Thiết kế hệ thống điện mặt trời mái nhà 10 MWp cho nhà máy — inverter 400/690/800 V và trạm 22 kV

QUANGANHCONS · SOLAR EPC

Tính giá điện mặt trời mái nhà

Nhập công suất hoặc diện tích mái để tự động xem cấu hình và giá tham khảo. Không cần thông tin liên hệ.

Thông số kỹ thuật & phạm vi cung cấp

Đã chọn sẵn cấu hình sơ bộ. Mở để điều chỉnh mái, thiết bị, đấu nối và tuyến cáp.

Giả định ảnh hưởng đến giá

Trước khảo sát; khối lượng tính theo công suất và phương án dự kiến. Tổng EPC = công suất DC lắp đặt × giá gói quản trị; mỗi dòng có đơn giá bán phân bổ trong gói. Panel/inverter và công suất lắp thực sẽ hiện rõ ở kết quả; khối lượng và quy cách được cập nhật sau khảo sát.

Hỗ trợ dự toán mái tôn 30–20.000 kWp theo cụm hạ áp 400 V phân tán. Cấu hình 800 V, mái bê tông và mặt đất cần kỹ thuật lập phương án riêng. Diện tích suy ra là giới hạn sơ bộ theo tỷ lệ phủ, chưa phải layout tối ưu. VAT theo cấu hình báo giá.

Chưa gồm xây mới/cải tạo trạm biến áp, hồ sơ riêng cho trạm và các phát sinh ngoài phạm vi. Công suất lắp thực tế có thể khác công suất nhập do làm tròn số tấm. Cấu hình cần được kỹ thuật kiểm tra trước khi triển khai.

Cụm tính toán tự động trước khảo sát

Kết quả hiện ở đây khi nhập đủ dữ liệu: diện tích pin, phần phụ trợ, mái cần dùng, tải module, công suất và cấu hình điện.

Bài viết này cung cấp khung thiết kế và kiểm soát quyết định cho hệ điện mặt trời mái nhà 10 MWp đấu nối vào lưới trung thế 22 kV. Nội dung nhắm tới chủ đầu tư và đội kỹ thuật nhà máy: tổng quan pháp lý, sơ đồ hệ, phân tích ưu nhược inverter ở điện áp ngõ ra khác nhau (400/690/800 V), phương án biến áp nâng áp, các công thức tính sơ bộ cần dữ liệu đầu vào, timeline triển khai và checklist nghiệm thu trước đóng điện với EVN. [1]

Trả lời nhanh

Thiết kế rooftop 10 MWp cho nhà máy gồm kiến trúc string → inverter (hoà lưới) → tủ trung tâm → biến áp nâng áp → điểm đấu nối 22 kV; lựa chọn inverter 400/690/800 V ảnh hưởng trực tiếp tới kích thước cáp, tổn thất và quy mô biến áp.

Quyết định kỹ thuật phải cân bằng chi phí thiết bị (inverter, biến áp), tỉ lệ tổn thất, yêu cầu hài và tiêu chuẩn đấu nối (tham chiếu IEC, hướng dẫn EVN) cùng điều kiện kết cấu mái và thủ tục nghiệm thu với EVN.

Bài này dành cho ai?

  • Chủ đầu tư/EM của nhà máy cần đánh giá phương án đấu nối rooftop >1 MW
  • Đội kỹ thuật nội bộ và tư vấn EPC/MEP lập design package và dự toán
  • Đội thi công trạm biến áp, tích hợp inverter và nghiệm thu đấu nối EVN

Khi nào nên đọc bài này?

  • Khi đang lập báo cáo đầu tư hoặc thiết kế sơ bộ (FEED) cho dự án rooftop 10 MWp
  • Trước khi chọn cấu hình inverter hoặc quyết định đấu nối trung thế 22 kV
  • Chuẩn bị hồ sơ đấu nối, nghiệm thu và ký hợp đồng mua bán điện (PPA) với EVN

Tóm tắt pháp lý & quy trình đấu nối cho hệ rooftop 10 MWp

Hệ rooftop tổng 10 MWp không thuộc cơ chế mái nhà theo Quyết định 13/2020 và cần thực hiện đấu nối như dự án phát điện nối lưới theo quy trình EVN.

Hệ rooftop tổng 10 MWp không thuộc cơ chế “điện mặt trời mái nhà” theo Quyết định 13/2020 và do đó phải xử lý như dự án phát điện nối lưới theo quy trình đấu nối của EVN. [18][10]

Quyết định 13/2020 định nghĩa hệ mái nhà có công suất <= 1 MW và đấu nối ≤ 35 kV, vì vậy hệ 10 MWp vượt phạm vi này và phải tuân thủ thủ tục đấu nối dành cho quy mô công nghiệp. Về mặt hiện trường, khảo sát ban đầu cần xác định điểm nối, điện áp cấp nguồn, và khả năng ảnh hưởng lên lưới phân phối hoặc trạm 22 kV.

Danh mục hồ sơ thường cần chuẩn bị để trình EVN bao gồm các tài liệu kỹ thuật và pháp lý sau:

  • Hồ sơ pháp lý của chủ đầu tư (giấy đăng ký, giấy ủy quyền, biên bản quyết toán nội bộ theo yêu cầu).
  • Tổng sơ đồ điện/P&ID, sơ đồ đấu nối một dòng và phương án kết nối mạch điện.
  • Đặc tính kỹ thuật inverter, biến áp, sơ đồ nối trung tính và sơ đồ tiếp địa.
  • Tính toán ngắn mạch, bảo vệ rơle, và phương án điều khiển phối hợp với TBA 22 kV.
  • Giấy tờ kiểm định/tiêu chuẩn thiết bị và biên bản nghiệm thu cơ sở hạ tầng.
  • Hồ sơ nghiệm thu hệ thống bảo vệ, tiếp địa, chống sét và hồ sơ PCCC khi được yêu cầu.

Quy trình đấu nối tóm tắt theo trình tự thực tế: liên hệ EVN/đơn vị phân phối, khảo sát hiện trường và lập báo cáo kỹ thuật đấu nối, thống nhất phương án kỹ thuật và hợp đồng đấu nối, thi công và nghiệm thu kỹ thuật theo yêu cầu EVN, lắp công tơ hai chiều và đóng điện thương mại, sau đó ký hợp đồng mua bán điện nếu áp dụng. Khi khảo sát tại nhà máy cần đặc biệt kiểm tra mức dòng rò, khả năng đảo chiều công suất và ảnh hưởng ngắn mạch lên lưới lân cận.

Điểm lưu ý quan trọng liên quan HĐMBĐ và vận hành: các điều kiện COD, nghĩa vụ cung cấp dữ liệu SCADA và giới hạn công suất hòa lưới thường là nội dung thương thảo. Nếu không hoàn tất nghiệm thu hệ thống bảo vệ, tiếp địa hoặc PCCC, EVN có thể không đồng ý đóng điện thương mại; đồng thời không được ký HĐMBĐ theo ưu đãi của Quyết định 13/2020 nếu dự án vận hành sau ngày 31/12/2020, nên chuẩn bị phương án thương thảo theo chính sách hiện hành.

Bước tiếp theo ở bước tiền triển khai là phối hợp khảo sát hiện trường với EVN/điện lực địa phương để thống nhất danh mục hồ sơ chi tiết và phương án kỹ thuật, từ đó hoàn thiện hồ sơ nộp nghiệm thu và lên lịch hội đồng nghiệm thu cho dự án quy mô lớn.

Kiến trúc hệ thống: từ module trên mái đến trạm 22 kV

Sơ đồ khối mô tả kết nối từ module mái qua string combiner, inverter, tủ trung tâm, biến áp nâng áp tới điểm đấu nối 22 kV (POI) và các lựa chọn tối ưu.

Sơ đồ khối cơ bản chạy từ module trên mái qua string combiner hoặc DC isolator, tiếp đến inverter (string hoặc central), rồi về tủ trung tâm/MCC trước khi đưa lên biến áp nâng áp và ra trạm 22 kV với POI được xác định tại điểm đấu nối phân phối gần nhất. [4][6]

Phân lớp thiết kế gồm tầng PV trên mái ở mức string, tầng inverter bố trí theo dãy mái hoặc khu kỹ thuật, và tầng trung áp/AC tập trung cho đo đếm và bảo vệ. Về mặt hiện trường, khi khảo sát tại nhà máy cần đánh giá khả năng gom inverter theo cụm mái để tối ưu hoá tuyến cáp và phân phối tải trên biến áp.

Việc lựa chọn và nhóm inverter nên dựa trên mục tiêu giảm số lượng biến áp và cân bằng pha; có thể dùng inverter 400/690/800 V tùy sơ đồ trung áp của trạm, và gom nhiều inverter cho một trạm nâng áp khi khả thi. Trong ca bảo trì cần lưu ý khoảng cách an toàn, khả năng tản nhiệt và giới hạn cơ khí khi tăng quy mô mỗi biến áp.

Tối ưu tuyến cáp theo nguyên tắc ngắn nhất, ưu tiên kéo cáp MV cho các khoảng cách dài thay vì nhiều nhánh cáp AC hạ áp. Khi khảo sát tại hiện trường nên đánh giá tổn thất điện áp, dòng ngắn mạch và chi phí hạ tầng để quyết định giữa kéo MV một nhánh hoặc nhiều nhánh LV.

Tủ trung tâm cần bố trí chức năng phân luồng bảo vệ, máy cắt AC, ATS, relay bảo vệ, CT/VT cho đo đếm và kết nối SCADA theo quy định đấu nối. Ở bước nghiệm thu, phải xác định rõ POI, điểm đo đếm và yêu cầu điều khiển công suất phản kháng từ inverter hoặc AVR tại tủ trung tâm.

  • Tiêu chí bố trí: gom inverter theo cụm mái có điều kiện cơ khí tương đồng để giảm chiều dài cáp.
  • Tiêu chí biến áp: ưu tiên tăng quy mô biến áp nếu khả năng tản nhiệt và an toàn cho phép.
  • Tiêu chí cáp: chọn tuyến ngắn nhất, đánh giá dùng MV khi nhiều nhánh AC gây tăng chiều dài và tổn thất.
  • Tiêu chí điều khiển: tích hợp điều khiển Q và đo đếm tại POI để đáp ứng yêu cầu lưới.

Cân nhắc cuối cùng là phối hợp khảo sát với đơn vị phân phối để xác định POI gần nhất và giới hạn đấu nối; bước này quyết định chiều dài cáp MV, số biến áp cần thiết và cấu hình tủ trung tâm cho vận hành an toàn.

So sánh inverter 400V / 690V / 800V cho rooftop công nghiệp

Ngắn gọn: inverter ngõ ra cao hơn (690 V hoặc 800 V) làm giảm dòng AC cho cùng công suất, từ đó giảm tiết diện cáp và tổn thất I^2R, nhưng đồng thời tăng yêu cầu cách điện và thiết bị bảo vệ. Inverter 400 V thường cần biến áp tăng áp để đấu nối lên 22 kV, làm phát sinh chi phí biến áp, tổn thất và công tác lắp đặt; lựa chọn cuối cùng cần cân nhắc giữa tiết kiệm cáp và chi phí thiết bị cách điện/MEP. Để quyết định cho dự án rooftop ~10 MWp, cần khảo sát hiện trường về khoảng cách tới trạm, phương án đấu nối và yêu cầu chuẩn/quy định trước khi đưa ra cấu hình inverter cụ thể.

Trả lời trực tiếp: 690 V và 800 V có lợi về mặt dòng AC nhỏ hơn và tổn thất truyền dẫn thấp hơn, còn 400 V thường đơn giản hơn về trang bị inverter nhưng thường cần biến áp tăng áp khi đấu nối lên 22 kV. [3][11]

Về mặt hiện trường, cùng công suất, điện áp ngõ ra cao hơn cho dòng AC thấp hơn; trong ca bảo trì điều này thể hiện qua tiết diện cáp nhỏ hơn và ít điểm đấu nối hơn, nên thời gian can thiệp có thể giảm. Khi khảo sát tại nhà máy cần đo chiều dài tuyến AC, đánh giá máng cáp và khoảng cách tới trạm biến áp để ước lượng lợi ích giảm tiết diện so với chi phí thay đổi thiết bị cách điện.

Kỹ thuật chi tiết: tổn thất I^2R giảm theo bình phương dòng, do đó nâng điện áp ngõ ra xuống dòng đáng kể và giảm tổn thất truyền dẫn ở phía AC. Tuy nhiên điện áp cao hơn yêu cầu dao cắt, ACB/MCCB, rơle, CT/VT và khoảng cách cách điện trong tủ lớn hơn; tủ AC/DC sẽ cần điều chỉnh kích thước, khoảng cách cách điện và làm mát tùy model và điều kiện vận hành.

Về biến áp trung gian: inverter 400 V thường dẫn tới cần biến áp tăng áp (400 V -> 22 kV), làm tăng chi phí CAPEX, tổn thất biến áp và công tác lắp đặt. Trong nhiều phương án 690–800 V có thể giảm bớt hoặc loại trừ một số biến áp trung gian, nhưng cần kiểm tra tính tương thích đấu nối với quy trình trạm trung thế.

Tiêu chí quyết định thực tế (khi lập phương án):

  • Hiệu năng và tổn thất: so sánh lợi ích giảm tổn thất I^2R với chi phí tăng thiết bị cách điện và MEP.
  • Hạ tầng hiện có: khoảng cách và dung lượng máng cáp, khả năng đặt tủ, yêu cầu biến áp tại trạm.
  • Chuẩn và tương thích lưới: kiểm tra yêu cầu EMC, giới hạn hài và giới hạn dòng một chiều sang lưới — ví dụ các tiêu chuẩn liên quan tới inverter đến 690 V cần được xem xét.
  • An toàn vận hành và bảo trì: đánh giá rủi ro khi thao tác trên điện áp cao, yêu cầu huấn luyện, và quy trình làm việc trong ca bảo trì.
  • Chi phí tổng sở hữu: cân nhắc CAPEX cho cáp/máng/biến áp và OPEX do tổn thất hoặc yêu cầu kiểm tra/chứng nhận định kỳ.

Kiểm tra hiện trường cần có ít nhất: đo dòng AC thực tế trên tuyến dự kiến, kiểm tra chiều dài và tuyến máng cáp, xác định vị trí đặt biến áp nếu cần, và đánh giá khả năng lắp đặt các thiết bị cách điện phù hợp. Trong ca nghiệm thu / chạy thử cần đo THD và kiểm tra hiện tượng nhấp nháy, đồng thời kiểm tra giới hạn dòng một chiều (DC injection) theo tiêu chuẩn áp dụng.

Cảnh báo vận hành: điện áp ngõ ra cao hơn làm tăng yêu cầu an toàn khi thao tác và yêu cầu thiết bị cách ly phù hợp; do đó cần huấn luyện nhân sự vận hành và cập nhật quy trình an toàn trước khi chuyển sang cấu hình 690/800 V. Nên tiến hành khảo sát hiện trường và đánh giá tương thích lưới với bên quản lý phân phối trước khi quyết định điện áp ngõ ra.

Kết nối tiếp theo: dựa trên các kiểm tra hiện trường và tiêu chí trên, bước tiếp theo là lập so sánh chi phí tổng sở hữu theo từng phương án và xác minh tương thích thiết bị với danh mục tiêu chuẩn trước khi chốt cấu hình inverter cho hệ rooftop 10 MWp.

Timeline triển khai, dự toán sơ bộ và checklist nghiệm thu

Khung timeline triển khai cho rooftop 10 MWp nối trạm 22 kV, các biến số dự toán CAPEX/OPEX và checklist nghiệm thu trước đóng điện với EVN.

Khung timeline triển khai cho dự án rooftop 10 MWp nối trạm 22 kV thường bao gồm các giai đoạn chính: Khảo sát hiện trường (1–3 tuần) → Thiết kế kỹ thuật và thẩm duyệt (4–8 tuần) → Mua sắm và chuẩn bị thi công (4–10 tuần) → Thi công lắp đặt (8–16 tuần) → Thử nghiệm, chạy thử (2–4 tuần) → Nghiệm thu hoàn thành và đóng điện (1–2 tuần). [15][9]

Các mốc tiến độ nêu trên phụ thuộc mạnh vào thủ tục đấu nối với EVN/PC, thời gian cung ứng thiết bị chính và điều kiện thời tiết. Về mặt hiện trường cần kiểm tra kết cấu mái, khả năng chịu tải, mặt bằng trạm biến áp, điều kiện tiếp cận vận chuyển thiết bị và sự hiện hữu của hệ chống sét/tĩnh điện.

Giai đoạn Thời gian tham khảo Ghi chú hiện trường
Khảo sát hiện trường 1–3 tuần Kiểm tra kết cấu mái, tải trọng, tiếp cận
Thiết kế kỹ thuật & thẩm duyệt 4–8 tuần Thiết kế bố trí PV, cơ-kết cấu, đấu nối trung thế
Mua sắm & chuẩn bị 4–10 tuần Thời gian giao inverter, MB/TBA ảnh hưởng lớn
Thi công lắp đặt 8–16 tuần Lắp giá đỡ, kéo cáp DC/AC, thi công MB/TBA
Thử nghiệm & chạy thử 2–4 tuần Đo chất lượng điện, test rơle, kiểm tra SCADA
Nghiệm thu & đóng điện 1–2 tuần Phối hợp PC/EVN, hoàn công hồ sơ, xác nhận công tơ

Dự toán CAPEX sơ bộ cần tách nhóm chi phí rõ: PV modules, inverter, khung giá đỡ và cốp pha mái, cáp DC/AC, máy biến áp/trạm và đường dây trung thế, hệ đo đếm 2 chiều, chi phí lắp đặt và xây dựng, chi phí quản lý dự án và dự phòng kỹ thuật. Các biến số ảnh hưởng lớn tới tổng CAPEX là công suất DC (MWp), tỷ lệ DC/AC, loại inverter, yêu cầu nâng cấp trạm 22 kV và khoảng cách đấu nối.

Thành phần OPEX cơ bản gồm chi phí bảo trì định kỳ, bảo hiểm, giám sát/SCADA, chi phí quản lý vận hành, chi phí đo đếm và thay thế thiết bị sau vòng đời. Khi thiếu dữ liệu thực tế, cần khảo sát hiện trường để rã nhóm chi phí và ước tính chính xác hơn.

Checklist nghiệm thu trước đóng điện (tương thích yêu cầu nghiệm thu với EVN) — kiểm tra thực tế tại công trường:

  • Hoàn tất hồ sơ đấu nối, giấy phép và lịch nghiệm thu đã phối hợp với PC/EVN.
  • Xác nhận thông số chất lượng điện (độ méo hài, tần số, điện áp) trong giới hạn yêu cầu tại điểm nối.
  • Nghiệm thu cơ-kết cấu mái, ke chống dột, độ cố định của khung giá đỡ.
  • Kiểm tra nối đất/tiep địa và hệ thống chống sét, đo trở kháng tiếp địa tại các vị trí chính.
  • Kiểm tra hệ bảo vệ đảo pha, chống đảo chiều, chống cấp nguồn ngoài ý muốn và test rơle bảo vệ.
  • Kiểm tra hệ đo đếm 2 chiều, giao nhận chỉ số công tơ và đối chiếu biên bản thử nghiệm.
  • Kiểm tra hoạt động SCADA/giám sát, cảnh báo alarm và ghi nhật ký sự kiện trong ca chạy thử.
  • Thực hiện biên bản nghiệm thu, danh mục khuyết tật cần xử lý và hướng dẫn vận hành, bảo trì cho đội O&M.

Trong chạy thử cần các phép đo kỹ thuật: đo chất lượng điện năng, thử điều khiển công suất tác dụng và phản kháng, thử đáp ứng điều khiển điện áp/tần số, đo công suất thực và tổn thất, kiểm tra chế độ đảo pha và kiểm nghiệm cách ly bảo vệ. Cảnh báo vận hành: không nên đóng điện nếu hệ bảo vệ, nối đất hoặc chỉ tiêu chất lượng điện chưa đạt tiêu chuẩn nghiệm thu.

Tiếp theo, cần khảo sát kỹ hiện trường và làm việc với PC/EVN để chốt lịch nghiệm thu, hoàn thiện hồ sơ thiết kế và bản vẽ hoàn công trước khi lập dự toán CAPEX/OPEX chi tiết.

Quyết định điện áp ngõ ra inverter và cấu hình trạm 22 kV cần dựa trên phân tích tổn thất, chi phí biến áp và điều kiện đấu nối EVN; bước tiếp theo là thu thập thông số hiện trường (cấu trúc mái, điểm cấp, tải hiện hữu) để chạy tính toán sơ bộ và lựa chọn nhà cung cấp/integrator phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Hệ rooftop >1 MW cần thủ tục gì để đấu nối và ký HĐMBĐ với EVN?

Hệ rooftop >1 MW được xử lý như dự án phát điện nối lưới: liên hệ EVN/đơn vị phân phối, yêu cầu khảo sát kỹ thuật, nộp báo cáo đấu nối, thống nhất POI và phương án, hoàn thiện hồ sơ thiết kế và bảo vệ, thi công, thử nghiệm, lắp công tơ hai chiều và nghiệm thu để ký hợp đồng mua bán điện theo quy định EVN.

Lựa chọn inverter 690 V có lợi gì so với 400 V về chi phí cáp và biến áp?

Lựa chọn inverter 690 V giảm dòng AC cho cùng công suất nên cho phép tiết diện cáp nhỏ hơn, giảm tổn thất I^2R và có thể giảm số/mức công suất biến áp. Bù lại, đòi hỏi thiết bị cách điện, dao cắt và phối hợp bảo vệ phù hợp. Cần dữ liệu khoảng cách cáp, giá thiết bị và sơ đồ trạm để đo lường lợi ích.

Khi nào nên cân nhắc inverter 800 V và những giới hạn cần lưu ý về hài và tiêu chuẩn?

Khi khoảng cách AC lớn hoặc muốn giảm chi phí cáp, inverter 800 V đáng cân nhắc vì dòng thấp hơn. Lưu ý giới hạn: yêu cầu cách điện cao hơn, thiết bị liên quan (AC switchgear, tụ, CT/VT) phải tương thích, và cần nghiên cứu hài, flicker dựa trên dữ liệu nhà sản xuất và tiêu chuẩn IEC/EVN trước khi quyết định.

Hồ sơ nghiệm thu trước đóng điện cần những thử nghiệm nào (hòa lưới, chống đảo, đo hài)?

Hồ sơ nghiệm thu thường bao gồm các thử nghiệm: đo điện trở cách điện, kiểm tra chức năng bảo vệ và relay, thử anti‑islanding/fault ride‑through, đo hài và flicker nếu yêu cầu, thử đồng bộ và đóng/ngắt, kiểm tra biến áp và bảo dưỡng trước đóng điện. Ghi lại biên bản thử nghiệm và nhật ký để nộp EVN.

Những yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất tới CAPEX cho rooftop 10 MWp + trạm 22 kV?

Yếu tố ảnh hưởng lớn đến CAPEX: giá module và inverter, chi phí biến áp và tủ trung thế, độ dài và tiết diện cáp MV/AC/DC, khung giá đỡ và thi công mái, công tác xây dựng trạm, chi phí đấu nối/ nâng cấp trạm phân phối, logistics và dự phòng kỹ thuật. Cần báo giá thiết bị và khảo sát hiện trường để ước tính chính xác.

Checklist nghiệm thu & đóng điện sơ bộ cho rooftop 10 MWp

  1. Xác nhận hồ sơ pháp lý: Quyết định 13/2020 liên quan, công văn/hướng dẫn điều kiện đấu nối từ EVN và hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
  2. Kiểm tra thiết bị và thông số: thông số inverter, đặc tính biến áp nâng áp, sơ đồ đấu nối, relay bảo vệ và báo cáo thử nghiệm FAT của nhà sản xuất.
  3. Kiểm tra hiện trường: kiểm toán kết cấu mái, định vị giá đỡ, tiếp địa, hệ thống chống sét và lộ trình cáp lên tủ trung tâm.
  4. Thử nghiệm trước đóng điện: đo cách điện, thử vận hành inverter (FRT, anti-islanding), kiểm tra hài và flicker nếu yêu cầu, kiểm tra hệ bảo vệ trung thế/hạ thế.
  5. Hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu: biên bản thử nghiệm, sơ đồ mạch cập nhật, nhật ký công trình, kế hoạch vận hành và hợp đồng mua bán điện để trình EVN.

Nếu cần, đội kỹ thuật QuangAnhcons có thể hỗ trợ khảo sát hiện trường, lập tính toán sơ bộ và hồ sơ đấu nối để trình EVN theo yêu cầu dự án.

Về đơn vị biên soạn

Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật của QuangAnhcons, theo hướng ưu tiên tính thực dụng, an toàn và khả năng áp dụng trong dự án thực tế.

Nguồn tham khảo (18)

Tất cả khuyến nghị kỹ thuật và pháp lý phải dẫn nguồn từ văn bản chính thức (Bộ Công Thương, EVN, QCVN/TCVN) hoặc tiêu chuẩn quốc tế (IEC/IEEE). Mọi số liệu định lượng được trích dẫn cần cung cấp nguồn cụ thể và đường dẫn có thể truy vết; nếu dữ liệu không đầy đủ, bài sẽ trình bày dưới dạng khung biến số (inputs) và nêu rõ giả định cần xác minh tại hiện trường.

QUANGANHCONS

Tính nhanh giá trạm biến áp

Chọn công suất và chiều dài tuyến để xem giá tham khảo cùng thông số điện.

01   Tính giá nhanh

Điều kiện tính cáp và tụ bù
Gửi yêu cầu báo giá theo thiết kế

Gửi thông tin công trình, BOQ hoặc bản vẽ để nhận báo giá chính thức. Các trường có * là bắt buộc.

Cấu hình tính nhanh gửi kèm
Chưa có kết quả tính nhanh. Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu theo thiết kế.

Phạm vi báo giá

Áp dụng cho một trạm mua điện EVN, máy dầu 22/0,4 kV (máy một pha: 12,7/0,23 kV), TU/TI trung thế do EVN cấp. Giá gồm thiết bị theo cấu hình, lắp đặt, tiếp địa, liên kết máy–CB tổng, hồ sơ thiết kế–đấu nối và phối hợp thí nghiệm, nghiệm thu điện lực.

Kios, trụ thép hợp bộ và trạm trong nhà có tủ trung thế cùng đoạn cáp ngầm theo thông tin đã nhập. Các kiểu ngoài trời dùng phương án bảo vệ tương ứng; sơ đồ cuối cùng cần phù hợp yêu cầu đấu nối tại công trình.

Chưa gồm VAT, cáp từ tủ trạm đến MSB/phụ tải, hotline, cuộn kháng lọc hài, nền yếu/cọc đặc biệt, đất và PCCC đặc thù. Tuyến ngầm tính theo điều kiện thi công thông thường, chưa gồm khoan qua đường hoặc hoàn trả đặc biệt.

Giá dùng để tham khảo đầu tư. Báo giá chính thức được xác nhận sau khảo sát và thống nhất cấu hình. Thông số điện là lựa chọn sơ bộ, cần kiểm tra theo thiết kế trước khi thi công.

Dải công suất và điều kiện áp dụng

Danh mục là phạm vi tiếp nhận yêu cầu của công cụ, không phải giới hạn công suất chung của TCVN. Trạm treo một máy: 15–100 kVA; bộ ba máy: 3×15–3×100 kVA. Giàn: 100–630 kVA. Trụ thép: 100–630 kVA; 750/800 kVA cần xác nhận thiết kế và chấp thuận tại địa phương. Nền/kios/phòng: danh mục 50–10.000 kVA, không có nghĩa mọi cấu hình đều có giá trọn gói hoặc cùng kết cấu.

Tham khảo QĐ 1299/QĐ-EVN ngày 03/11/2017, Tập 1, mục 3.3–3.4; kiểm tra văn bản hiện hành của điện lực quản lý trước khi triển khai. Kios phải phù hợp định mức/thử nghiệm của nhà chế tạo (IEC 62271-202); phòng/nền phải đáp ứng bố trí, thông gió, kết cấu và PCCC của dự án. Công suất trạm nhiều máy phải tách số máy và công suất mỗi máy.

Công cụ do QuangAnhcons phát triển · © 2026 QuangAnhcons. Mã nguồn theo GPL-2.0-or-later; tiêu chuẩn và dữ liệu hãng thuộc chủ sở hữu tương ứng.