh giá khả năng đáp ứng và phương án dự phòng. - Làm sao hạn chế quá tải vào giờ cao điểm?
Có thể áp dụng quản lý tải động, giới hạn dòng theo cổng, và lịch sạc theo khung giờ. Việc đặt hạn mức nhóm và ưu tiên người dùng giúp giữ phụ tải trong giới hạn, nhưng các giá trị cấu hình cụ thể cần dữ liệu dự án để xác định. - Những lưu ý PCCC cho khu vực sạc trong tầng hầm là gì?
Nên xem xét thông gió, lối thoát nạn, biển báo, chiếu sáng sự cố và khoảng cách an toàn với vật liệu dễ cháy. Cách bố trí thực tế cần bám theo quy định địa phương và hồ sơ thiết kế được thẩm duyệt. - Tính phí sạc và quản lý người dùng thực hiện thế nào?
Hệ thống có thể tích hợp đo đếm riêng từng cổng, danh tính người dùng và cổng thanh toán. Mức giá và chính sách áp dụng nên phù hợp quy chế tòa nhà, hạ tầng CNTT hiện có và mục tiêu vận hành.
Quy trình: Lộ trình triển khai hạ tầng sạc EV trong tòa nhà
- Thu thập dữ liệu: phụ tải hiện hữu, chỗ đậu xe, nhu cầu người dùng, lộ trình mở rộng.
- Khảo sát hiện trạng: vị trí nguồn cấp, tuyến đi cáp, tiếp địa, thông gió và không gian thiết bị.
- Xây dựng phương án cấp nguồn và quản lý tải: hạn mức tổng, chia nhóm, cơ chế điều khiển.
- Lựa chọn thiết bị: bộ sạc, tủ phân phối, bảo vệ, đo đếm và nền tảng quản lý phù hợp.
- Bố trí tuyến cáp/thang máng, vị trí tủ và điểm sạc; lập bản vẽ thi công và nhãn mạch.
- Thiết lập bảo vệ phối hợp, chống sét lan truyền và phương án tiếp địa/đẳng thế.
- Thi công, kiểm tra, chạy thử, hiệu chỉnh tham số quản lý tải và nghiệm thu theo hồ sơ.
- Bàn giao, đào tạo vận hành, lập kế hoạch bảo trì định kỳ và quy trình cập nhật phần mềm.
Lỗi thường gặp và troubleshooting
Chương này tổng hợp các lỗi hay gặp ở RMU, tiếp địa–chống sét, máy biến áp và hệ bảo vệ–đo lường, kèm hướng xử lý theo thực hành tốt. Trọng tâm là lắp đặt sai, tiếp địa yếu, lỗi đấu nối tín hiệu, tình trạng quá tải/quá nhiệt và các vấn đề cơ–điện của thiết bị đóng cắt. Mọi định lượng và ngưỡng đánh giá cần bám theo thiết kế/BOQ/tiêu chuẩn áp dụng cụ thể; nếu thiếu dữ liệu, chỉ có thể đưa ra phương án kiểm tra định tính.
- Tiếp địa yếu làm điện áp đầu trung tính tăng khi chạm đất một pha.
- Nhiễm bẩn hoặc lệch tiếp điểm gây hồ quang trong máy cắt chân không.
- Xói mòn tiếp điểm làm tăng điện trở tiếp xúc và gây phát nhiệt.
- Quá tải máy biến áp phải cắt giảm tải ngay để tránh tổn hại cách điện.
- Mức dầu thấp ở máy biến áp cần dừng kiểm tra rò và châm dầu đúng loại.
- Ecu, bulong ở ty sứ/đầu cáp lỏng gây nóng và tác động rơ le.
- Mạch điều khiển/khối tích năng lượng hỏng làm thao tác đóng cắt thất bại.
- Đấu nhầm tín hiệu hoặc CT không phù hợp khiến rơ le không nhận biết tải.
- Thiếu dữ liệu thiết kế khiến không thể định lượng ngưỡng: cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Điện trở nối đất TBA cao hơn qui định gây điện áp cao đầu trung tính.(Nguồn: [1])
- Làm sạch tiếp điểm và bề mặt cách điện loại bỏ ô nhiễm.(Nguồn: [2])
- Kiểm tra nhật ký hệ thống tìm nguyên nhân vấp ngã hoặc lỗi.(Nguồn: [2])
- Cắt giảm tải khi máy biến áp quá tải.(Nguồn: [3])
- Xiết chặt ecu, bulong ty sứ khi lỏng gây nóng.(Nguồn: [3])
- Kiểm tra thanh cái, máy biến áp khi bảo vệ ngắt nhanh.(Nguồn: [4])
Trong vận hành trạm và lưới phân phối, sự cố thường không do một nguyên nhân đơn lẻ mà là tổng hợp từ lắp đặt, chất lượng tiếp địa, đấu nối tín hiệu và chế độ vận hành. Dưới đây là những lỗi hay gặp và cách khoanh vùng nhanh để đưa thiết bị về trạng thái an toàn.
Với tủ RMU và thiết bị đóng cắt trung áp, phóng điện hồ quang trong buồng chân không thường xuất phát từ bề mặt cách điện nhiễm bẩn hoặc sai lệch căn chỉnh tiếp điểm; tiếp điểm bị xói mòn làm tăng điện trở tiếp xúc gây phát nhiệt cục bộ. Ngoài ra, bộ tích năng lượng (lò xo/động cơ) và mạch điều khiển hỏng hoặc ngắt mạch sẽ khiến thao tác đóng cắt không hoàn tất. Hướng xử lý là cô lập ngăn, làm sạch bề mặt cách điện, đo điện trở tiếp xúc/kiểm tra hành trình cơ khí, siết lại bulong–đai ốc theo khuyến cáo nhà sản xuất và kiểm tra mạch điều khiển.
Ở khối tiếp địa và trung tính, điện trở nối đất cao hơn quy định dẫn đến điện áp trung tính tăng khi xảy ra sự cố chạm đất một pha, làm dồn ứng suất lên cách điện và bảo vệ. Cần đo, so sánh với yêu cầu của thiết kế/tiêu chuẩn áp dụng (cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng), kiểm tra mối nối, liên kết đẳng thế và tình trạng cọc/ băng đồng; khắc phục bằng vệ sinh–hàn nối lại điểm gỉ sét, bổ sung/điều chỉnh điểm liên kết theo bản vẽ được duyệt.
Máy biến áp gặp các hiện tượng quá nhiệt lõi/thùng do chế độ vận hành bất lợi, mức dầu thấp gây báo động, hoặc tiếng kêu bất thường do phóng điện cục bộ hay dầu sinh khí. Biện pháp trước mắt là giảm tải tức thời khi quá tải, kiểm tra rò rỉ và mức dầu, siết chặt ecu–bulong ty sứ, theo dõi âm thanh–nhiệt độ. Các kiểm tra chuyên sâu (thử điện môi, chỉ số phân cực, kiểm tra dầu) cần thực hiện theo hướng dẫn nhà sản xuất; giá trị ngưỡng cần căn cứ hồ sơ thiết kế và biên bản nghiệm thu gốc (cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng).
Với bảo vệ–đo lường, các lỗi điển hình gồm: đấu nhầm cực tính/tín hiệu V–I của rơ le (đặc biệt ở tủ tụ bù) khiến không đo được cos phi; tỉ số biến dòng không phù hợp làm rơ le không “nhìn thấy” tải hoặc báo sai; điện áp vào rơ le vượt dải đo làm rơ le báo quá áp và cắt bảo vệ. Cách xử lý: đối chiếu sơ đồ nguyên lý–đấu dây, đo kiểm dây dẫn và cực tính, thử nghiệm giả lập đầu vào, và thay CT có tỉ số phù hợp nếu sai khác.
- Luôn ghi nhận sự kiện và nhật ký hệ thống trước khi thao tác, nhằm lần theo thời điểm và điều kiện kích hoạt bảo vệ.
- Ưu tiên an toàn: cô lập nguồn, treo biển, nối đất di động theo quy trình trước khi mở ngăn thiết bị.
- Kiểm tra trực quan: vết hồ quang, mùi khét, ố màu trên cách điện, điểm nóng bất thường, rò rỉ dầu.
- Đo điện trở nối đất và tính liên tục liên kết đẳng thế; so với yêu cầu thiết kế (cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng).
- Rà soát siết chặt cơ khí: thanh cái, đầu cáp, ty sứ, tiếp điểm động–tĩnh trong RMU.
- Đối chiếu lại đấu dây CT/VT và cấu hình dải đo rơ le/đồng hồ.
| Triệu chứng | Khả năng nguyên nhân | Hướng xử lý nhanh |
|---|---|---|
| RMU đánh hồ quang khi thao tác | Nhiễm bẩn cách điện; sai lệch căn chỉnh tiếp điểm; xói mòn tiếp điểm | Làm sạch; kiểm tra–căn chỉnh; đo điện trở tiếp xúc; thay tiếp điểm nếu vượt giới hạn nhà SX |
| Nóng cục bộ tại đầu cáp/ty sứ | Bulong/ecu lỏng; tiếp xúc kém | Siết chặt theo khuyến cáo; kiểm tra lại đầu cáp/đầu cos, làm lại đầu cáp nếu cần |
| Bảo vệ ngắt nhanh vô cớ | Lỗi mạch điều khiển; nhiễu do đấu dây sai; CT không phù hợp | Kiểm tra mạch điều khiển, cực tính; thử rơ le; thay CT đúng tỉ số |
| Mức dầu MBA thấp | Rò rỉ hoặc thiếu dầu | Dừng để kiểm tra rò rỉ, châm dầu đúng loại sau khi xử lý rò |
| Tiếng kêu lạ từ MBA | Phóng điện cục bộ; dầu sinh khí | Giảm tải, kiểm tra cách điện/dầu; gửi mẫu dầu kiểm tra nếu quy trình cho phép |
| Không đo được cos phi ở tủ tụ bù | Đấu nhầm tín hiệu V/I; dải đo rơ le không đúng | Đấu lại đúng sơ đồ; cấu hình lại rơ le |
| Điện áp trung tính tăng khi chạm đất | Điện trở nối đất cao; liên kết đẳng thế kém | Đo–đánh giá hệ thống tiếp địa; cải thiện theo thiết kế đã duyệt |
Hỏi đáp về Lỗi thường gặp và troubleshooting
- RMU hay phát hồ quang khi thao tác đóng cắt, tôi nên kiểm tra gì trước?
Cô lập ngăn, quan sát vết hồ quang/ố màu, làm sạch bề mặt cách điện, kiểm tra–căn chỉnh hành trình tiếp điểm và đo điện trở tiếp xúc; đồng thời rà lại bộ tích năng lượng và mạch điều khiển. - Bảo vệ ngắt nhanh, cần khoanh vùng ở đâu đầu tiên?
Đọc nhật ký sự kiện, kiểm tra thanh cái và máy biến áp gần điểm sự cố, đo lại tín hiệu vào rơ le (V/I, cực tính), và xác minh tỉ số CT có phù hợp dải đo cấu hình. - Rơ le tụ bù không đo được cos phi thì xử lý thế nào?
Đối chiếu sơ đồ nguyên lý và đấu dây, đảm bảo tín hiệu dòng–áp vào đúng cực tính/ngõ vào quy định; sau đó cấu hình lại dải đo. Nếu CT sai tỉ số, thay CT phù hợp. - Khi nào cần giảm tải máy biến áp?
Khi xuất hiện dấu hiệu quá tải, nhiệt độ tăng nhanh hoặc tiếng kêu bất thường; trước tiên cắt giảm phụ tải để bảo vệ cách điện và kiểm tra nguyên nhân.
Quy trình: Quy trình troubleshooting nhanh cho RMU – tiếp địa – bảo vệ/đo lường tại trạm
- Bảo đảm an toàn: cô lập nguồn, treo biển, nối đất di động theo quy trình trước khi mở ngăn thiết bị.
- Thu thập dữ liệu: đọc nhật ký sự kiện/bảo vệ, ghi lại thời điểm, thông số và thao tác gần nhất.
- Khảo sát trực quan: tìm vết hồ quang, mùi khét, điểm nóng, rò rỉ dầu; siết lại bulong/ecu tại ty sứ, thanh cái và đầu cáp.
- Đánh giá tiếp địa: đo điện trở nối đất và kiểm tra liên kết đẳng thế; so sánh với yêu cầu thiết kế (cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng).
- Kiểm tra mạch điều khiển và cảm biến: xác minh đấu dây CT/VT, cực tính, dải đo rơ le/đồng hồ; thử mô phỏng tín hiệu đầu vào để xác thực.
- Ra quyết định: nếu quá tải hoặc có dấu hiệu cách điện suy giảm, giảm tải và cô lập ngăn/thiết bị để xử lý triệt để; lập biên bản và cập nhật cấu hình sau khi khắc phục.
Quy trình báo giá và phạm vi dịch vụ
Chương này trình bày khung báo giá trọn gói cho trạm biến áp kiosk, bao gồm: khảo sát, thiết kế, cung cấp, thi công, thí nghiệm, kiểm định, hồ sơ EVN, vận hành và bảo trì. Nội dung xác định tiêu chí lập phạm vi, các mốc tiến độ và yêu cầu dữ liệu đầu vào để định lượng chính xác. Quy trình được mô tả theo thông lệ triển khai trạm kiosk hợp bộ và yêu cầu đấu nối trung thế EVN. Mọi định lượng chi tiết cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để chốt.
- Báo giá trọn gói thường bao gồm: khảo sát, thiết kế, cung cấp, thi công, thí nghiệm, kiểm định, hồ sơ EVN, vận hành bảo trì.
- Trạm kiosk là mô-đun hợp bộ gồm khoang trung thế, khoang máy biến áp, khoang hạ thế và thiết bị phụ trợ.
- Khoang trung thế và hạ thế trang bị đóng cắt, bảo vệ, đo lường từ các hãng uy tín.
- Bố trí lưới chống côn trùng để tăng an toàn vận hành trạm.
- Trạm có thể đặt nổi hoặc ngầm tùy điều kiện công trình.
- Thông số kỹ thuật điển hình bao gồm điện áp định mức trung thế (ví dụ 24 kV, 35 kV) tùy cấu hình thiết kế.
- Quy trình thi công: chuẩn bị, lắp đặt, thí nghiệm, kiểm định, bàn giao đóng điện.
- Giá phụ thuộc phương án thiết kế, vị trí thi công, quy cách đấu nối, số lượng, xuất xứ thiết bị.
- Cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng khối lượng và tiến độ.
- Trạm biến áp kiểu kiosk là trạm đặt trên nền móng có kết cấu đảm bảo kỹ thuật, thi công lắp đặt dễ dàng, độ cách điện cấp K, độ an toàn cao(Nguồn: tramkios.com)
- Thiết bị trung thế và máy biến áp hợp bộ với tủ điện hạ áp đặt trên trạm thành một khối(Nguồn: tramkios.com)
- Trạm kiosk được thiết kế dạng mô-đun gồm 4 phần: khoang trung thế, khoang máy biến áp, khoang hạ thế, thiết bị phụ(Nguồn: mbt.com.vn)
- Nhà thầu thực hiện công việc từ tư vấn thiết kế đến hoàn thành đóng điện bàn giao chủ đầu tư vận hành(Nguồn: evnhaiphong.vn)
- Báo giá có thể thay đổi theo yêu cầu hãng, xuất xứ vật tư, vị trí thi công lắp đặt(Nguồn: thietbidienhp.com.vn)
Báo giá trọn gói cho trạm biến áp kiểu kiosk thường được xây dựng theo chuỗi công việc khép kín: khảo sát hiện trường, thiết kế, cung cấp vật tư thiết bị, thi công lắp đặt, thí nghiệm, kiểm định an toàn điện, lập hồ sơ đấu nối với EVN và hỗ trợ vận hành/bảo trì sau đóng điện. Khung này giúp chủ đầu tư có một đầu mối chịu trách nhiệm xuyên suốt từ thiết kế đến bàn giao đưa vào vận hành.
Về phạm vi kỹ thuật, trạm kiosk là mô-đun hợp bộ gồm bốn phần: khoang trung thế, khoang máy biến áp, khoang hạ thế và thiết bị phụ trợ. Khoang trung thế lắp thiết bị đóng cắt, bảo vệ và đo lường của các hãng uy tín; khoang máy biến áp có thể dùng MBA dầu hoặc vật liệu lõi đặc thù; khoang hạ thế tập trung phân phối và bảo vệ phụ tải. Nhiều cấu hình có lưới chống côn trùng để tăng độ an toàn và có thể đặt nổi trên nền hoặc giải pháp chôn ngầm tùy điều kiện công trình.
Nguyên tắc báo giá: giá trị phụ thuộc mạnh vào phương án thiết kế, vị trí thi công, quy cách đấu nối, số lượng và xuất xứ thiết bị. Do đó, cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng chính xác danh mục, khối lượng và tiến độ. Khi nhận đủ dữ liệu, nhà thầu sẽ bóc tách vật tư, lập biện pháp thi công, kế hoạch thí nghiệm/kiểm định và lịch trình làm việc với EVN đến khi đóng điện.
- Mốc 1 – Khảo sát và tư vấn phương án: thu thập hồ sơ, khảo sát hiện trường, chốt cấu hình kiosk (trung thế/MBA/hạ thế/phụ trợ).
- Mốc 2 – Thiết kế và duyệt: phát hành hồ sơ thiết kế, cập nhật theo ý kiến chủ đầu tư/các bên liên quan.
- Mốc 3 – Cung cấp và thi công: sản xuất/mua sắm, vận chuyển, lắp đặt trạm và hạ tầng đi kèm.
- Mốc 4 – Thí nghiệm và kiểm định an toàn điện: thực hiện thí nghiệm, lập biên bản và hoàn thiện kiểm định theo yêu cầu.
- Mốc 5 – Hồ sơ EVN và đóng điện: hoàn thiện thủ tục đấu nối, phối hợp nghiệm thu, đóng điện bàn giao vận hành.
- Mốc 6 – Vận hành và bảo trì: hướng dẫn vận hành, bàn giao hồ sơ hoàn công, kế hoạch bảo trì định kỳ.
Đầu ra bàn giao gồm: bản vẽ hoàn công, chứng chỉ thí nghiệm và kiểm định an toàn điện, biên bản nghiệm thu, bộ hồ sơ EVN theo yêu cầu và tài liệu hướng dẫn vận hành/bảo trì. Các thông số môi trường và điện áp định mức của cấu hình trạm sẽ được nêu rõ trong báo cáo kỹ thuật; mọi giá trị định lượng cụ thể phụ thuộc thiết kế được duyệt.
Hỏi đáp về Quy trình báo giá và phạm vi dịch vụ
- Cần những dữ liệu nào để nhận báo giá chính xác cho trạm kiosk?
Cần bản vẽ/thiết kế hoặc sơ đồ nguyên lý, BOQ dự kiến, vị trí thi công, yêu cầu đấu nối trung thế với EVN, xuất xứ/tiêu chí lựa chọn thiết bị và tiến độ mong muốn. Thiếu dữ liệu sẽ chỉ báo giá sơ bộ; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng. - Phạm vi thí nghiệm và kiểm định an toàn điện gồm những gì?
Thường bao gồm thí nghiệm các ngăn trung thế, máy biến áp và tủ hạ thế; lập biên bản và hoàn thiện hồ sơ kiểm định an toàn điện theo yêu cầu. Nội dung chi tiết phụ thuộc thiết kế và yêu cầu của dự án. - Hồ sơ EVN trong gói dịch vụ bao gồm những hạng mục chính?
Hồ sơ phục vụ đấu nối và đóng điện: văn bản đề nghị, bản vẽ/thiết kế liên quan, biên bản thí nghiệm–kiểm định và các tài liệu theo yêu cầu của đơn vị điện lực. Thành phần cụ thể do quy cách đấu nối và hướng dẫn hiện hành của EVN chi phối. - Có thể lựa chọn trạm đặt nổi hay ngầm?
Có. Trạm kiosk có thể lắp đặt trên mặt đất hoặc ngầm, tùy điều kiện hiện trường và phương án kiến trúc–kỹ thuật được duyệt.
Quy trình: Cách yêu cầu báo giá trọn gói trạm biến áp kiosk
- Chuẩn bị dữ liệu: sơ đồ nguyên lý/thiết kế, BOQ dự kiến, vị trí công trình, phương án đấu nối trung thế.
- Nêu rõ tiêu chí kỹ thuật: điện áp trung thế, cấu hình khoang trung thế–MBA–hạ thế, yêu cầu xuất xứ hãng.
- Cung cấp các ràng buộc tiến độ và điều kiện thi công (mặt bằng, thời gian thi công, cửa xếp, đường vận chuyển).
- Gửi yêu cầu đến nhà thầu, đề nghị bóc tách khối lượng và lịch trình mốc: khảo sát, thiết kế, cung cấp, thi công, thí nghiệm, kiểm định, hồ sơ EVN.
- Tổ chức khảo sát hiện trường và buổi làm rõ để thống nhất phạm vi, tiêu chuẩn nghiệm thu và đầu ra hồ sơ.
- Nhận báo giá và điều chỉnh theo phản hồi, chốt phạm vi–tiến độ và phương án triển khai; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng cuối cùng.
Thi công trạm biến áp trung hạ thế đòi hỏi quản trị đồng bộ từ thiết kế, pháp lý đấu nối EVN, an toàn thi công đến thí nghiệm – nghiệm thu. Lựa chọn cấu hình phù hợp phụ tải và chiến lược vận hành giúp tối ưu đầu tư và độ tin cậy. Checklists và bảng đối chiếu nhanh giúp kiểm soát tiến độ – chất lượng.
Nội dung được biên soạn theo hướng “kỹ thuật – triển khai – nghiệm thu”, ưu tiên tính thực dụng cho nhà máy/KCN. Khi thiếu dữ liệu định lượng (BOQ/bản vẽ/thông số), bài viết sẽ nêu rõ “cần dữ liệu dự án để định lượng” thay vì suy đoán.
Tài liệu tham khảo
Tiêu chuẩn/quy chuẩn & văn bản kỹ thuật
- TCVN 3715-82 – Trạm biến áp trọn bộ công suất đến 1000kVA, Điện áp đến 20kV – Yêu cầu kỹ thuật
- QCVN 26:2025/BCT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống lưới điện
- IEC 60296 – Dầu biến áp – Ed.5.0[1]
- IEC 60076 – Máy biến áp lực – Các phần[2][3]
- TCVN 6306 – Máy biến áp lực[3]
- TCVN 2752:2008 – Thử nghiệm gioăng trong dầu[1]
- TCVN 4509:2013 – Độ giãn dài gioăng[1]
- TCVN 2229:2007 – Hệ số lão hóa gioăng[1]
- TCVN 8525 – Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng MBA[4]
- 62/QĐ EVN – Tiêu chuẩn kỹ thuật MBA[9]
- 3370/QĐ EVN HCMC – Tiêu chuẩn kỹ thuật MBA[9]
- 96/QĐ-HĐTV EVN – Tiêu chuẩn MBA[4]
- 107/QĐ-HĐTV EVN – Tiêu chuẩn MBA[4]
Để tinh chỉnh cấu hình và tiến độ theo mục tiêu dự án, hãy chuẩn bị dữ liệu phụ tải, vị trí trạm và yêu cầu đấu nối để trao đổi kỹ thuật sớm.
English
简体中文
Deutsch
日本語
한국어
ไทย
Русский
Français
