QUANGANHCONS | THIẾT BỊ ĐIỆN DỰ PHÒNG | VIỆT NAM
Bảng giá máy phát điện công nghiệp mới 100% năm 2026
Caterpillar 9,5–4.000+ kVA, cùng giá tham khảo Cummins, Perkins, Mitsubishi, Doosan, Denyo, Hyundai và các hãng phổ biến. Cập nhật, đối chiếu: 21/10/2026.
Ảnh đại diện minh họa tạo bằng AI, không phải ảnh công trình hoặc thiết bị đã nghiệm thu thực tế của QuangAnhcons.
Tóm tắt giá: Trong bộ dự toán bán thiết bị của QuangAnhcons ngày 19–20/10/2026, máy Caterpillar C3.3 mốc 60 kVA là 623,247 triệu đồng; C4.4 mốc 100 kVA là 866,646 triệu đồng; 3516C công suất 2.500 kVA Prime là 14,25 tỷ đồng trước VAT. Đây là giá dự toán thương mại, không phải giá niêm yết hoặc báo giá đã được Caterpillar/đại lý xác nhận. Hàng mới 100% và tính sẵn có chỉ được cam kết theo hợp đồng, serial và chứng từ lô hàng.
1. Bảng giá Caterpillar 2026: danh mục từ 9,5 đến trên 4.000 kVA
Danh mục dưới đây bao quát các mốc công suất phổ biến của tổ máy Cat 50 Hz; các dòng 60 Hz và biến thể thị trường khác được RFQ riêng. Cột có số tiền chỉ dành cho cấu hình đã được QuangAnhcons lập dự toán; các model còn lại để RFQ thay vì nội suy một giá máy mới không có căn cứ.
| Dải/mốc công suất tham chiếu | Dòng / model tham khảo | Giá dự toán QAC chưa VAT | Tình trạng xác minh |
|---|---|---|---|
| 9,5–22 kVA | C1.1 / C1.5 / C2.2 | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 30–55 kVA | DE33 / DE50 / DE55 GC | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 60 kVA Prime | DE65E0 · C3.3 | 623.247.000 | Dự toán QAC 19/10/2026 |
| 80 kVA | DE88E0 · C4.4 | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 100 kVA Prime | DE110E2 · C4.4 | 866.646.000 | Dự toán QAC 19/10/2026 |
| 135–200 kVA | DE150 / DE165 / DE200 | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 250 kVA (mốc báo giá) | DE250E0 · C9 (theo báo giá) | 1.825.488.000 | Cần chốt Prime/Standby theo serial |
| 300–400 kVA | DE300 / DE350 / DE400 | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 450–600 kVA | DE450 / DE500 / DE550 / DE600 | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 650–750 kVA | DE650 / DE715 / DE750 | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 800–1.000 kVA | C27 / C32, tùy cấu hình | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 1.000–1.100 kVA | DE1100 GC · C32B (theo báo giá) | 6.232.474.000 | Một cấu hình báo giá; phải đối chiếu rating |
| 1.250–1.400 kVA | DE1250 / DE1400 GC | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 1.500 kVA | DE1500 GC · C32B (theo báo giá) | 7.892.009.000 | Dự toán QAC 19/10/2026 |
| 1.600–1.875 kVA | 3512B / 3512C, tùy rating | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 2.000–2.250 kVA | 3516B / 3516C, tùy rating | RFQ | Chưa xác minh giá 2026 |
| 2.500 kVA Prime / 2.750 kVA Standby | 3516C · 50 Hz | 14.250.000.000 | Dự toán QAC 20/10/2026; chưa hãng xác nhận |
| 3.000–4.000 kVA và lớn hơn | 3516E / C175 / dòng công nghiệp khác | RFQ | Dự án riêng, cần hãng xác nhận |
Quan trọng: Các mốc là thông số định vị nhu cầu, không mặc nhiên đồng nhất Prime và Standby. Với CAT 3516C 50 Hz, hãng công bố Prime 2.500 kVA và Standby 2.750 kVA; phiên bản, điện áp, tổ máy vỏ/kín, xuất xứ và điều kiện thử tải phải chốt riêng. Thông số hãng CAT 3516C và danh mục điện diesel Cat.
2. So sánh giá máy phát điện phổ biến tại Việt Nam năm 2026
Đây là giá tham khảo đang được công bố bởi nhà cung cấp khác, không phải giá chào bán chính thức của QuangAnhcons. Mỗi nguồn có định nghĩa cấu hình, nơi lắp ráp và phạm vi VAT khác nhau: không thể dùng bảng này để khẳng định hãng A rẻ hơn hãng B ở cùng tiêu chuẩn kỹ thuật.
| Hãng | Công suất theo nguồn | Khoảng giá tham khảo 2026 | Lưu ý cấu hình | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Cummins | 50–100 kVA | 180–350 triệu | Dải giá DCEC/CCEC, chưa VAT | FDI Care 2026 |
| Perkins | 100 kVA | Từ ~395 triệu | Giá khởi điểm; cấu hình chưa đồng nhất | Makawa 2026 |
| Mitsubishi | 100 kVA | 399–699 triệu | Các cấu hình nguồn gốc/lắp ráp khác nhau | Việt Nhật 2026 |
| Doosan | 100 kVA | 303–360 triệu | Genset cấu hình công bố tại nguồn | Việt Nhật 2026 |
| Hyundai | 100/110 kVA | 395–445 triệu | DHY-110KSE, có vỏ chống ồn, chưa VAT | Hưng Thịnh Phát 18/08/2026 |
| Denyo | 270/297 kVA | 2,4–2,7 tỷ | DCA-300SPK3, mới 100%, vỏ đồng bộ | Hưng Thịnh Phát 20/08/2026 |
| Baudouin | 100 kVA | 250–310 triệu | Bảng so sánh nhóm 100 kVA | Việt Nhật 2026 |
| Yuchai | 100–200 kVA | 250–420 triệu | Mức theo khoảng công suất; khác model | FDI Care 2026 |
| Weichai | 50–150 kVA | 160–320 triệu | Mức theo khoảng công suất; khác model | FDI Care 2026 |
| Shangchai/SDEC | 200–600 kVA | 350 triệu–1,1 tỷ | Mức theo khoảng công suất; khác model | FDI Care 2026 |
| Kohler | 100 kVA | 320–750 triệu | Khoảng rất rộng; phải chốt tổ máy | Việt Nhật 2026 |
| FPT Iveco | 100 kVA | 500–550 triệu | Tham khảo theo dòng NEF67 | Võ Gia 2026 |
| Isuzu | 100 kVA | 850–950 triệu | Tham khảo model 6HK1, cần đối chiếu | Võ Gia 2026 |
| MTU / Rolls-Royce | Tùy model | RFQ | Chưa đủ báo giá hàng mới đối chiếu | Chưa xác minh |
| Volvo Penta | Tùy model | RFQ | Chưa đủ báo giá hàng mới đối chiếu | Chưa xác minh |
| Kubota / Yanmar | Tùy model | RFQ | Chưa đủ báo giá hàng mới đối chiếu | Chưa xác minh |
Không cộng chênh lệch bằng cách nội suy tùy ý: Máy sử dụng động cơ Cummins/Perkins/Mitsubishi lắp ráp OEM không đồng nghĩa với tổ máy đồng bộ của chính hãng. Khi lập báo giá cần tách nhà sản xuất tổ máy, engine, alternator, controller, CO/CQ, năm sản xuất, Prime/Standby và bảo hành.
3. Giá máy mới 100% bao gồm những gì?
QuangAnhcons phân chia giá tổ máy giao hàng và giá hệ thống lắp đặt hoàn chỉnh thành hai phạm vi độc lập. Các số Caterpillar ở trên là giá dự toán thiết bị chưa VAT, thông thường chưa gồm ATS, vận chuyển đến dự án, cẩu hạ, nhiên liệu chạy thử, cáp động lực, ống khói, cách âm phòng máy, công lắp đặt và nghiệm thu.
- Thiết bị: model, cấp 3 pha 50 Hz, 380/400/415 V, PRP/ESP theo datasheet, loại open/silent/container, đầu phát và bộ điều khiển.
- Tích hợp: ATS 3P/4P, CB/ACB, cáp & tiếp địa, phụ tải ưu tiên, bố trí thông gió, khí xả và nhiên liệu.
- Hồ sơ: catalogue đúng mã, CO/CQ theo lô, serial, biên bản thử tải/FAT khi yêu cầu, hướng dẫn vận hành, điều kiện bảo hành.
- Thương mại: thời hạn hiệu lực, điều kiện giao hàng, tỷ giá, VAT, bảo hành hãng, phần việc bảo hành lắp đặt nếu được thỏa thuận.
4. Cách chọn máy phát điện theo kVA, kW và dòng khởi động
Ở hệ số công suất giả thiết cosφ = 0,8, công suất biểu kiến sơ bộ là S (kVA) = P (kW) / 0,8. Ví dụ phụ tải vận hành đồng thời 400 kW tương đương 500 kVA; cộng dự phòng quy hoạch 20% cho kết quả tham khảo 600 kVA. Đây không phải kết quả chọn máy cuối cùng: cần kiểm tra khởi động động cơ, biến tần, bước nhận tải, quá độ điện áp/tần số, môi trường, độ cao, chu kỳ chạy và PRP/ESP.
Đối với nhà máy có nhiều động cơ lớn, chiller, UPS hoặc tải phi tuyến, chọn theo bài toán load-step và độ sụt áp cho phép; không chỉ áp dụng tỷ lệ dự phòng cứng. Hệ ATS, hòa đồng bộ N+1 và phương án tiếp địa phải được thiết kế riêng theo sơ đồ một sợi và yêu cầu vận hành.
5. Câu hỏi thường gặp về giá máy phát điện 2026
Máy Caterpillar 2.500 kVA bao nhiêu tiền?
Mức dự toán bán thiết bị QuangAnhcons ngày 20/10/2026 cho CAT 3516C 2.500 kVA Prime / 2.750 kVA Standby là 14.250.000.000 VNĐ/bộ trước VAT, chưa có xác nhận chào giá cuối từ Caterpillar/đại lý. Trước khi đặt hàng cần RFQ cấu hình và thời gian giao hàng.
Giá máy phát điện Cummins 100 kVA năm 2026?
Giá công khai tham khảo cho Cummins ở dải 50–100 kVA xuất xứ China DCEC/CCEC khoảng 180–350 triệu VNĐ; riêng từng model, bộ đầu phát và dạng vỏ có thể khác biệt đáng kể. Đây là giá nguồn thị trường, không phải báo giá bán của QuangAnhcons.
Máy 100% mới có nghĩa là chính hãng trọn bộ không?
Không nhất thiết. “Mới 100%” nói về tình trạng hàng; “nguyên bộ do hãng sản xuất”, “sử dụng động cơ hãng” và “OEM lắp ráp” là ba phạm vi cần kiểm tra rõ trong chứng từ và hợp đồng.
Báo giá đã có VAT, ATS và thi công chưa?
Chưa, trừ khi báo giá ghi rõ khác đi. Bảng Caterpillar này ghi giá thiết bị trước VAT; đơn giá thị trường của từng nhà cung cấp có cách tính khác nhau. ATS, cáp, lắp đặt và nghiệm thu được lập thành BOQ riêng.
Làm sao nhận báo giá chính xác trong năm 2026?
Gửi công suất PRP/ESP, điện áp, 50 Hz, loại vỏ, địa điểm, tải lớn nhất, tình trạng ATS và yêu cầu thử tải về sales@quanganhcgte.com. QuangAnhcons kiểm tra cấu hình, hãng, phạm vi giao hàng và trình báo giá có hiệu lực.
6. Nguồn số liệu và nguyên tắc cập nhật
Nguồn A: Bộ dự toán giá bán thiết bị QuangAnhcons ngày 19/10/2026 và bổ sung 3516C ngày 20/10/2026, chưa phải giá hãng xác nhận. Nguồn B: Caterpillar 50 Hz catalogue, 3516C (kiểm tra kỹ thuật). Nguồn C: Các bảng giá công khai 2026: FDI Care, Makawa Perkins, Việt Nhật Power, Hưng Thịnh Phát Hyundai, Hưng Thịnh Phát Denyo, Võ Gia. Số tiền không có nguồn hoặc không so được cấu hình được để RFQ.
Lịch sử: QuangAnhcons có bảng giá tham khảo năm 2023 cho một số hãng; bài này là bảng định hướng năm 2026 mới, không lấy giá 2023 gắn nhãn 2026.
Nhận dự toán máy phát điện cho công trình của bạn
QuangAnhcons tiếp nhận yêu cầu cung cấp máy mới 100%, phối hợp tính công suất, dự toán ATS – cáp – lắp đặt và lập BOQ hạng mục điện dự phòng cho nhà máy, khu công nghiệp, kho vận, bệnh viện và thương mại.
Gửi yêu cầu báo giá Năng lực thi công điện công nghiệp
QuangAnhcons · +84 919 758 191 · sales@quanganhcgte.com · Cập nhật nội dung 21/10/2026. Không tuyên bố là đại lý ủy quyền của các hãng nếu chưa có chứng nhận.
English
简体中文
Deutsch
日本語
한국어
ไทย
Русский
Français