- Tổng quan HVAC trong nhà máy và cleanroom
- Hạng mục hệ thống chính (Chiller, AHU, FCU, VRV/VRF, HEPA)
- Quy trình khảo sát – thiết kế – thi công – nghiệm thu – O&M
- Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (ASHRAE, ISO, GMP, TCVN)
- Cấu hình thiết bị và BOM sơ bộ
- Yếu tố ảnh hưởng chi phí đầu tư và vận hành
- Lỗi thường gặp và troubleshooting
HVAC cho nhà máy và cleanroom là hệ thống điều hòa thông gió kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng và độ sạch không khí. Giải pháp thường gồm chiller, AHU/FCU hoặc VRV/VRF kết hợp lọc HEPA/ULPA, cảm biến áp suất và điều khiển để duy trì điều kiện ổn định, tiết kiệm năng lượng và dễ vận hành.
Checklist nhanh
- Xác định class phòng sạch và dải nhiệt độ/độ ẩm mục tiêu
- Tính tải lạnh, tải ẩm và nhu cầu gió tươi theo công năng
- Chọn sơ đồ chiller–AHU/FCU hoặc VRV/VRF phù hợp quy mô
- Định hướng luồng gió (unidirectional/bán một chiều) và chênh áp
- Xem xét tỷ lệ hồi lưu/khí tươi (ví dụ 80–90% và 10–20%)
- Bố trí cấp/hồi/xả và vị trí lọc HEPA/ULPA theo rủi ro nhiễm
- Thiết kế chiến lược điều khiển, cảm biến nhiệt–ẩm–áp suất vi sai
- Lập kế hoạch FAT/SAT, kiểm tra rò rỉ ống gió và integrity test lọc
- Xây dựng lịch O&M, theo dõi năng lượng và phương án dự phòng
| Hạng mục | Chức năng | Lưu ý thiết kế |
|---|---|---|
| Chiller | Cung cấp nước lạnh | Ưu tiên hiệu suất theo tải; dự phòng N+1 khi cần |
| AHU | Xử lý không khí trung tâm | Bố trí coil, bộ gia nhiệt, cấp/ hồi hợp lý; chỗ cho HEPA |
| FCU | Xử lý cục bộ | Sử dụng cho phòng phụ trợ; kiểm soát ngưng tụ |
| VRV/VRF | Giải pháp lạnh trực tiếp | Thích hợp khu vực tải biến thiên; phân vùng |
| HEPA/ULPA | Lọc hạt mịn | Bố trí cuối đường cấp; kiểm tra độ kín, integrity |
| BMS/SCADA | Giám sát và điều khiển | Ghi log nhiệt–ẩm–áp; cảnh báo sự cố |
| Áp suất vi sai | Chống nhiễm chéo | Thiết lập chuỗi phòng sạch–đệm–bẩn cân bằng |
topic_type=mixed, service_id=sv04, title=Hệ thống HVAC cho nhà máy và cleanroom: thiết kế, thi công và vận hành định hướng
Bảng tiêu chí lựa chọn (khung tham khảo)
| Tiêu chí | Phương án A | Phương án B | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phạm vi áp dụng | |||
| Yêu cầu chất lượng/tiêu chuẩn | |||
| Độ linh hoạt mở rộng | |||
| Rủi ro vận hành & bảo trì | |||
| Độ phù hợp với tải/điều kiện |
Các nhóm chi phí & biến số ảnh hưởng (khung)
| Nhóm | Hạng mục | Biến số ảnh hưởng | Ghi chú (không số nếu thiếu nguồn) |
|---|---|---|---|
| CAPEX | Thiết bị chính | công suất/tải, cấu hình, tiêu chuẩn | |
| CAPEX | Thi công lắp đặt | mặt bằng, tiến độ, an toàn, kiểm định | |
| OPEX | Điện năng | hiệu suất, chế độ vận hành | |
| OPEX | Bảo trì | chu kỳ, vật tư hao mòn, nhân lực |
HVAC cho nhà máy và cleanroom hướng tới kiểm soát ổn định nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng và độ sạch không khí, đồng thời tối ưu năng lượng. Cách tiếp cận nên bắt đầu từ yêu cầu sản xuất, phân loại phòng sạch và chiến lược luồng gió. Cấu hình thường kết hợp chiller, AHU/FCU hoặc VRV/VRF với lọc HEPA/ULPA. Quy trình triển khai nên bao gồm khảo sát, thiết kế, thi công, thử nghiệm FAT/SAT và kế hoạch O&M rõ ràng.
Tổng quan HVAC trong nhà máy và cleanroom
HVAC trong nhà máy và phòng sạch giữ vai trò lõi trong kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, hạt bụi và chênh áp, giúp môi trường sản xuất ổn định và an toàn. Hệ thống kết hợp gió hồi lưu với gió tươi, qua AHU và các cấp lọc (tới HEPA), để vừa đảm bảo chất lượng không khí vừa tiết kiệm năng lượng. Chênh áp dương, phòng đệm và tổ chức luồng khí theo nguyên lý áp cao → áp thấp là chìa khóa ngăn ô nhiễm xâm nhập.
- HVAC kiểm soát bụi và vi sinh để bảo vệ quy trình sản xuất.
- Chênh áp dương ngăn không khí bẩn xâm nhập cleanroom.
- AHU xử lý gió tươi, điều hòa nhiệt – ẩm và lọc sơ bộ.
- HEPA lọc tinh, loại bỏ tiểu phân rất nhỏ và vi khuẩn.
- Coil lạnh khử ẩm qua cơ chế ngưng tụ hơi nước.
- Coil gia nhiệt ổn định nhiệt độ theo yêu cầu công nghệ.
- Kết hợp gió hồi lưu với gió tươi để vừa sạch vừa tiết kiệm.
- Phòng đệm và van chỉnh gió giúp kiểm soát áp suất và lưu lượng.
- Chênh lệch áp suất ngăn không khí, hạt bụi xâm nhập vào phòng sạch(Nguồn: [2]).
- AHU hút gió tươi, trao đổi nhiệt và tạo áp đẩy vào phòng sạch(Nguồn: [4]).
- Màng lọc HEPA loại bỏ tiểu phân nhỏ và vi khuẩn khỏi không khí(Nguồn: [1]).
- Hệ thống thông gió cung cấp gió tuần hoàn và gió tươi cho nhà xưởng(Nguồn: [5]).
Trong bối cảnh sản xuất hiện đại, HVAC là hạ tầng môi trường then chốt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm. Với nhà máy tiêu chuẩn, mục tiêu là thông thoáng, kiểm soát nhiệt ẩm và thoải mái cho người vận hành. Với cleanroom (phục vụ GMP, điện tử, dược phẩm…), yêu cầu nâng cao: hạn chế hạt bụi/vi sinh, duy trì chênh áp, kiểm soát chặt nhiệt độ – độ ẩm và tổ chức luồng khí sạch theo vùng.
Xem thêm: Sửa chữa máy biến áp: Quy trình và bảo dưỡng hiệu quả.
Về nguyên lý, AHU xử lý gió tươi và gió hồi lưu, thực hiện trao đổi nhiệt qua coil lạnh (khử ẩm bằng ngưng tụ) và coil gia nhiệt (ổn định nhiệt độ), trước khi không khí đi qua các cấp lọc, có thể kết thúc bằng HEPA để loại bỏ tiểu phân nhỏ và vi khuẩn. Hệ thống thông gió duy trì lưu thông, van chỉnh gió cân bằng lưu lượng/áp suất, bộ tiêu âm giảm ồn, và mạng ống gió phân phối đều tới các không gian sử dụng.
Xem thêm: Sửa chữa máy biến áp tại Đồng Nai: Đảm bảo hiệu quả và an toàn vận hành.
Cleanroom dựa vào chênh áp dương so với môi trường xung quanh để ngăn khí bẩn xâm nhập; phòng đệm (airlock) hỗ trợ chuyển tiếp và giảm thất thoát. Luồng khí được tổ chức đi từ khu sạch hơn sang khu ít sạch hơn (áp cao → áp thấp), đồng bộ với cửa, khe hở và hướng hồi gió. Việc xác định lưu lượng, phần trăm gió tươi, vị trí lọc HEPA và mức chênh áp cụ thể cần dựa trên yêu cầu quy trình và thiết kế dự án – cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
| Mục tiêu kiểm soát | Nhà xưởng thông thường | Phòng sạch |
|---|---|---|
| Nhiệt độ, độ ẩm | Thoải mái, ổn định vận hành | Ổn định theo quy trình, khử ẩm chính xác |
| Chất lượng không khí | Lọc sơ bộ, gió tươi đủ oxy | Lọc tinh (đến HEPA), kiểm soát hạt/vi sinh |
| Áp suất phòng | Gần trung tính | Duy trì chênh áp dương theo phân khu |
| Luồng khí | Tuần hoàn + tươi cơ bản | Tổ chức hướng dòng, phòng đệm, cân bằng van |
- Ứng dụng tiêu biểu: dược phẩm – GMP, thiết bị y tế, điện tử/bán dẫn, thực phẩm – đồ uống, sơn – coating, pin – năng lượng, phòng đo/QA.
- Triển khai tại Việt Nam (FDI): ưu tiên tích hợp AHU hiệu suất cao, lọc HEPA/terminal box cho khu trọng yếu, giám sát chênh áp và dữ liệu môi trường theo ca sản xuất.
- Khi lên thiết kế, các thông số như lưu lượng gió, tỷ lệ gió tươi, cấp lọc, mức chênh áp, tiêu chí ồn/tiết kiệm năng lượng phải được chốt cùng chủ đầu tư và bộ phận QA – cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Hỏi đáp về Tổng quan HVAC trong nhà máy và cleanroom
- HVAC nhà máy khác gì so với HVAC dân dụng?
HVAC nhà máy ưu tiên độ bền, lưu lượng lớn, tỉ lệ gió tươi phù hợp an toàn lao động, và tích hợp lọc – thông gió cho thiết bị/không gian sản xuất. Với cleanroom, hệ còn bổ sung lọc tinh (đến HEPA), chênh áp và tổ chức luồng khí theo phân khu quy trình. - Vì sao chênh áp quan trọng trong GMP/cleanroom?
Chênh áp dương đẩy không khí sạch ra ngoài qua khe hở, hạn chế khí ô nhiễm xâm nhập khu vực trọng yếu. Phòng đệm được dùng để chuyển tiếp và duy trì ổn định chênh áp khi có người/xe ra vào. - Cleanroom có cần 100% gió tươi không?
Không nhất thiết. Hầu hết hệ thống kết hợp gió hồi lưu với gió tươi để đảm bảo chất lượng không khí và tiết kiệm năng lượng. Tỷ lệ cụ thể phụ thuộc yêu cầu quy trình và phải xác định theo thiết kế – cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Quy trình: Cách phác thảo hệ HVAC cho nhà máy có phòng sạch
- Xác định yêu cầu môi trường cho từng khu: nhiệt độ, độ ẩm, độ sạch, chênh áp, tiếng ồn.
- Phân vùng sạch – ít sạch – phụ trợ và định tuyến luồng khí từ áp cao sang áp thấp; bố trí phòng đệm.
- Chọn kiến trúc hệ: AHU trung tâm, cấp lọc (tới HEPA nếu cần), tỷ lệ gió tươi/hồi lưu.
- Ước lượng tải nhiệt – ẩm và lưu lượng không khí sơ bộ; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Bố trí miệng cấp/hồi, van chỉnh gió và ống gió; thêm tiêu âm tại vị trí nhạy cảm tiếng ồn.
- Thiết lập chiến lược điều khiển: cảm biến nhiệt – ẩm – chênh áp, cảnh báo, ghi dữ liệu phục vụ QA.
- Rà soát truy cập bảo trì (lọc, coil, quạt) và tối ưu tiết kiệm năng lượng.
- Lập kế hoạch kiểm tra – hiệu chỉnh – nghiệm thu theo yêu cầu chủ đầu tư và QA.
Hạng mục hệ thống chính (Chiller, AHU, FCU, VRV/VRF, HEPA)
Chương này mô tả vai trò của Chiller, AHU, FCU, VRV/VRF và cách tích hợp bộ lọc HEPA/ULPA cùng cảm biến – điều khiển cho phòng sạch. Nội dung gợi ý cấu hình theo quy mô và tính chất tải nhiệt ẩm, nhấn mạnh kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, áp suất chênh và luồng khí. Các thông số định lượng (lưu lượng, suất lạnh, tỷ lệ gió tươi) cần dựa trên tiêu chuẩn áp dụng và dữ liệu thiết kế cụ thể.
- Chiller + AHU phù hợp phòng sạch lớn, kiểm soát nhiệt ẩm chính xác
- VRV/VRF linh hoạt theo zone, phù hợp phòng sạch nhỏ–trung bình
- HEPA/ULPA loại bỏ hạt cỡ ~0,3 µm và nhỏ hơn
- Coil lạnh tách ẩm, coil gia nhiệt ổn định nhiệt độ và độ ẩm
- GMP thường dùng 80–90% hồi lưu, 10–20% khí tươi (tùy thiết kế)
- Thiết kế dựa trên ISO 14644 và yêu cầu T/RH/áp suất
- Luồng khí unidirectional giúp giảm tích tụ hạt
- Cảm biến + điều khiển tự động duy trì các setpoint
- Bố trí AHU dạng ngang/dọc, đặt cạnh phòng hoặc trên mái
- Bộ lọc HEPA/ULPA loại bỏ các hạt nhỏ kích thước từ 0,3 µm trở xuống(Nguồn: hvacvn.com)
- Chiller kết hợp AHU phù hợp với phòng sạch lớn có khả năng kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm(Nguồn: hvacvn.com)
- VRV/VRF tiết kiệm năng lượng, linh hoạt trong điều khiển từng khu vực, dùng trong phòng sạch nhỏ hoặc trung bình(Nguồn: hvacvn.com)
- Thiết kế HVAC phụ thuộc vào tiêu chuẩn phòng sạch cần lắp đặt và yêu cầu về nhiệt độ, độ ẩm, chênh lệch áp suất(Nguồn: javta.vn)
- Trong phòng sạch GMP thông thường, 80–90% lượng khí hồi lưu, 10–20% khí tươi được lọc từ môi trường bên ngoài(Nguồn: tienphateph.com)
- Coil lạnh làm lạnh không khí và tách ẩm bằng ngưng tụ để giảm độ ẩm của dòng khí tươi(Nguồn: tienphateph.com)
Tổng quan kiến trúc hệ thống: Với phòng sạch quy mô lớn, nhiều phân khu và yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhiệt ẩm, cấu hình Chiller kết hợp AHU thường được ưu tiên nhờ khả năng điều chỉnh chính xác và mở rộng linh hoạt theo khu vực. Ở quy mô nhỏ–trung bình, VRV/VRF mang lại lợi ích tiết kiệm năng lượng và điều khiển theo từng zone; các đầu cuối (FCU hoặc hộp gió qua HEPA) giúp hoàn thiện điều hòa cục bộ. Bộ lọc HEPA/ULPA là mắt xích bắt buộc để đạt chất lượng không khí sạch, phối hợp với mạng ống gió, lưới khuếch tán và cảm biến để duy trì điều kiện vận hành theo ISO/GMP.
Xem thêm: Sửa chữa máy biến áp tại Tây Ninh: Dịch vụ và Quy trình.
Chiller, AHU và xử lý nhiệt ẩm: AHU đảm nhiệm lọc sơ/bậc trung, làm lạnh tách ẩm qua coil lạnh và gia nhiệt/ngăn ẩm thấp bằng coil gia nhiệt; khi khí tươi quá khô, cụm tạo ẩm sẽ bù ẩm về dải mục tiêu. Trong phòng sạch GMP, thường áp dụng hồi lưu 80–90% kết hợp 10–20% khí tươi đã lọc để đảm bảo oxy cho người vận hành (tỷ lệ cụ thể phụ thuộc quy trình và tiêu chuẩn áp dụng). Luồng không khí có thể được tổ chức unidirectional để giảm tích tụ hạt bụi; bộ xử lý không khí có thể cấu hình dạng ngang hoặc dọc, đặt cạnh khu vực hoặc trên mái tùy điều kiện công trình.
Xem thêm: Dịch vụ sửa chữa máy biến áp: Đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.
FCU, VRV/VRF và tích hợp HEPA/ULPA: FCU phục vụ điều hòa cục bộ/zone, phối hợp với nguồn cấp đã xử lý từ AHU. Với VRV/VRF, dàn lạnh từng khu vực cho phép tối ưu tải phần, nhưng kiểm soát độ ẩm và chênh áp phòng sạch vẫn cần chuỗi xử lý và điều áp bằng AHU/đường gió tươi và bộ điều khiển. HEPA/ULPA có thể đặt tại AHU hoặc dạng terminal (trần) để bảo toàn cấp sạch ngay trước không gian sử dụng. Cảm biến chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm cùng hệ điều khiển tự động (BMS/PLC) duy trì các giá trị mục tiêu; cần xét đến thiết bị hút cục bộ (tủ hút, tủ an toàn sinh học) vì ảnh hưởng cân bằng áp suất.
Tiêu chí lựa chọn theo quy mô & tải: Lựa chọn phụ thuộc tiêu chuẩn phòng sạch (ví dụ ISO 14644), yêu cầu nhiệt độ/độ ẩm, chênh áp dương/âm, mức độ phân vùng, khả năng tiết kiệm năng lượng và bảo trì. Các thông số định lượng như lưu lượng gió, số lần thay gió, suất lạnh, tỷ lệ gió tươi, kích thước filter và trở lực cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
| Thành phần | Vai trò chính | Tích hợp/ghi chú |
|---|---|---|
| Chiller | Cung cấp nước lạnh cho xử lý nhiệt ẩm trung tâm | Kết hợp AHU; tối ưu tải phần và dự phòng |
| AHU | Lọc sơ/trung, làm lạnh tách ẩm, gia nhiệt/giữ ẩm | Có thể gắn HEPA tại AHU hoặc cấp đến terminal HEPA |
| FCU | Điều hòa cục bộ từng zone | Phối hợp nguồn khí sạch đã xử lý; kiểm soát ngưng tụ |
| VRV/VRF | Điều hòa theo khu vực, tiết kiệm năng lượng | Cần bổ sung chuỗi xử lý khí tươi và điều áp phòng sạch |
| HEPA/ULPA | Loại bỏ hạt tới ~0,3 µm và nhỏ hơn | Đặt trong AHU hoặc terminal; theo dõi chênh áp filter |
| Cảm biến & điều khiển | Giám sát/điều chỉnh T/RH/ΔP và cảnh báo | Tích hợp BMS/PLC; cấu hình setpoint theo tiêu chuẩn |
- Phòng sạch lớn, nhiều khu: Chiller + AHU trung tâm; HEPA tại terminal; điều áp bằng van/điều khiển lưu lượng.
- Phòng sạch nhỏ–trung bình: VRV/VRF cho tải sensible, AHU xử lý khí tươi và áp suất; HEPA terminal.
- Khu cần luồng khí đồng nhất: sử dụng khuếch tán phù hợp và bố trí HEPA/ULPA đồng đều theo hướng dòng.
- Vị trí AHU: dạng ngang/dọc, đặt cạnh khu hoặc trên mái theo mặt bằng và bảo trì.
- Luôn tính đến tải ẩn, điểm sương và nguy cơ đọng ẩm trên bề mặt/ống gió.
Hỏi đáp về Hạng mục hệ thống chính (Chiller, AHU, FCU, VRV/VRF, HEPA)
- Nên chọn Chiller + AHU hay VRV/VRF cho phòng sạch?
Phòng sạch lớn, nhiều khu và yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhiệt ẩm thường phù hợp Chiller + AHU. Quy mô nhỏ–trung bình có thể dùng VRV/VRF cho tải theo zone, nhưng vẫn cần AHU/chuỗi xử lý khí tươi và điều áp để đảm bảo tiêu chí phòng sạch. - HEPA nên đặt trong AHU hay tại trần (terminal)?
Cả hai đều áp dụng tùy mục tiêu: đặt tại AHU giảm tải hạt trước khi phân phối, còn HEPA terminal bảo toàn cấp sạch sát không gian sử dụng và thuận lợi bố cục luồng khí đồng nhất. - Tỷ lệ hồi lưu/khí tươi cho phòng sạch nên là bao nhiêu?
Trong thực tế GMP thường thấy 80–90% hồi lưu và 10–20% khí tươi đã lọc; tỷ lệ chính xác phụ thuộc quy trình, mức độ nhân sự và yêu cầu áp suất, cần dữ liệu dự án/thiết kế để chốt. - Khi nào cần luồng không khí unidirectional?
Khi quy trình hoặc cấp sạch yêu cầu giảm thiểu tối đa tích lũy hạt trên bề mặt/sản phẩm; quyết định dựa trên tiêu chuẩn áp dụng và đánh giá rủi ro công nghệ.
Quy trình: Cấu hình AHU cho phòng sạch: tích hợp lọc HEPA/ULPA và điều khiển
- Xác định tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ ISO 14644) và dải setpoint nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp.
- Phân tích tải nhiệt ẩn/sensible, lưu lượng khí yêu cầu mỗi khu; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Chọn chuỗi xử lý: lọc sơ/trung, coil lạnh tách ẩm, coil gia nhiệt, tạo ẩm (nếu cần).
- Quyết định vị trí HEPA/ULPA: gắn trong AHU hoặc HEPA terminal tại trần để bảo toàn cấp sạch.
- Thiết kế phân phối khí và khuếch tán đảm bảo luồng khí (có thể unidirectional nếu yêu cầu).
- Bố trí cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp; tích hợp BMS/PLC để giám sát và cảnh báo chênh áp filter.
- Xem xét ảnh hưởng của thiết bị hút (tủ hút, tủ an toàn sinh học) tới cân bằng áp suất và gió tươi.
- Chọn vị trí/kiểu AHU (ngang/dọc, cạnh phòng hoặc trên mái) tối ưu bảo trì và tiếng ồn/rung.
Quy trình khảo sát – thiết kế – thi công – nghiệm thu – O&M
Chương này mô tả quy trình end-to-end cho hệ HVAC phòng sạch: từ khảo sát, thiết kế, thi công đến FAT/SAT, chạy thử, nghiệm thu và chuyển giao O&M. Nội dung nhấn mạnh các điểm kiểm soát then chốt như phân loại độ sạch, chênh áp, kiểm tra HEPA, cân bằng lưu lượng và duy trì nhiệt ẩm theo thiết kế. Tài liệu bàn giao, kế hoạch kiểm định và đào tạo vận hành được tích hợp như tiêu chí đóng/mở từng giai đoạn. Các định lượng cụ thể cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để xác nhận.
- Phân loại độ sạch phòng sạch theo yêu cầu sử dụng.
- Xác định chênh lệch áp suất giữa các khu vực phòng sạch.
- Thiết kế luồng không khí cấp phù hợp với loại phòng sạch.
- Xác định lưu lượng và cân bằng không khí hệ thống.
- Thiết kế hệ cơ khí: AHU, chiller, điều khiển liên động.
- Kiểm tra tính toàn vẹn bộ lọc HEPA (DOP/PAO).
- Cân bằng lưu lượng – áp suất (TAB) đáp ứng tiêu chí thiết kế.
- Duy trì nhiệt độ, độ ẩm ổn định trong chạy thử và vận hành.
- Cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng các thông số.
- Thẩm định thiết kế đánh giá thông số và tuân thủ tiêu chuẩn quy định.(Nguồn: [3])
- Thẩm định lắp đặt xác nhận thiết bị đúng bản vẽ thiết kế.(Nguồn: [3])
- Kiểm tra tính toàn vẹn bộ lọc HEPA với DOP test.(Nguồn: [3])
- Lưu lượng khí cân bằng trong phạm vi tiêu chí thiết kế.(Nguồn: [3])
- Kiểm tra luồng không khí qua áp suất chênh lệch tương đối.(Nguồn: [3])
Quy trình triển khai HVAC cho phòng sạch cần được tổ chức theo chuỗi khép kín: khảo sát – thiết kế – thi công – FAT/SAT – chạy thử – nghiệm thu – O&M. Ở mỗi giai đoạn, tiêu chí kỹ thuật (độ sạch, chênh áp, luồng khí, nhiệt độ/độ ẩm) và mốc kiểm soát chất lượng phải được xác lập rõ ràng để đảm bảo tính tuân thủ và khả năng vận hành ổn định. Mọi con số định lượng, lựa chọn thiết bị và cấu hình điều khiển cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng và khóa.
Xem thêm: Đấu nối trạm biến áp: Quy trình và Yêu cầu kỹ thuật an toàn.
Giai đoạn khảo sát và định nghĩa yêu cầu: xác định phân loại độ sạch theo công năng; thiết lập ma trận chênh áp giữa các khu vực; định hướng luồng khí (một chiều/không một chiều) và vị trí cấp – hồi – xả; biên độ nhiệt độ/độ ẩm mục tiêu; tải ẩm – tải nhiệt – tải tạp nhiễm từ quy trình; ràng buộc không gian, điện, nước lạnh, điều khiển. Đây là cơ sở cho thiết kế AHU nhà máy và hệ thống lọc/ống gió, cũng như tiêu chí thử nghiệm sau lắp đặt.
Xem thêm: Quy Trình Sửa Chữa Trạm Biến Áp: Kiến Thức Quan Trọng.
Thiết kế cơ sở và kỹ thuật: thực hiện tính toán lưu lượng và phân phối không khí theo phân loại phòng sạch; cấu hình cấp lọc (pre/medium/HEPA), kiểm tra khả năng tích hợp DOP scan/PAO; lựa chọn AHU (lõi coil lạnh – gia nhiệt – tái nhiệt, quạt, lọc tích hợp, vật liệu vỏ, cửa thăm), kết nối chiller/boiler; thiết kế cân bằng không khí và chiến lược chênh áp; mô tả trình tự điều khiển (BMS/PLC), liên động cửa, báo chênh áp. Thiết kế chi tiết thể hiện trên bản vẽ 2D/3D, sơ đồ P&ID, sơ đồ nguyên lý điều khiển và danh mục thiết bị; các thông số cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Thi công và QA/QC: kiểm tra vật tư vào (CO, CQ), lắp đặt AHU/ống gió/phụ kiện đúng bản vẽ; xử lý kín khít các mối nối, gioăng và seal; lắp lọc theo đúng cấp và hướng; bố trí điểm đo chênh áp, lưu lượng, nhiệt ẩm; vệ sinh công trường tránh tái nhiễm; nhật ký lắp đặt và biên bản kiểm tra nội bộ được cập nhật theo từng khu vực.
FAT/SAT, chạy thử và nghiệm thu: FAT (tại nhà máy) xác nhận AHU và tủ điều khiển đáp ứng chức năng cơ bản; SAT (tại hiện trường) bao gồm kiểm tra lắp đặt so với bản vẽ, chạy thử không tải/có tải, cân bằng lưu lượng – áp suất (TAB), kiểm tra tính toàn vẹn bộ lọc HEPA (DOP/PAO), kiểm tra hướng luồng khí qua chênh áp, theo dõi ổn định nhiệt độ/độ ẩm trong thời gian chạy thử. Kết quả là cơ sở nghiệm thu, đào tạo vận hành và chuyển giao tài liệu O&M.
Vận hành – bảo trì (O&M): lập kế hoạch bảo trì định kỳ cho AHU, lọc, quạt, coil; theo dõi chênh áp qua lọc để thay thế kịp thời; lịch tái thẩm định hệ thống theo yêu cầu nhà máy; duy trì nhật ký vận hành, báo cáo sự cố và cập nhật cấu hình khi thay đổi công năng. Các tần suất và định mức vật tư thay thế cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Khảo sát & định nghĩa yêu cầu: phân loại độ sạch, ma trận chênh áp, luồng khí, tải nhiệt/ẩm, ràng buộc không gian – tiện ích.
- Thiết kế: tính toán lưu lượng – phân phối, chọn AHU, cấu hình cấp lọc, cân bằng khí, trình tự điều khiển.
- Thi công: kiểm soát vật tư, lắp đặt đúng bản vẽ, niêm kín, bố trí điểm đo, vệ sinh.
- FAT/SAT: kiểm tra lắp đặt, TAB, DOP test HEPA, kiểm tra hướng luồng khí, ổn định nhiệt ẩm.
- Nghiệm thu & chuyển giao: hồ sơ as-built, biên bản thử nghiệm, hướng dẫn vận hành, đào tạo.
- O&M: kế hoạch PM, theo dõi hiệu năng, tái thẩm định theo chu kỳ.
- Điểm kiểm soát then chốt: phân loại độ sạch và chênh áp; lựa chọn AHU và cấp lọc; cân bằng lưu lượng và áp phòng; toàn vẹn HEPA; ổn định nhiệt ẩm; hồ sơ thử nghiệm đầy đủ.
| Giai đoạn | Sản phẩm bàn giao | Kiểm soát then chốt |
|---|---|---|
| Khảo sát | URS, sơ đồ luồng, ma trận chênh áp | Độ sạch mục tiêu, hướng luồng, giới hạn nhiệt ẩm |
| Thiết kế | Bản vẽ, tính toán, danh mục AHU/lọc | Lưu lượng – phân phối khí, chọn lọc/coil/quạt |
| Thi công | Nhật ký, biên bản kiểm tra lắp đặt | Kín khít, đúng vật tư, vệ sinh |
| FAT/SAT | Biên bản FAT/SAT, kết quả TAB/DOP | HEPA integrity, chênh áp, nhiệt ẩm ổn định |
| Nghiệm thu/O&M | As-built, O&M manual, đào tạo | Kế hoạch bảo trì, tiêu chí tái thẩm định |
Hỏi đáp về Quy trình khảo sát – thiết kế – thi công – nghiệm thu – O&M
- FAT và SAT trong HVAC phòng sạch khác nhau thế nào?
FAT được thực hiện tại nhà máy để xác nhận chức năng/cấu hình thiết bị (ví dụ AHU, tủ điều khiển) trước khi giao hàng. SAT diễn ra tại hiện trường, kiểm tra lắp đặt so với thiết kế, chạy thử, cân bằng lưu lượng – áp suất, kiểm tra HEPA, hướng luồng khí và ổn định nhiệt ẩm trước nghiệm thu. - Thiết kế AHU nhà máy cần xác định những hạng mục chính nào?
Cần làm rõ lưu lượng và áp suất tổng, cấp lọc (pre/medium/HEPA), cấu hình coil lạnh – gia nhiệt – tái nhiệt, loại/quy cách quạt, vật liệu vỏ và chống rò rỉ, bố trí cửa thăm/bằng chứng vệ sinh, kết nối nước lạnh/điện/điều khiển, và trình tự điều khiển. Các thông số cụ thể cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng. - Khi nào phải thực hiện kiểm tra tính toàn vẹn HEPA (DOP/PAO)?
Kiểm tra được thực hiện trong giai đoạn SAT sau khi lắp đặt và trước khi đưa vào vận hành chính thức, và lặp lại theo chu kỳ tái thẩm định của nhà máy hoặc yêu cầu tiêu chuẩn áp dụng. Mục tiêu là xác nhận không có rò rỉ qua media/khung lọc. - Cân bằng áp suất phòng sạch được thực hiện ra sao trong TAB?
TAB thiết lập lưu lượng cấp – hồi – xả theo thiết kế, đo và điều chỉnh chênh áp giữa các phòng thông qua damper/biến tần quạt, đồng thời xác nhận hướng luồng khí từ sạch hơn sang bẩn hơn. Kết quả phải khép kín với ma trận chênh áp đã duyệt.
Quy trình: Tổ chức giai đoạn SAT cho hệ thống HVAC phòng sạch
- Rà soát hồ sơ: bản vẽ as-built, sơ đồ điều khiển, danh mục thiết bị, tiêu chí chấp nhận.
- Kiểm tra lắp đặt tại chỗ: hướng lắp lọc, độ kín khít ống gió/AHU, cảm biến và điểm lấy mẫu.
- Chạy thử cơ điện: liên động quạt – damper – cửa, bảo vệ và chế độ an toàn.
- Thực hiện TAB: đo/điều chỉnh lưu lượng, xác nhận chênh áp và hướng luồng khí.
- Kiểm tra HEPA: DOP/PAO integrity test theo phương pháp áp dụng, lập biên bản kết quả.
- Theo dõi môi trường: ghi nhận nhiệt độ/độ ẩm trong thời gian chạy thử để xác nhận ổn định.
- Hoàn thiện hồ sơ: tổng hợp biên bản SAT, kết quả thử nghiệm, cập nhật as-built nếu có thay đổi.
- Đào tạo và chuyển giao: hướng dẫn vận hành, kế hoạch O&M, tiêu chí tái thẩm định.
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (ASHRAE, ISO, GMP, TCVN)
Chương này định hướng cách tham chiếu và đối chiếu các bộ tiêu chuẩn ASHRAE, ISO 14644, GMP và TCVN trong thiết kế HVAC cho môi trường dược phẩm/phòng sạch. Trọng tâm là thông gió, phân loại độ sạch, kiểm soát nhiệt ẩm, chênh áp và phối hợp kiến trúc. Khuyến nghị lập ma trận tuân thủ theo mục tiêu chất lượng và yêu cầu pháp lý địa phương. Nơi cần định lượng cụ thể phải dựa trên dữ liệu dự án, không suy diễn.
- ASHRAE 62.1 quy định lượng khí tươi tối thiểu cho khu vực bào chế/chuẩn bị dược phẩm.
- ASHRAE 52 dùng để kiểm tra hiệu quả bộ lọc không khí trong HVAC.
- ASHRAE Handbook đề cập kiểm soát ô nhiễm và hướng dẫn bố trí diffuser cho phòng sạch.
- ISO 14644 phân loại độ sạch dựa trên nồng độ hạt; ISO 14644-8 cho nhiễm hóa chất.
- GMP yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và chênh áp theo đánh giá rủi ro.
- HVAC theo GMP cần phối hợp chặt chẽ với kiến trúc để phân vùng và tổ chức luồng khí.
- TCVN 5687 đưa ra yêu cầu thiết kế thông gió/điều hòa; TCVN 4088 cung cấp số liệu khí hậu.
- Mọi thông số định lượng cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Nhiệt độ duy trì dưới 25°C và độ ẩm tương đối 60% hoặc thấp hơn.(Nguồn: [1])
- Thiết kế HVAC phải phối hợp chặt chẽ với thiết kế kiến trúc tòa nhà.(Nguồn: [2])
- Chênh áp giữa các khu vực dựa trên sản phẩm và mức độ bảo vệ yêu cầu.(Nguồn: [2])
- ASHRAE 52 là tiêu chuẩn kiểm tra hiệu quả bộ lọc không khí HVAC.(Nguồn: [7])
- ISO 14644 quy định phân loại độ sạch không khí theo nồng độ hạt.(Nguồn: [6])
Các dự án HVAC cho dược phẩm và phòng sạch cần tham chiếu đồng thời nhiều chuẩn: ASHRAE dành cho thông gió và ứng dụng HVAC, ISO 14644 cho phân loại độ sạch, GMP cho quản lý chất lượng và vận hành, và TCVN cho yêu cầu thiết kế tại Việt Nam. Trình tự hợp lý là xác định mục tiêu chất lượng/khu vực, phân lớp độ sạch theo ISO, đối chiếu yêu cầu thông gió/lọc/luồng khí với ASHRAE và GMP, sau đó kiểm tra phù hợp với TCVN. Mọi định lượng (lưu lượng, ACH, cấp lọc, chênh áp) cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Với ASHRAE: tiêu chuẩn 62.1 là cơ sở xác định lượng khí tươi tối thiểu cho các khu vực bào chế/chuẩn bị dược phẩm; ASHRAE 52 dùng để kiểm tra hiệu quả bộ lọc; ASHRAE Handbook cung cấp hướng dẫn kiểm soát ô nhiễm và vị trí khuếch tán không khí (diffuser) cho phòng sạch. Đây là các tài liệu tham chiếu để xây dựng tiêu chí thông gió, chọn cấp lọc và tổ chức luồng khí; tuy nhiên con số cụ thể cần được chốt theo phân loại phòng và rủi ro quy trình.
Xem thêm: Sửa chữa máy biến áp tại khu công nghiệp: Quy trình và Đánh giá chi tiết.
Với ISO 14644: phân loại độ sạch không khí dựa trên nồng độ hạt được áp dụng để đặt mục tiêu cho phòng/zone; ISO 14644-8 mở rộng sang đánh giá các chất nhiễm hóa học. Phân lớp ISO định hướng lựa chọn cấp lọc, chiến lược cấp gió hồi gió và chế độ vận hành (at-rest/operational). Việc đo đạc chấp nhận cần kế hoạch kiểm tra, dụng cụ và tần suất theo tiêu chuẩn; các ngưỡng mục tiêu cụ thể phải dựa vào phân loại lớp đã chọn.
Với GMP: hệ thống HVAC phải bảo đảm môi trường kiểm soát, bao gồm kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm cho sản xuất dược phẩm không vô trùng, duy trì chênh áp phù hợp giữa các khu vực, và thiết kế phối hợp chặt chẽ với kiến trúc để phân vùng sạch/bẩn. GMP nhấn mạnh tiếp cận dựa trên đánh giá rủi ro từ giai đoạn thiết kế tới bảo trì; vì vậy các tiêu chí vận hành chấp nhận (ví dụ giới hạn nhiệt ẩm, chênh áp, hướng dòng) cần được thiết lập dựa trên hồ sơ sản phẩm và quy trình.
Với TCVN: TCVN 5687 đưa ra yêu cầu thiết kế thông gió và điều hòa không khí; TCVN 4088 cung cấp số liệu khí hậu phục vụ tính toán; các tiêu chuẩn quốc gia khác có thể áp dụng tùy loại công trình. Khi tích hợp, cần ưu tiên tuân thủ pháp lý địa phương, sau đó đối chiếu với thực hành tốt quốc tế (ASHRAE/ISO/GMP) để hoàn thiện tiêu chí kỹ thuật.
- Xác định phân lớp ISO 14644 (theo nồng độ hạt; cân nhắc thêm ISO 14644-8 nếu có rủi ro hóa chất) – cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Thiết lập thông gió và luồng khí theo ASHRAE 62.1 và hướng dẫn trong ASHRAE Handbook (vị trí diffuser, kiểm soát ô nhiễm) – cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Chọn và kiểm tra cấp lọc theo ASHRAE 52; lập kế hoạch thử nghiệm và thay thế định kỳ.
- Định nghĩa chênh áp theo yêu cầu GMP giữa các khu vực bảo vệ khác nhau – cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Thiết lập dải nhiệt độ/độ ẩm kiểm soát phù hợp GMP cho quy trình không vô trùng, có cân nhắc rủi ro sản phẩm.
- Đối chiếu với TCVN 5687 cho yêu cầu thiết kế và TCVN 4088 cho dữ liệu khí hậu địa phương.
- Lập ma trận tuân thủ thể hiện nguồn chuẩn, điều khoản áp dụng, tiêu chí thiết kế và phương thức kiểm chứng.
Hỏi đáp về Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (ASHRAE, ISO, GMP, TCVN)
- Khi nào nên áp dụng ISO 14644-8 bên cạnh phân loại hạt theo ISO 14644?
Khi quy trình hoặc nguyên liệu có rủi ro phát thải hợp chất hóa học (VOC, acid/base, dung môi), nên bổ sung đánh giá nhiễm hóa học theo ISO 14644-8 để thiết lập tiêu chí kiểm soát phù hợp. Mức giới hạn cụ thể cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng. - GMP yêu cầu chênh áp bao nhiêu giữa các phòng sạch?
GMP yêu cầu duy trì chênh áp phù hợp theo mức độ bảo vệ và đặc tính sản phẩm/quy trình. Giá trị chênh áp cụ thể phải xác định qua đánh giá rủi ro và phân vùng chức năng; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng. - ASHRAE 62.1 có đủ để xác định lưu lượng gió phòng sạch không?
ASHRAE 62.1 là nền tảng cho lượng khí tươi, nhưng phòng sạch còn phụ thuộc phân lớp ISO, chiến lược kiểm soát ô nhiễm và yêu cầu GMP (lọc, chênh áp, hướng dòng). Cần kết hợp nhiều chuẩn và dữ liệu dự án để định lượng ACH/lưu lượng cuối cùng.
Quy trình: Cách thiết lập ma trận tuân thủ tiêu chuẩn HVAC cho phòng sạch/GMP
- Xác định quy trình, sản phẩm và phân vùng chức năng; thực hiện đánh giá rủi ro theo GMP.
- Chọn phân lớp sạch ISO 14644 cho từng khu vực; cân nhắc ISO 14644-8 nếu có rủi ro nhiễm hóa học.
- Đối chiếu yêu cầu thông gió và khí tươi theo ASHRAE 62.1; lập tiêu chí lưu lượng sơ bộ (cần dữ liệu dự án để định lượng).
- Chọn cấp lọc và phương án thử nghiệm theo ASHRAE 52; thiết kế vị trí/loại diffuser theo hướng dẫn ASHRAE Handbook.
- Xác định chiến lược chênh áp và hướng dòng giữa các khu vực theo GMP; chốt ngưỡng kiểm soát sau khi đánh giá rủi ro.
- Kiểm tra tương thích với TCVN 5687 và sử dụng TCVN 4088 để hiệu chỉnh theo khí hậu địa phương.
- Tổng hợp ma trận: tiêu chuẩn tham chiếu, điều khoản áp dụng, tiêu chí kỹ thuật, phương pháp kiểm chứng và tần suất giám sát.
- Trình duyệt các bên liên quan (QA/Validation/Kiến trúc/MEP) và cập nhật ma trận trước khi phát hành thiết kế IFC.
Cấu hình thiết bị và BOM sơ bộ
Chương này đề xuất khung cấu hình và BOM sơ bộ cho hệ thống HVAC phòng sạch theo ISO/GMP, làm rõ hạng mục bắt buộc và tùy chọn. Trọng tâm là chuỗi lọc AHU tới HEPA, cấu hình chiller và các thiết bị giám sát 24/7. Mọi số lượng và công suất chỉ có thể xác định khi có dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- HEPA H13/H14 (≥99.97% @0.3 µm) là hạng mục bắt buộc trong cleanroom.
- ISO 14644-1/TCVN 8664-1 định hướng cấu hình AHU, ACH và kiểm thử.
- ISO 5 cần luồng không khí một chiều; vận tốc tham chiếu 0.45±0.1 m/s cho phòng mổ.
- Duy trì chênh áp dương giữa các vùng (ví dụ +15 Pa) để ngăn nhiễm chéo.
- Nguyên tắc thông gió: 80–90% hồi lưu kết hợp 10–20% khí tươi.
- GMP Grade D tham chiếu >15 ACH.
- Cảm biến T/RH/DP và giám sát 24/7 là yêu cầu vận hành hệ thống.
- Chiller/bơm/tháp được chọn theo tải; khu trọng yếu cần backup 100%.
- Phòng sạch ISO 5 yêu cầu ≤3.520 hạt bụi ≥0.5 micron/m³ (Nguồn: [2])
- Luồng khí dọc vận tốc 0.45±0.1 m/s cho phòng mổ ISO 5 (Nguồn: [3])
- Áp suất dương +15 Pa ngăn vi khuẩn xâm nhập (Nguồn: [3])
- GMP Grade D yêu cầu >15 ACH (Nguồn: [5])
- Cảm biến áp suất phải bù nhiệt độ tự động (Nguồn: [3])
- Hệ thống HVAC duy trì nhiệt độ, độ ẩm, áp suất theo ISO 14644-1:2015 (Nguồn: [4])
Chương này cung cấp khung cấu hình thiết bị và BOM sơ bộ cho HVAC cleanroom, bám theo ISO 14644-1 và thực hành GMP. Nội dung tập trung vào AHU/HEPA, chiller plant, cảm biến – giám sát và các hạng mục phụ trợ. Lưu ý: cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng công suất, lưu lượng, số lượng và kích thước cụ thể.
Ở cấp thiết kế, AHU là trung tâm xử lý không khí với chuỗi lọc G4/F7 – H10/H11 – HEPA H13/H14; bộ lọc HEPA loại bỏ ≥99.97% hạt 0.3 µm là hạng mục bắt buộc. Với các khu cấp cao như ISO 5, cần luồng khí một chiều (unidirectional flow) và kiểm soát vận tốc theo yêu cầu áp dụng; duy trì áp suất dương (ví dụ +15 Pa) để ngăn nhiễm chéo. Tỷ lệ khí hồi lưu/khí tươi thường theo nguyên tắc 80–90% hồi lưu kết hợp 10–20% khí tươi.
Về sản xuất lạnh, chiller cung cấp nước lạnh cho AHU/FCU và các coil; lựa chọn air-cooled hoặc water-cooled tùy bối cảnh công trình, tải và điều kiện hạ tầng. Với ứng dụng quan trọng như phòng mổ, cần phương án backup 100%. Không có dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế thì chưa thể định cỡ chiller, bơm, tháp giải nhiệt hay số lượng thiết bị.
| Hạng mục | Mô tả/cấu hình khuyến nghị | Bắt buộc/Tùy chọn | Ghi chú/tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| AHU xử lý không khí | Double-skin, coil nước lạnh, quạt điều tốc, chuỗi lọc G4/F7 – H10/H11 – HEPA H13/H14 (terminal) | Bắt buộc | Trung tâm HVAC; theo ISO 14644-1, TCVN 8664-1 |
| Bộ lọc HEPA H13/H14 | Hiệu suất ≥99.97% @0.3 µm; lắp terminal (gel-seal/knife-edge) | Bắt buộc | Thử rò rỉ sau lắp đặt/định kỳ |
| Lọc sơ/bán tinh | G4/F7 bảo vệ tầng lọc phía sau | Bắt buộc | Chu kỳ thay tùy tải bụi |
| FFU/Laminar module | Đảm bảo unidirectional flow cho khu ISO 5 | Tùy chọn theo cấp/zone | Áp dụng vùng Grade A/ISO 5 |
| Chiller | Air-cooled hoặc water-cooled; kết nối AHU/coil | Bắt buộc (nếu dùng nước lạnh) | Công suất cần dữ liệu thiết kế |
| Bơm nước lạnh | Cụm primary/secondary (nếu áp dụng) | Bắt buộc | Phương án dự phòng theo mức rủi ro |
| Tháp giải nhiệt | Cho chiller giải nhiệt nước | Tùy chọn theo cấu hình | Chỉ dùng với water-cooled |
| Bình tích (buffer tank) | Ổn định nhiệt/lưu lượng | Tùy chọn/khuyến nghị | Tối ưu vận hành chiller |
| Ống gió, tiêu âm, van | Hệ ống kín khí, tiêu âm, van gió/cân bằng | Bắt buộc | Tổ chức phân áp dương giữa các phòng |
| Miệng gió, trần sạch, hộp HEPA | Phân phối khí sạch, lắp hộp HEPA terminal | Bắt buộc | Phù hợp layout cleanroom |
| Thiết bị điều tiết (VAV/terminal box) | Điều chỉnh lưu lượng/áp suất | Tùy chọn | Phụ thuộc chiến lược điều khiển |
| Cảm biến T/RH/DP | Đo nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp | Bắt buộc | DP transmitter có bù nhiệt |
| Giám sát hạt bụi online | Counter/đầu đo theo điểm kiểm soát | Bắt buộc cho giám sát 24/7 | Theo yêu cầu vận hành cleanroom |
| BMS/SCADA & logging | Giám sát/ghi dữ liệu 24/7 | Bắt buộc | Tập trung T/RH/DP/particle |
| Máy hút ẩm | Giảm ẩm khi môi trường >80% RH | Bắt buộc theo điều kiện | Kết hợp điều khiển AHU |
| Ionizer | Trung hòa tĩnh điện | Tùy chọn | Áp dụng nơi nhạy ESD |
| Port test & dụng cụ validation | PAO/DOP test port, anemometer, particle counter | Bắt buộc | Phục vụ IQ/OQ/PQ |
| Backup 100% cho khu critical | Nguồn/thiết bị dự phòng AHU/chiller | Bắt buộc với phòng mổ, khu trọng yếu | Đảm bảo liên tục vận hành |
- ISO 5/Grade A-B: ưu tiên luồng khí một chiều và terminal HEPA H13/H14; duy trì áp suất dương (ví dụ +15 Pa); giám sát liên tục.
- ISO 7–8/Grade C-D: luồng hỗn hợp; HEPA H13/H14 bố trí tại trần hoặc AHU tùy yêu cầu; Grade D tham chiếu >15 ACH; tỷ lệ 80–90% hồi lưu + 10–20% khí tươi.
- Mọi cấp: cảm biến T/RH/DP bắt buộc, validation IQ/OQ/PQ; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng cụ thể.
Hỏi đáp về Cấu hình thiết bị và BOM sơ bộ
- HEPA có bắt buộc cho mọi cleanroom không?
Có. HEPA H13/H14 là hạng mục bắt buộc để đạt mức sạch theo ISO/GMP, thường lắp tại terminal để đảm bảo chất lượng không khí ngay trước không gian sử dụng. - Khi nào cần luồng không khí một chiều (unidirectional flow)?
Với các không gian cấp cao như ISO 5, đặc biệt phòng mổ/điểm thao tác Grade A, cần unidirectional flow theo hướng dẫn áp dụng. - Tỷ lệ khí tươi so với hồi lưu nên đặt bao nhiêu?
Nguyên tắc chung là 10–20% khí tươi kết hợp 80–90% hồi lưu; tỉ lệ chính xác cần cân đối tải ẩm/nhiệt và tiêu chuẩn áp dụng của dự án. - Nên chọn chiller air-cooled hay water-cooled?
Phụ thuộc tải, hạ tầng và điều kiện môi trường. Water-cooled phù hợp khi có tháp giải nhiệt và ưu tiên hiệu suất; air-cooled phù hợp khi hạn chế mặt bằng/hạ tầng nước. Cần dữ liệu dự án/thiết kế để lựa chọn.
Quy trình: Lập BOM sơ bộ HVAC cleanroom theo ISO/GMP
- Xác nhận cấp độ sạch mục tiêu (ISO 14644-1, GMP Grade) và URS của chủ đầu tư.
- Đặt dải T/RH, chênh áp và kiểu luồng khí; tham chiếu: ISO 5 cần unidirectional; Grade D >15 ACH; áp suất dương ví dụ +15 Pa.
- Quyết định chiến lược khí tươi/hồi lưu (nguyên tắc 10–20%/80–90%) và phân tầng áp suất giữa các phòng.
- Chọn kiến trúc AHU và chuỗi lọc (G4/F7 – H10/H11 – HEPA H13/H14); xác định vị trí HEPA (terminal/FFU).
- Xác lập giải pháp sản xuất lạnh (chiller, bơm, tháp giải nhiệt nếu có) và phương án backup 100% cho khu critical; công suất cần dữ liệu thiết kế để định lượng.
- Bố trí cảm biến T/RH/DP và giám sát hạt bụi; tích hợp BMS/SCADA để logging 24/7.
- Lập kế hoạch kiểm chứng IQ/OQ/PQ, chuẩn bị cổng test (PAO/DOP) và dụng cụ đo cho commissioning.
Yếu tố ảnh hưởng chi phí đầu tư và vận hành
Chi phí CAPEX/OPEX của HVAC phòng sạch phụ thuộc mạnh vào cấp sạch, tỷ lệ gió tươi, tải nhiệt bên trong và chiến lược điều khiển. Bảo trì định kỳ, phân tầng lọc hợp lý và dùng thiết bị hiệu suất cao giúp giảm chi phí dài hạn. Để định lượng cho từng dự án, cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- HVAC thường là hạng mục tốn kém nhất trong phòng sạch vì yêu cầu lọc hạt cao.
- Cấp sạch, số lần trao đổi không khí và cấu hình lọc ảnh hưởng trực tiếp CAPEX/OPEX.
- Tỷ lệ gió tươi cao làm tăng kích thước và độ phức tạp hệ thống, đội chi phí.
- Tải nhiệt từ người, thiết bị và chiếu sáng là thành phần lớn trong OPEX.
- Chênh áp giữa các phòng quyết định lưu lượng, áp rơi và điện quạt.
- Phân tầng lọc với bộ lọc sơ bộ giúp kéo dài tuổi thọ HEPA.
- Điều khiển thông minh giúp tối ưu AHU/FFU và giảm năng lượng.
- Bảo dưỡng định kỳ ổn định hiệu suất và giảm chi phí vận hành.
- Hệ thống HVAC là thành phần tốn kém nhất do lọc 99,97% hạt bụi.(Nguồn: [1])
- Số người làm việc và thiết bị tạo nhiệt ảnh hưởng thiết kế HVAC.(Nguồn: [2])
- Hệ thống chiếu sáng tạo nhiệt, cần tính toán tải làm mát HVAC.(Nguồn: [2])
- Bảo dưỡng định kỳ giảm tiêu thụ năng lượng, tiết kiệm chi phí vận hành.(Nguồn: [5])
- Lắp bộ lọc sơ bộ tăng tuổi thọ HEPA, giảm chi phí lắp đặt.(Nguồn: [6])
Trong phòng sạch, HVAC thường là hạng mục chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất do yêu cầu lọc hạt khắt khe và kiểm soát môi trường ổn định. Các biến số quyết định CAPEX gồm cấp sạch mục tiêu (ảnh hưởng số lượng/diện tích lọc HEPA/ULPA, số FFU/AHU), lưu lượng và số lần trao đổi không khí, lựa chọn vật liệu bao che, cũng như bố trí không gian kỹ thuật. Tỷ lệ gió tươi càng cao thì kích thước coil, công suất xử lý ẩm và độ phức tạp hệ thống càng tăng, kéo theo chi phí đầu tư và vận hành.
Ở pha vận hành, OPEX chịu tác động bởi tải nhiệt bên trong (con người, thiết bị, chiếu sáng), khí hậu ngoài trời và chiến lược áp suất dương/chuỗi chênh áp giữa các phòng. Chi phí quạt biến thiên theo chênh áp tổng qua lọc; khi bộ lọc bẩn, áp rơi tăng và năng lượng tiêu thụ tăng. Điều kiện nhiệt ẩm ngoài trời kết hợp tỷ lệ gió tươi cao làm hệ thống phải xử lý ẩm nhiều hơn, đặc biệt trong mùa nồm/nhiệt đới ẩm.
Chiến lược điều khiển thông minh cho AHU/FFU (ví dụ tối ưu setpoint, reset áp suất tĩnh, quạt EC/VSD, chế độ vận hành theo ca) có thể giảm tiêu thụ năng lượng đáng kể trong phạm vi quy trình cho phép. Phân tầng lọc (lọc sơ bộ trước HEPA) kéo dài tuổi thọ lọc tinh và giảm tần suất thay thế. Bảo dưỡng định kỳ (làm sạch coil, kiểm tra rò rỉ, cân chỉnh lưu lượng) giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Bảng tóm tắt tác động chi phí (định tính)
| Biến số | Tác động CAPEX | Tác động OPEX |
|---|---|---|
| Cấp sạch/ACH | Tăng số FFU/diện tích lọc, kích thước AHU | Tăng công suất quạt và thay lọc |
| Tỷ lệ gió tươi | Coil lớn hơn, xử lý ẩm phức tạp hơn | Năng lượng làm lạnh/khử ẩm tăng |
| Chiến lược áp suất | Nâng yêu cầu kết cấu/kín khí | Tăng áp rơi hệ thống và điện quạt |
Checklist thu thập dữ liệu trước khi bóc tách chi phí (cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng):
- Cấp sạch mục tiêu, số lần trao đổi không khí và chuỗi chênh áp giữa các phòng.
- Tỷ lệ và lưu lượng gió tươi, điều kiện khí hậu thiết kế.
- Số người, lịch vận hành, tải nhiệt từ thiết bị và chiếu sáng.
- Cấu hình lọc (sơ bộ/trung gian/HEPA), diện tích FFU/AHU.
- Vật liệu bao che và mức độ kín khí.
- Chiến lược điều khiển dự kiến (setpoint, reset, VSD/EC).
- Kế hoạch bảo trì và vòng đời linh kiện tiêu hao (lọc, dây curoa, vòng bi).
Hỏi đáp về Yếu tố ảnh hưởng chi phí đầu tư và vận hành
- Vì sao HVAC thường chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất trong dự án phòng sạch?
Do yêu cầu duy trì cấp sạch ổn định cần lưu lượng lớn, lọc tinh (HEPA/FFU), kiểm soát nhiệt ẩm và chênh áp. Những yếu tố này làm tăng số lượng thiết bị, diện tích lọc và năng lượng vận hành. - Tăng tỷ lệ gió tươi có luôn giúp hệ thống tốt hơn không?
Không nhất thiết. Gió tươi cao cải thiện chất lượng không khí nhưng làm tăng tải nhiệt ẩm và chi phí. Cần cân đối theo yêu cầu quy trình và tiêu chuẩn áp dụng; vượt mức cần thiết sẽ đội CAPEX/OPEX. - Bao lâu phải thay lọc HEPA?
Phụ thuộc môi trường, tải hạt và cấu hình tiền lọc. Nên theo dõi chênh áp qua lọc và tình trạng thực tế; khi vượt ngưỡng do nhà sản xuất khuyến nghị thì thay. Để xác định chu kỳ cho dự án cụ thể, cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Quy trình: Quy trình tối ưu chi phí HVAC phòng sạch mà không giảm cấp sạch
- Thu thập dữ liệu đầu vào: cấp sạch, ACH, chênh áp, gió tươi, tải người/thiết bị/chiếu sáng, khí hậu, sơ đồ AHU/FFU (cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng).
- Chuẩn hóa mục tiêu vận hành: dải nhiệt độ/độ ẩm, chênh áp theo chuỗi phòng, chế độ theo ca để tránh thiết kế vượt nhu cầu.
- Tối ưu gió tươi và xử lý ẩm: chỉ cấp theo yêu cầu quy trình, chống ẩm hồi ngưng; xem xét tách DOAS nếu phù hợp thiết kế.
- Phân tầng lọc: bổ sung lọc sơ bộ/trung gian để bảo vệ HEPA và kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí thay thế.
- Áp dụng điều khiển thông minh: reset áp suất tĩnh, quạt EC/VSD, lịch vận hành theo tải; giám sát chênh áp lọc để bảo trì đúng lúc.
- Thiết lập bảo trì định kỳ và KPI năng lượng: làm sạch coil/ống gió, cân chỉnh lưu lượng, kiểm soát rò rỉ; rà soát định kỳ để tinh chỉnh setpoint.
Lỗi thường gặp và troubleshooting
Chương này tổng hợp các lỗi HVAC/cleanroom hay gặp như mất chênh áp, quá tải ẩm, rò rỉ ống gió, tắc thoát nước ngưng, giảm hiệu suất lọc. Nội dung đi kèm các bước kiểm tra nhanh và hướng khắc phục thực tế giúp khôi phục vận hành. Một số ngưỡng kỹ thuật cần tham chiếu thiết kế và SOP; nếu thiếu, cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
- Không thay lọc đúng hạn làm giảm hiệu suất, tăng điện năng và có thể gây hỏng quạt/máy nén.
- Hở ống gió gây thất thoát nhiệt và gia tăng bụi trong phòng sạch.
- Tắc thoát nước ngưng dẫn đến ứ nước AHU, nguy cơ tràn và sự cố an toàn.
- Rò rỉ môi chất, van/ống hỏng làm suy giảm khả năng làm lạnh.
- Quạt hỏng/vòng bi mòn ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng và ổn định áp suất.
- Cảm biến nhiệt ẩm lệch làm setpoint không đạt hoặc dao động lớn.
- Coil bẩn/đóng băng khi luồng gió kém; cần thay lọc và xả băng.
- Lắp đồng hồ ΔP theo dõi filter, thay khi vượt ngưỡng thiết kế/SOP.
- Không thực hiện thay thế bộ lọc đúng thời điểm khiến bộ lọc bị quá tải hoặc hư hỏng, dẫn đến hỏng các bộ phận khác(Nguồn: Vietphat.com)
- Hệ thống ống gió bị hở dẫn đến thất thoát nhiệt, hao phí điện năng, gia tăng nồng độ bụi(Nguồn: GMP Groups)
- Tắc đường ống thoát nước ngưng làm ứ đọng nước trong AHU, nước tràn xuống sàn có thể dẫn đến cháy nổ(Nguồn: GMP Groups)
- Rò rỉ môi chất làm lạnh xảy ra do hỏng phần mềm, van hoặc ống dẫn, giảm hiệu suất làm lạnh(Nguồn: Kyodo Tech)
- Quạt gặp sự cố như hỏng động cơ, lưỡi quạt gãy hoặc vòng bi hỏng ảnh hưởng đến luồng không khí(Nguồn: Kyodo Tech)
- Cuộn dây của thiết bị bay hơi không được thông gió đầy đủ có xu hướng bị đóng băng và ngừng hoạt động(Nguồn: Airwoods)
Trong vận hành HVAC cho nhà máy và phòng sạch, các triệu chứng như áp suất chênh lệch giảm/dao động, độ ẩm vượt setpoint, tiêu thụ điện tăng, nước tràn từ AHU hoặc tiếng ồn bất thường của quạt thường báo hiệu sự cố. Phần lớn bắt nguồn từ lọc bẩn/chưa thay, rò rỉ ống gió, tắc thoát nước ngưng, rò rỉ môi chất lạnh, cuộn coil bám bẩn hoặc cảm biến và điều khiển lệch chuẩn.
Để phòng ngừa và xử lý nhanh, nên theo dõi chênh áp qua bộ lọc bằng đồng hồ ΔP, duy trì lịch kiểm tra rò rỉ ống gió và thoát nước, định kỳ vệ sinh coil, và xác nhận hiệu chuẩn cảm biến. Ngưỡng cảnh báo/giới hạn ΔP, RH, nhiệt độ cần dựa theo bản vẽ thiết kế, SOP, và commissioning; cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng.
Dưới đây là các trường hợp thường gặp kèm kiểm tra nhanh và gợi ý khắc phục. Khi thao tác, đảm bảo cô lập nguồn, tuân thủ quy trình an toàn và ghi nhận vào BMS/CMMS.
Bảng triệu chứng – nguyên nhân – khắc phục
| Triệu chứng | Khả năng nguyên nhân | Kiểm tra nhanh | Hành động khắc phục |
|---|---|---|---|
| Chênh áp phòng sạch thấp/dao động | Lọc tắc, rò ống gió/cửa, damper sai vị trí, cảm biến lệch, quạt thiếu lưu lượng | Đọc ΔP qua pre/HEPA, kiểm cửa/damper, so setpoint BMS, nghe rò rỉ | Thay lọc nếu ΔP vượt ngưỡng thiết kế, chỉnh damper, bịt kín rò rỉ, hiệu chuẩn cảm biến |
| HEPA/đầu gió lưu lượng giảm | Prefilter bẩn, HEPA cản trở cao, quạt yếu, ống gió tắc | Đo ΔP filter, kiểm tốc độ quạt, soi ống gió | Thay prefilter (30–90 ngày tùy bụi), đánh giá thay HEPA theo ΔP/SOP, vệ sinh ống gió |
| Nước đọng AHU/tràn sàn | Tắc ống thoát ngưng, trap mất nước, dốc ống sai | Quan sát khay ngưng, kiểm trap, thử xả | Vệ sinh ống thoát, bổ sung/điều chỉnh trap, chỉnh dốc |
| Không đủ lạnh/độ ẩm không kiểm soát | Rò rỉ môi chất, coil bẩn/đóng băng, van/điều khiển lỗi | Kiểm vết dầu rò, nhìn coil, kiểm PID/van | Sửa rò rỉ, xả băng & vệ sinh coil, kiểm/đổi van hoặc thông số điều khiển |
| Quạt ồn/rung | Vòng bi mòn, cánh mất cân bằng, gối đỡ lỏng, vật lạ | Nghe/kểm tra rung, soi cánh, kiểm siết bu lông | Thay vòng bi, cân bằng cánh, siết chặt, loại bỏ vật lạ |
- Kiểm tra nhanh theo ca: đọc ΔP qua prefilter/HEPA, ΔP phòng, nhiệt độ/độ ẩm; quan sát nước ngưng và tiếng ồn quạt.
- Kiểm tra tuần: soi rò ống gió, thử bẫy nước (P-trap), vệ sinh lưới hút gió tươi.
- Kiểm tra tháng: vệ sinh coil bay hơi/ngưng tụ và khay ngưng; xác nhận setpoint/giới hạn cảnh báo trên BMS.
- Bảo trì lọc: thay prefilter theo điều kiện bụi (tham khảo 30–90 ngày); đánh giá thay HEPA theo ΔP và SOP. Cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng ngưỡng ΔP.
- Định kỳ rà soát rò rỉ môi chất, tình trạng máy nén, hiệu chuẩn cảm biến nhiệt/ẩm.
Lưu ý: lắp đồng hồ chênh áp tại các cấp lọc để theo dõi xu hướng và thay thế kịp thời; mọi can thiệp với chu trình lạnh và điện phải do kỹ thuật viên được ủy quyền. Bất kỳ phát hiện rò rỉ, nước tràn, rung lắc bất thường cần dừng máy an toàn và cô lập khu vực trước khi xử lý.
Hỏi đáp về Lỗi thường gặp và troubleshooting
- Khi nào cần thay HEPA filter trong phòng sạch?
Thời điểm thay HEPA dựa vào chênh áp qua lọc và kết quả kiểm tra integrity/scan theo SOP của nhà máy. Nếu ΔP vượt ngưỡng thiết kế hoặc không đạt integrity test, cần thay. Cần dữ liệu dự án/BOQ/thiết kế để định lượng ngưỡng ΔP. - Vì sao áp suất chênh lệch phòng sạch dao động lớn?
Các nguyên nhân thường gặp: lọc bẩn gây thay đổi trở kháng, cửa đóng/mở nhiều, rò rỉ ống gió/cửa, damper sai vị trí, quạt/biến tần và vòng điều khiển PID không ổn định, cảm biến lệch chuẩn. Kiểm tra ΔP filter, damper, log BMS và hiệu chuẩn cảm biến. - Nước đọng tại AHU nguy hiểm thế nào và xử lý ra sao?
Tắc thoát nước ngưng có thể gây tràn sàn, ẩm mốc, trượt ngã và tiềm ẩn rủi ro sự cố điện. Kiểm tra khay ngưng, vệ sinh ống thoát, đảm bảo P-trap đúng, sau đó chạy thử và theo dõi. Trường hợp tràn rộng cần cô lập nguồn và khu vực trước khi khắc phục. - Coil bị đóng băng thì nên làm gì trước tiên?
Tạm dừng máy nén, duy trì quạt để xả băng, thay/kiểm tra lọc gió để phục hồi lưu lượng, vệ sinh coil, sau đó kiểm tra điều khiển/van và nạp môi chất nếu phát hiện rò rỉ theo quy trình cho phép.
Quy trình: Quy trình xử lý nhanh sự cố mất chênh áp phòng sạch
- Xác minh setpoint và trạng thái cảnh báo trên BMS; ghi nhận ΔP phòng và qua các cấp lọc.
- Kiểm tra thực địa: cửa, khe hở, gioăng, damper cấp/hồi và cửa gió áp chênh có bị kẹt/sai vị trí.
- Đọc ΔP prefilter/HEPA; nếu ΔP vượt ngưỡng thiết kế/SOP, lên kế hoạch thay lọc (ưu tiên prefilter).
- Kiểm tra tốc độ quạt/bơm gió, biến tần và lệnh điều khiển; thử chạy chế độ tăng lưu lượng ngắn hạn nếu được phép.
- Rà soát rò rỉ ống gió bằng nghe, khói test tại mối nối; xử lý bịt kín tạm thời nếu an toàn.
- Hiệu chuẩn/so sánh chéo cảm biến áp suất với thiết bị chuẩn; thay cảm biến nếu sai lệch lớn.
- Sau khi khôi phục, theo dõi ổn định ΔP ít nhất một chu kỳ vận hành và cập nhật hồ sơ bảo trì.
Một hệ thống HVAC cleanroom hiệu quả cần được định nghĩa từ yêu cầu công nghệ, thiết kế cân bằng giữa chất lượng không khí và hiệu suất năng lượng, cùng chiến lược vận hành bảo trì chặt chẽ. Việc tham khảo khung tiêu chuẩn phù hợp và kiểm chứng bằng thử nghiệm có thể giúp giảm rủi ro và nâng cao tính ổn định.
Nội dung được biên soạn theo hướng “kỹ thuật – triển khai – nghiệm thu”, ưu tiên tính thực dụng cho nhà máy/KCN. Khi thiếu dữ liệu định lượng (BOQ/bản vẽ/thông số), bài viết sẽ nêu rõ “cần dữ liệu dự án để định lượng” thay vì suy đoán.
Tài liệu tham khảo
Tiêu chuẩn/quy chuẩn & văn bản kỹ thuật
- TCVN 4088 – Số liệu khí hậu dùng trong thiết kế xây dựng – 1985
- TCVN 5687 – Thông gió và điều hòa không khí – Yêu cầu thiết kế – 2024
- TCVN 13580 – 2023
- TCVN 8664-1:2011 – Quy chuẩn phòng sạch
- ISO 14644-1:2015 – Phân loại và thử nghiệm phòng sạch
Nguồn/tài liệu
- https://phongsach24h.com.vn/tim-hieu-ve-he-thong-hvac-trong-phong-sach/
- https://thelong.com.vn/he-thong-hvac.html
- https://lvdtech.vn/cau-tao-phong-sach-trong-cong-nghiep
- https://vietnamcleanroom.com/vi/ntag-hvac-31
- https://hvacvn.com/he-thong-hvac-trong-phong-sach/
- https://javta.vn/thiet-ke-he-thong-hvac-cho-phong-sach/
- https://tienphateph.com/khai-niem-phong-sach
- https://vietnamcleanroom.com/vi/post/hvac-phong-sach-575.htm
- https://vietnamcleanroom.com/vi/post/tham-dinh-he-thong-hvac-1110.htm
- https://vietnamcleanroom.com/vi/post/9-buoc-thiet-ke-phong-sach-405.htm
- https://lvdtech.vn/thiet-ke-thi-cong-phong-sach-dat-tieu-chuan
- https://phongsach24h.com.vn/cac-buoc-trong-quy-trinh-tu-van-thiet-ke-phong-sach/
- https://akme.com.vn/quy-trinh-thiet-ke-he-thong-dieu-hoa-khong-khi-va-thong-gio-hvac.html
- https://www.terrauniversal.com/blog/clean-room-hvac-design-best-practices-common-mistakes
- https://www.ashrae.org/file%20library/technical%20resources/free%20resources/publications/whitepaper_sspc-170-hvac-design-of-compounding-pharmacies.pdf
- https://dav.gov.vn/upload_images/files/TRS%201010%20(2018)-ph%E1%BB%A5%20l%E1%BB%A5c%208-%20HVAC%20Ti%E1%BA%BFng%20Vi%E1%BB%87t.docx
- https://www.scribd.com/document/878759707/2019-ASHRAE-Handbook-HVAC-Applications-SI-272-304-en-vi
- https://vietnamcleanroom.com/vi/post/phan-biet-ashrae-52-1-ashrae-52-2-1155.htm
- https://www.ashrae.org/technical-resources/ashrae-standards-and-guidelines
- https://hvacdesign.vn/tai-lieu/tieu-chuan-ashrae/
- https://g-sora.vn/he-thong-hvac-trong-gmp-la-gi-nhung-tieu-chuan-kiem-soat-chat-luong-65-26.html
- https://eurocleanroom.com.vn/nhung-yeu-to-anh-huong-den-thiet-ke-he-thong-hvac-trong-phong-sach/
- https://visitech.vn/tieu-chuan-phong-sach-2025/
- https://intech.vn/tieu-chuan-phong-sach-class-100000/
- https://www.scribd.com/document/642281783/Cleanroom-in-EU-GMP-Book
- https://air-cleantech.vn/kinh-nghiem-lam-phong-sach-trong-cong-nghiep/
- https://vietnamcleanroom.com/vi/post/cac-tieu-chuan-phong-sach-378.htm
- https://www.mecart-cleanrooms.com/learning-center/cleanroom-classifications-iso-8-iso-7-iso-6-iso-5/
- https://www.americancleanrooms.com/cleanroom-classifications/
- https://vietnamcleanroom.com/vi/post/phai-chi-bao-nhieu-de-co-duoc-mot-phong-sach-dat-chuan-1549.htm
- https://vietnamcleanroom.com/vi/post/cac-yeu-to-anh-huong-den-thiet-ke-he-thong-hvac-phong-sach-573.htm
- https://elitech.asia/cach-bao-duong-he-thong-hvac-ben-vung-hon/
- https://hvacvn.com/phong-sach-la-gi/
- https://vietphat.com/cac-van-de-thuong-gap-khi-su-dung-loc-ahu-va-cach-khac-phuc
- https://gmpgroups.com.vn/tin-chuyen-nganh/nhung-loi-hong-thuong-gap-trong-he-thong-hvac/
- https://kyodotech.com/info/bao-tri-he-thong-hvac
- https://www.airwoods.com/vi/news/4-most-common-hvac-issues-how-to-fix-them/
- https://vietnamcleanroom.com/vi/post/bao-tri-he-thong-hvac-1109.htm
- https://durate.com.vn/mot-so-hong-hoc-thuong-gap-trong-he-thong-hvac-phong-sach/
Hãy mô tả nhu cầu và điều kiện hiện trường để nhận gợi ý cấu hình HVAC phù hợp mục tiêu phòng sạch và ngân sách.
English
简体中文
Deutsch
日本語
한국어
ไทย
Русский
Français
